Xu Hướng 6/2023 # Xem Tỷ Giá Chợ Đen Ở Đâu # Top 13 View | Nhatngukohi.edu.vn

Xu Hướng 6/2023 # Xem Tỷ Giá Chợ Đen Ở Đâu # Top 13 View

Cập nhật thông tin chi tiết về tin tức, bảng giá, nhận định xu hướng thị trường Xem Tỷ Giá Chợ Đen Ở Đâu mới nhất trên website Nhatngukohi.edu.vn. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung Xem Tỷ Giá Chợ Đen Ở Đâu để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

Tỷ giá ngoại tệ của hệ thống các ngân hàng hôm nay

Khảo sát lúc 03:03, tỷ giá các loại ngoại tệ được niêm yết chính thức tại các ngân hàng cụ thể như sau:

Tỷ giá Vietcombank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Vietcombank (https://www.vietcombank.com.vn) lúc 03:03 ngày 03/6, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 01:49 - 03/06/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,280 23,650 370 23,310
EUR Euro 24,613 25,992 1,379 24,862
AUD Đô La Úc 15,044 15,685 641 15,196
CAD Đô La Canada 17,015 17,741 726 17,187
CHF France Thụy Sỹ 25,276 26,354 1,078 25,531
CNY Nhân Dân Tệ 3,242 3,381 139 3,275
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,458 3,330
GBP Bảng Anh 28,654 29,875 1,221 28,943
HKD Đô La Hồng Kông 2,922 3,046 124 2,951
INR Rupee Ấn Độ 0 296 284
JPY Yên Nhật 164 174 10 166
KRW Won Hàn Quốc 15 19 4 17
KWD Đồng Dinar Kuwait 0 79,195 76,140
MYR Renggit Malaysia 0 5,160 5,050
NOK Krone Na Uy 0 2,169 2,081
RUB Ruble Liên Bang Nga 0 305 276
SAR Riyal Ả Rập Xê Út 0 6,494 6,243
SEK Krona Thụy Điển 0 2,219 2,129
SGD Đô La Singapore 16,983 17,707 724 17,154
THB Bạt Thái Lan 600 692 92 667

Tỷ giá BIDV

Theo khảo sát trên website của ngân hàng BIDV (https://www.bidv.com.vn/) lúc 03:03 ngày 03/6, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 01:49 - 03/06/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,320 23,620 300 23,320
USD Đô La Mỹ 23,273 0 0
USD Đô La Mỹ 23,101 0 0
EUR Euro 24,814 26,005 1,191 24,882
AUD Đô La Úc 15,188 15,743 555 15,280
CAD Đô La Canada 17,122 17,752 630 17,225
CHF France Thụy Sỹ 25,408 26,369 961 25,561
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,373 3,264
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,452 3,340
GBP Bảng Anh 28,783 30,053 1,270 28,957
HKD Đô La Hồng Kông 2,933 3,040 107 2,954
JPY Yên Nhật 165 174 9 166
KRW Won Hàn Quốc 16 19 3 18
LAK Kíp Lào 0 1 1
MYR Renggit Malaysia 4,781 5,389 608 0
NOK Krone Na Uy 0 2,162 2,092
NZD Đô La New Zealand 14,053 14,480 427 14,138
RUB Ruble Liên Bang Nga 0 337 263
SEK Krona Thụy Điển 0 2,214 2,142
SGD Đô La Singapore 17,097 17,693 596 17,200
THB Bạt Thái Lan 642 709 67 648
TWD Đô La Đài Loan 692 837 145 0

Tỷ giá Agribank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Agribank (https://www.agribank.com.vn/) lúc 03:03 ngày 03/6, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 01:36 - 03/06/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,280 23,635 355 23,305
EUR Euro 24,861 25,864 1,003 24,881
AUD Đô La Úc 15,146 15,676 530 15,207
CAD Đô La Canada 17,192 17,655 463 17,261
CHF France Thụy Sỹ 25,498 26,268 770 25,600
GBP Bảng Anh 28,902 29,735 833 29,076
HKD Đô La Hồng Kông 2,944 3,039 95 2,956
JPY Yên Nhật 166 173 7 167
KRW Won Hàn Quốc 0 20 17
NZD Đô La New Zealand 0 14,472 13,996
SGD Đô La Singapore 17,154 17,615 461 17,223
THB Bạt Thái Lan 659 695 36 662

Tỷ giá Techcombank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Techcombank (https://www.techcombank.com.vn/) lúc 03:03 ngày 03/6, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 01:49 - 03/06/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,311 23,654 343 23,321
USD Đô La Mỹ 23,288 0 0
USD Đô La Mỹ 23,245 0 0
EUR Euro 24,605 25,929 1,324 24,906
AUD Đô La Úc 14,900 15,777 877 15,162
CAD Đô La Canada 16,882 17,765 883 17,152
CHF France Thụy Sỹ 25,225 26,205 980 25,579
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,470 3,040
GBP Bảng Anh 28,634 29,926 1,292 29,002
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,069 2,868
JPY Yên Nhật 162 175 13 166
KRW Won Hàn Quốc 0 22 0
SGD Đô La Singapore 16,892 17,774 882 17,162
THB Bạt Thái Lan 594 710 116 657

Tỷ giá VietinBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VietinBank (https://www.vietinbank.vn/) lúc 03:03 ngày 03/6, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 01:49 - 03/06/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,230 23,690 460 23,270
USD Đô La Mỹ 22,536 0 0
EUR Euro 24,421 25,721 1,300 24,431
EUR Euro 24,411 0 0
AUD Đô La Úc 15,237 15,857 620 15,257
CAD Đô La Canada 17,185 17,895 710 17,195
CHF France Thụy Sỹ 25,395 26,365 970 25,415
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,394 3,254
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,474 3,304
GBP Bảng Anh 28,856 30,036 1,180 28,866
HKD Đô La Hồng Kông 2,866 3,071 205 2,876
JPY Yên Nhật 165 175 10 165
KRW Won Hàn Quốc 16 20 4 16
LAK Kíp Lào 0 2 1
NOK Krone Na Uy 0 2,177 2,057
NZD Đô La New Zealand 14,043 14,633 590 14,053
SEK Krona Thụy Điển 0 2,249 2,114
SGD Đô La Singapore 16,906 17,716 810 16,916
THB Bạt Thái Lan 626 694 68 666

Tỷ giá Eximbank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Eximbank (https://eximbank.com.vn/) lúc 03:03 ngày 03/6, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 03:03 - 03/06/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,250 23,630 380 23,330
USD Đô La Mỹ 23,150 23,630 480 23,330
USD Đô La Mỹ 22,663 23,630 967 23,330
EUR Euro 24,718 25,391 673 24,792
AUD Đô La Úc 15,039 15,464 425 15,084
CAD Đô La Canada 17,043 17,507 464 17,094
CHF France Thụy Sỹ 25,394 26,085 691 25,470
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,380 3,257
GBP Bảng Anh 28,752 29,535 783 28,838
HKD Đô La Hồng Kông 2,500 3,034 534 2,962
JPY Yên Nhật 166 170 4 166
NZD Đô La New Zealand 13,870 14,290 420 13,939
SGD Đô La Singapore 17,105 17,571 466 17,156
THB Bạt Thái Lan 649 693 44 665

Tỷ giá Sacombank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Sacombank (https://www.sacombank.com.vn/) lúc 03:03 ngày 03/6, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 02:57 - 03/06/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,276 23,679 403 23,336
EUR Euro 25,067 25,573 506 25,117
AUD Đô La Úc 15,318 15,772 454 15,368
CAD Đô La Canada 17,282 17,739 457 17,332
CHF France Thụy Sỹ 25,752 26,208 456 25,802
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,282
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,400
GBP Bảng Anh 29,204 29,717 513 29,254
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 2,900
JPY Yên Nhật 167 173 6 167
KHR Riel Campuchia 0 0 6
KRW Won Hàn Quốc 0 0 17
LAK Kíp Lào 0 0 1
MYR Renggit Malaysia 0 0 5,350
NOK Krone Na Uy 0 0 2,060
NZD Đô La New Zealand 0 0 14,104
PHP Peso Philippine 0 0 320
SEK Krona Thụy Điển 0 0 2,200
SGD Đô La Singapore 17,249 17,708 459 17,299
THB Bạt Thái Lan 0 0 638
TWD Đô La Đài Loan 0 0 700

Tỷ giá HDBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng HDBank (https://hdbank.com.vn/) lúc 03:03 ngày 03/6, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 03:03 - 03/06/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,310 23,630 320 23,330
USD Đô La Mỹ 23,230 23,630 400 23,330
USD Đô La Mỹ 23,230 23,630 400 23,330
EUR Euro 24,668 25,397 729 24,738
AUD Đô La Úc 14,945 15,507 562 14,992
CAD Đô La Canada 16,997 17,516 519 17,065
CHF France Thụy Sỹ 25,369 26,131 762 25,449
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,429 3,232
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,499 3,311
GBP Bảng Anh 28,745 29,495 750 28,827
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,049 2,949
JPY Yên Nhật 166 170 4 166
KRW Won Hàn Quốc 0 18 17
NZD Đô La New Zealand 0 14,321 13,836
SEK Krona Thụy Điển 0 2,246 2,129
SGD Đô La Singapore 17,023 17,592 569 17,104
THB Bạt Thái Lan 656 690 34 659

Tỷ giá SaigonBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng SaigonBank (https://www.saigonbank.com.vn/) lúc 03:03 ngày 03/6, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 02:57 - 03/06/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,200 23,700 500 23,340
EUR Euro 24,831 25,664 833 24,996
AUD Đô La Úc 15,102 15,753 651 15,233
CAD Đô La Canada 17,164 17,765 601 17,275
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,654
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,247
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,339
GBP Bảng Anh 28,902 29,851 949 29,098
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 2,966
JPY Yên Nhật 166 172 6 167
KRW Won Hàn Quốc 0 0 18
NOK Krone Na Uy 0 0 2,086
NZD Đô La New Zealand 0 0 14,084
SEK Krona Thụy Điển 0 0 2,135
SGD Đô La Singapore 17,128 17,726 598 17,229

Tỷ giá SHB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng SHB (https://www.shb.com.vn/) lúc 03:03 ngày 03/6, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 01:55 - 03/06/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,320 23,650 330 0
USD Đô La Mỹ 22,643 23,650 1,007 0
EUR Euro 24,789 25,459 670 24,789
AUD Đô La Úc 14,909 15,489 580 15,009
CAD Đô La Canada 16,872 17,610 738 16,972
CHF France Thụy Sỹ 25,435 26,135 700 25,505
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,342 3,266
GBP Bảng Anh 28,803 29,573 770 28,903
HKD Đô La Hồng Kông 2,940 3,040 100 2,970
JPY Yên Nhật 165 171 6 166
KRW Won Hàn Quốc 0 21 16
SGD Đô La Singapore 17,093 17,613 520 17,093
THB Bạt Thái Lan 641 708 67 663

Tỷ giá LienVietPostBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng LienVietPostBank (https://lienvietpostbank.com.vn/) lúc 03:03 ngày 03/6, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 02:57 - 03/06/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,300 23,900 600 23,320
USD Đô La Mỹ 23,300 0 0
USD Đô La Mỹ 23,300 0 0
EUR Euro 24,794 26,122 1,328 24,894
AUD Đô La Úc 0 15,973 15,116
CAD Đô La Canada 0 0 17,016
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,641
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,172
GBP Bảng Anh 0 0 28,725
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 2,909
JPY Yên Nhật 164 176 12 165
NZD Đô La New Zealand 0 0 14,050
SGD Đô La Singapore 0 0 17,110

Tỷ giá Viet Capital Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Viet Capital Bank (https://www.vietcapitalbank.com.vn/) lúc 03:03 ngày 03/6, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 03:03 - 03/06/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,340 23,660 320 23,360
EUR Euro 24,619 26,191 1,572 24,868
AUD Đô La Úc 15,039 15,940 901 15,191
CAD Đô La Canada 17,020 17,886 866 17,182
CHF France Thụy Sỹ 25,282 26,451 1,169 25,539
GBP Bảng Anh 28,661 30,024 1,363 28,951
HKD Đô La Hồng Kông 2,917 3,051 134 2,946
JPY Yên Nhật 165 176 11 166
SGD Đô La Singapore 16,988 17,852 864 17,160
THB Bạt Thái Lan 595 697 102 662

Tỷ giá MSB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng MSB (https://www.msb.com.vn/) lúc 03:03 ngày 03/6, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 01:36 - 03/06/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,332 23,635 303 23,322
EUR Euro 24,802 25,428 626 24,621
AUD Đô La Úc 15,026 15,544 518 15,008
CAD Đô La Canada 17,081 17,596 515 17,062
CHF France Thụy Sỹ 25,589 26,025 436 25,584
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,207
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,246
GBP Bảng Anh 28,906 29,474 568 28,736
HKD Đô La Hồng Kông 2,875 3,121 246 2,935
JPY Yên Nhật 166 172 6 164
KRW Won Hàn Quốc 16 19 3 16
MYR Renggit Malaysia 4,555 5,479 924 4,565
NOK Krone Na Uy 0 0 2,033
NZD Đô La New Zealand 13,874 14,346 472 13,889
SEK Krona Thụy Điển 0 0 2,112
SGD Đô La Singapore 17,138 17,610 472 17,027
THB Bạt Thái Lan 650 707 57 658
TWD Đô La Đài Loan 681 846 165 694

Tỷ giá KienlongBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng KienlongBank (https://kienlongbank.com/) lúc 03:03 ngày 03/6, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 03:03 - 03/06/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
23,290 23,660 370 23,320
USD Đô La Mỹ 23,220 0 0
USD Đô La Mỹ 23,140 0 0
EUR Euro 25,237 26,214 977 25,337
AUD Đô La Úc 15,432 16,059 627 15,552
CAD Đô La Canada 17,066 17,668 602 17,166
CHF France Thụy Sỹ 0 26,662 25,953
GBP Bảng Anh 0 29,609 28,853
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,076 2,911
JPY Yên Nhật 171 178 7 172
NZD Đô La New Zealand 0 14,676 14,310
SGD Đô La Singapore 17,214 17,898 684 17,354
THB Bạt Thái Lan 0 710 659

Tỷ giá ABBANK

Theo khảo sát trên website của ngân hàng ABBANK (https://www.abbank.vn/) lúc 03:03 ngày 03/6, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 02:57 - 03/06/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,270 23,610 340 23,290
USD Đô La Mỹ 23,250 23,610 360 23,290
EUR Euro 25,001 26,228 1,227 25,102
AUD Đô La Úc 15,187 15,997 810 15,248
CAD Đô La Canada 16,908 17,695 787 17,027
CHF France Thụy Sỹ 0 27,211 25,382
GBP Bảng Anh 28,508 29,613 1,105 28,622
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,108 2,868
JPY Yên Nhật 175 183 8 175
KRW Won Hàn Quốc 0 19 17
NZD Đô La New Zealand 0 15,000 14,269
SGD Đô La Singapore 0 17,947 17,267

Tỷ giá NCB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng NCB (https://www.ncb-bank.vn/) lúc 03:03 ngày 03/6, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 01:36 - 03/06/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,310 23,630 320 23,330
USD Đô La Mỹ 23,300 23,630 330 23,330
USD Đô La Mỹ 23,290 23,630 340 23,330
EUR Euro 24,853 26 -24,827 24,963
AUD Đô La Úc 15,189 15,798 609 15,289
CAD Đô La Canada 17,150 17,762 612 17,250
CHF France Thụy Sỹ 25,591 26,258 667 25,721
GBP Bảng Anh 29,062 29,764 702 29
JPY Yên Nhật 166 172 6 167
KRW Won Hàn Quốc 14 20 6 16
SGD Đô La Singapore 16,997 17,740 743 17,218
THB Bạt Thái Lan 593 696 103 663

Tỷ giá VietABank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VietABank (https://vietabank.com.vn/) lúc 03:03 ngày 03/6, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 02:57 - 03/06/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,245 23,630 385 23,295
USD Đô La Mỹ 23,145 23,630 485 23,295
USD Đô La Mỹ 22,845 23,630 785 23,295
EUR Euro 24,681 25,290 609 24,831
AUD Đô La Úc 14,996 15,438 442 15,116
CAD Đô La Canada 16,977 17,473 496 17,107
CHF France Thụy Sỹ 25,285 26,002 717 25,465
DKK Đồng Krone Đan Mạch 3,187 3,467 280 3,267
GBP Bảng Anh 28,649 29,468 819 28,869
HKD Đô La Hồng Kông 2,830 3,095 265 2,900
JPY Yên Nhật 165 170 5 166
KRW Won Hàn Quốc 0 19 17
SGD Đô La Singapore 17,032 17,539 507 17,172

Tỷ giá Indovina Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Indovina Bank (https://www.indovinabank.com.vn/) lúc 03:03 ngày 03/6, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 01:40 - 03/06/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,290 23,630 340 23,350
USD Đô La Mỹ 23,280 0 0
USD Đô La Mỹ 23,270 0 0
EUR Euro 24,723 25,557 834 24,992
AUD Đô La Úc 15,126 16,052 926 15,298
CAD Đô La Canada 0 17,976 17,004
CHF France Thụy Sỹ 0 26,854 25,067
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,589 3,282
GBP Bảng Anh 28,788 29,783 995 29,098
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,069 2,928
JPY Yên Nhật 166 171 5 167
SGD Đô La Singapore 17,049 17,627 578 17,241
THB Bạt Thái Lan 0 706 674
TWD Đô La Đài Loan 0 796 760

Tỷ giá PublicBank Vietnam

Theo khảo sát trên website của ngân hàng PublicBank Vietnam (https://www.publicbank.com.vn/) lúc 03:03 ngày 03/6, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 02:57 - 03/06/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,275 23,650 375 23,310
EUR Euro 24,608 25,757 1,149 24,857
AUD Đô La Úc 15,039 15,687 648 15,191
CAD Đô La Canada 17,010 17,751 741 17,182
CHF France Thụy Sỹ 25,271 26,364 1,093 25,526
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,251
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,326
GBP Bảng Anh 28,648 29,884 1,236 28,938
HKD Đô La Hồng Kông 2,919 3,049 130 2,948
JPY Yên Nhật 164 175 11 166
MYR Renggit Malaysia 0 0 5,045
NZD Đô La New Zealand 0 0 13,881
SEK Krona Thụy Điển 0 0 2,123
SGD Đô La Singapore 16,977 17,707 730 17,149
THB Bạt Thái Lan 597 695 98 659

Tỷ giá GP Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng GP Bank (https://www.gpbank.com.vn/) lúc 03:03 ngày 03/6, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 02:57 - 03/06/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,200 23,700 500 23,340
USD Đô La Mỹ 23,100 0 0
USD Đô La Mỹ 23,100 0 0
EUR Euro 24,773 25,554 781 25,024
AUD Đô La Úc 0 0 15,298
CAD Đô La Canada 0 0 17,275
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,670
GBP Bảng Anh 0 0 29,145
JPY Yên Nhật 0 0 167
SGD Đô La Singapore 0 0 17,271
THB Bạt Thái Lan 0 0 622

Tỷ giá TPBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng TPBank (https://tpb.vn/) lúc 03:03 ngày 03/6, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 01:36 - 03/06/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,245 23,655 410 23,312
EUR Euro 24,701 25,955 1,254 24,863
AUD Đô La Úc 15,046 15,858 812 15,197
CAD Đô La Canada 17,055 17,806 751 17,188
CHF France Thụy Sỹ 0 26,824 0
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,410 0
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,501 0
GBP Bảng Anh 28,771 29,902 1,131 28,944
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,095 0
INR Rupee Ấn Độ 0 294 0
JPY Yên Nhật 163 174 11 166
KRW Won Hàn Quốc 0 18 0
KWD Đồng Dinar Kuwait 0 79,644 0
MYR Renggit Malaysia 0 5,320 0
NOK Krone Na Uy 0 2,191 0
NZD Đô La New Zealand 0 14,755 0
RUB Ruble Liên Bang Nga 0 297 0
SAR Riyal Ả Rập Xê Út 0 6,460 0
SEK Krona Thụy Điển 0 2,240 0
SGD Đô La Singapore 17,012 17,814 802 17,154
THB Bạt Thái Lan 0 701 0
TWD Đô La Đài Loan 0 794 0

Tỷ giá HSBC Việt Nam

Theo khảo sát trên website của ngân hàng HSBC Việt Nam (https://www.hsbc.com.vn/) lúc 03:03 ngày 03/6, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 02:57 - 03/06/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,379 23,591 212 23,379
EUR Euro 24,770 25,731 961 24,820
AUD Đô La Úc 15,074 15,739 665 15,182
CAD Đô La Canada 17,033 17,749 716 17,190
CHF France Thụy Sỹ 25,530 26,361 831 25,530
GBP Bảng Anh 28,686 29,893 1,207 28,951
HKD Đô La Hồng Kông 2,924 3,047 123 2,951
JPY Yên Nhật 165 172 7 166
NZD Đô La New Zealand 14,015 14,472 457 14,015
SGD Đô La Singapore 16,996 17,711 715 17,153
THB Bạt Thái Lan 655 703 48 655

Tỷ giá VRB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VRB (https://vrbank.com.vn/) lúc 03:03 ngày 03/6, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 01:36 - 03/06/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,300 23,650 350 23,310
EUR Euro 24,797 25,987 1,190 24,865
AUD Đô La Úc 15,119 15,673 554 15,210
CAD Đô La Canada 17,098 17,728 630 17,202
CHF France Thụy Sỹ 25,382 26,342 960 25,535
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,449 3,338
GBP Bảng Anh 28,777 30,042 1,265 28,951
HKD Đô La Hồng Kông 2,934 3,041 107 2,955
JPY Yên Nhật 165 174 9 166
LAK Kíp Lào 0 1 1
NOK Krone Na Uy 0 2,159 2,088
RUB Ruble Liên Bang Nga 228 297 69 267
SEK Krona Thụy Điển 0 2,210 2,138
SGD Đô La Singapore 17,066 17,657 591 17,169
THB Bạt Thái Lan 0 708 648

Tỷ giá OceanBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng OceanBank (https://www.oceanbank.vn/) lúc 03:03 ngày 03/6, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 02:57 - 03/06/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,320 23,630 310 23,330
USD Đô La Mỹ 23,318 0 0
USD Đô La Mỹ 23,316 0 0
EUR Euro 0 25,535 25,003
AUD Đô La Úc 0 15,886 15,246
CAD Đô La Canada 0 17,673 17,248
GBP Bảng Anh 0 29,701 29,116
JPY Yên Nhật 0 174 167
KRW Won Hàn Quốc 0 19 17
SGD Đô La Singapore 0 17,732 17,207

Tỷ giá ACB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng ACB (https://www.acb.com.vn/) lúc 03:03 ngày 03/6, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 02:57 - 03/06/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,200 23,700 500 23,330
USD Đô La Mỹ 23,100 0 0
USD Đô La Mỹ 22,800 0 0
EUR Euro 24,869 25,598 729 24,969
AUD Đô La Úc 15,252 15,802 550 15,351
CAD Đô La Canada 17,191 17,731 540 17,295
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,575
GBP Bảng Anh 0 0 29,072
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 3,070
JPY Yên Nhật 166 171 5 167
KRW Won Hàn Quốc 0 0 18
SGD Đô La Singapore 17,138 17,685 547 17,250
THB Bạt Thái Lan 0 0 667
TWD Đô La Đài Loan 0 0 785

Tỷ giá PG Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng PG Bank (https://www.pgbank.com.vn/) lúc 03:03 ngày 03/6, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 03:03 - 03/06/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,290 23,630 340 23,340
EUR Euro 0 25,554 25,028
AUD Đô La Úc 0 15,631 15,280
CAD Đô La Canada 0 17,663 16,933
CHF France Thụy Sỹ 0 26,185 25,372
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,467 3,339
GBP Bảng Anh 0 29,739 29,135
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,063 2,951
JPY Yên Nhật 0 171 167
NOK Krone Na Uy 0 2,170 2,089
SGD Đô La Singapore 0 17,614 17,256
THB Bạt Thái Lan 0 686 661

Tỷ giá MBBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng MBBank (https://www.mbbank.com.vn/) lúc 03:03 ngày 03/6, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 01:55 - 03/06/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,314 23,649 335 23,314
USD Đô La Mỹ 23,300 0 0
USD Đô La Mỹ 23,300 0 0
EUR Euro 24,751 26,006 1,255 24,911
AUD Đô La Úc 15,195 15,945 750 15,295
CAD Đô La Canada 17,142 17,885 743 17,242
CHF France Thụy Sỹ 25,401 26,351 950 25,501
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,401 3,285
GBP Bảng Anh 28,849 29,950 1,101 28,949
HKD Đô La Hồng Kông 2,924 3,099 175 2,934
JPY Yên Nhật 164 174 10 166
KHR Riel Campuchia 0 23,490 0
KRW Won Hàn Quốc 0 21 17
LAK Kíp Lào 0 3 0
NZD Đô La New Zealand 13,959 14,679 720 14,059
SEK Krona Thụy Điển 0 0 0
SGD Đô La Singapore 17,109 17,865 756 17,209
THB Bạt Thái Lan 651 711 60 661

Tỷ giá VPBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VPBank (http://www.vpbank.com.vn/) lúc 03:03 ngày 03/6, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 02:57 - 03/06/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,295 23,645 350 23,335
EUR Euro 24,680 25,813 1,133 24,730
AUD Đô La Úc 15,088 15,863 775 15,088
CAD Đô La Canada 17,082 17,851 769 17,082
CHF France Thụy Sỹ 25,579 26,258 679 25,679
GBP Bảng Anh 28,982 29,858 876 28,982
JPY Yên Nhật 165 172 7 166
SGD Đô La Singapore 17,044 17,817 773 17,044

Tỷ giá VIB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VIB (https://www.vib.com.vn/) lúc 03:03 ngày 03/6, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 01:55 - 03/06/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,300 23,720 420 23,320
EUR Euro 24,777 25,475 698 24,877
AUD Đô La Úc 14,949 15,535 586 15,085
CAD Đô La Canada 17,001 17,512 511 17,138
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,412
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,311
GBP Bảng Anh 28,702 29,561 859 28,963
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 2,933
JPY Yên Nhật 165 171 6 167
NOK Krone Na Uy 0 0 2,020
SGD Đô La Singapore 16,951 17,686 735 17,105

Tỷ giá SCB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng SCB (https://www.scb.com.vn/) lúc 03:03 ngày 03/6, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 01:55 - 03/06/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,300 23,700 400 23,300
USD Đô La Mỹ 23,270 23,700 430 23,300
USD Đô La Mỹ 23,230 23,700 470 23,300
EUR Euro 24,400 26,020 1,620 24,470
AUD Đô La Úc 15,390 16,010 620 15,480
CAD Đô La Canada 17,090 17,790 700 17,190
GBP Bảng Anh 27,990 30,240 2,250 28,100
JPY Yên Nhật 165 176 11 166
KRW Won Hàn Quốc 0 0 18
NZD Đô La New Zealand 0 0 14,570
SGD Đô La Singapore 17,100 17,950 850 17,170

Tỷ giá CBBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng CBBank (https://www.cbbank.vn/) lúc 03:03 ngày 03/6, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 01:55 - 03/06/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,300 0 23,300
USD Đô La Mỹ 23,280 0 23,300
USD Đô La Mỹ 23,210 0 23,300
EUR Euro 24,812 0 24,862
AUD Đô La Úc 15,160 0 15,250
CAD Đô La Canada 0 0 17,197
GBP Bảng Anh 0 0 29,136
JPY Yên Nhật 164 0 166
SGD Đô La Singapore 17,128 0 17,228

Tỷ giá Hong Leong Việt Nam

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Hong Leong Việt Nam (https://www.hlbank.com.vn/) lúc 03:03 ngày 03/6, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 02:57 - 03/06/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,290 23,650 360 23,310
USD Đô La Mỹ 23,280 0 0
USD Đô La Mỹ 23,280 0 0
EUR Euro 24,557 25,792 1,235 24,757
AUD Đô La Úc 14,976 15,768 792 15,126
GBP Bảng Anh 28,687 29,892 1,205 28,937
JPY Yên Nhật 165 172 7 166
MYR Renggit Malaysia 0 5,153 5,068
SGD Đô La Singapore 17,010 17,691 681 17,160

Tỷ giá OCB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng OCB (https://www.ocb.com.vn/) lúc 03:03 ngày 03/6, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 02:57 - 03/06/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,312 23,728 416 23,362
USD Đô La Mỹ 23,312 23,728 416 23,362
USD Đô La Mỹ 23,312 23,728 416 23,362
EUR Euro 24,767 26,283 1,516 24,917
AUD Đô La Úc 14,984 16,393 1,409 15,134
CAD Đô La Canada 16,899 18,509 1,610 16,999
CHF France Thụy Sỹ 0 0 0
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,154
GBP Bảng Anh 28,788 29,705 917 28,938
JPY Yên Nhật 165 171 6 167
KRW Won Hàn Quốc 0 0 0
SGD Đô La Singapore 17,062 17,669 607 17,212
THB Bạt Thái Lan 0 0 0

Tỷ giá BAOVIET Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng BAOVIET Bank (https://www.baovietbank.vn/) lúc 03:03 ngày 03/6, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 01:49 - 03/06/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,341 0 23,361
USD Đô La Mỹ 23,321 0 23,361
USD Đô La Mỹ 23,321 0 23,361
EUR Euro 24,546 0 24,809
AUD Đô La Úc 0 0 15,109
CAD Đô La Canada 0 0 17,034
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,586
GBP Bảng Anh 0 0 28,640
JPY Yên Nhật 0 0 163
SGD Đô La Singapore 0 0 17,102
THB Bạt Thái Lan 0 0 662

Tỷ giá SeABank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng SeABank (https://www.seabank.com.vn/) lúc 03:03 ngày 03/6, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 03:03 - 03/06/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,300 23,740 440 23,300
USD Đô La Mỹ 23,280 23,740 460 23,300
USD Đô La Mỹ 23,210 23,740 530 23,300
EUR Euro 24,842 26,032 1,190 24,892
AUD Đô La Úc 15,265 15,965 700 15,355
CAD Đô La Canada 17,158 17,908 750 17,238
CHF France Thụy Sỹ 25,544 26,304 760 25,694
GBP Bảng Anh 28,929 30,079 1,150 29,179
HKD Đô La Hồng Kông 2,517 3,187 670 2,817
JPY Yên Nhật 164 174 10 166
KRW Won Hàn Quốc 0 0 17
SGD Đô La Singapore 17,185 17,895 710 17,285
THB Bạt Thái Lan 627 714 87 647

Tỷ giá UOB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng UOB (https://www.uob.com.vn/) lúc 03:03 ngày 03/6, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 01:55 - 03/06/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,260 23,660 400 23,300
EUR Euro 24,503 25,793 1,290 24,756
AUD Đô La Úc 14,985 15,775 790 15,139
CAD Đô La Canada 16,926 17,815 889 17,100
CHF France Thụy Sỹ 25,139 26,463 1,324 25,399
GBP Bảng Anh 28,519 30,020 1,501 28,813
HKD Đô La Hồng Kông 2,906 3,059 153 2,936
JPY Yên Nhật 164 172 8 166
NZD Đô La New Zealand 13,723 14,663 940 13,823
SGD Đô La Singapore 16,888 17,776 888 17,062
THB Bạt Thái Lan 643 695 52 660

Tỷ giá PVcomBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng PVcomBank (https://www.pvcombank.com.vn/) lúc 03:03 ngày 03/6, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 01:55 - 03/06/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,260 23,660 400 23,300
EUR Euro 24,503 25,793 1,290 24,756
AUD Đô La Úc 14,985 15,775 790 15,139
CAD Đô La Canada 16,926 17,815 889 17,100
CHF France Thụy Sỹ 25,139 26,463 1,324 25,399
GBP Bảng Anh 28,519 30,020 1,501 28,813
HKD Đô La Hồng Kông 2,906 3,059 153 2,936
JPY Yên Nhật 164 172 8 166
NZD Đô La New Zealand 13,723 14,663 940 13,823
SGD Đô La Singapore 16,888 17,776 888 17,062
THB Bạt Thái Lan 643 695 52 660

Tỷ giá DongA Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng DongA Bank (xxx) lúc 03:03 ngày 03/6, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 01:50 - 03/06/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,330 23,660 330 23,330
EUR Euro 24,930 25,610 680 25,050
AUD Đô La Úc 15,290 15,740 450 15,380
CAD Đô La Canada 17,220 17,710 490 17,320
CHF France Thụy Sỹ 22,610 23,080 470 25,690
GBP Bảng Anh 29,020 29,800 780 29,150
HKD Đô La Hồng Kông 2,410 2,920 510 2,900
JPY Yên Nhật 164 171 7 167
NZD Đô La New Zealand 0 0 14,180
SGD Đô La Singapore 17,140 17,670 530 17,290
THB Bạt Thái Lan 610 700 90 660

Tỷ giá Nam A Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Nam A Bank (https://www.namabank.com.vn/) lúc 03:03 ngày 03/6, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 01:36 - 03/06/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,260 23,650 390 23,310
EUR Euro 24,801 25,556 755 24,996
AUD Đô La Úc 15,029 15,684 655 15,214
CAD Đô La Canada 17,075 17,654 579 17,275
CHF France Thụy Sỹ 25,289 26,333 1,044 25,559
GBP Bảng Anh 28,648 29,866 1,218 28,973
HKD Đô La Hồng Kông 2,921 3,082 161 2,921
JPY Yên Nhật 164 171 7 167
KRW Won Hàn Quốc 17 19 2 17
SGD Đô La Singapore 17,068 17,613 545 17,238

Bạn đang xem bài viết Xem Tỷ Giá Chợ Đen Ở Đâu trên website Nhatngukohi.edu.vn. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!