S Trong Cấu Trúc Tiếng Anh Là Gì / 2023 / Top 11 # Xem Nhiều Nhất & Mới Nhất 11/2022 # Top View | Nhatngukohi.edu.vn

Hardly Là Gì? Cấu Trúc Hardly Trong Tiếng Anh / 2023

Hardly: vừa mới, hầu như không Trạng từ phủ định Hardly có nghĩa là có vẻ như, hầu như.

Hardly thường có một số nghĩa sau:

– Hardly bản thân từ này mang nghĩa tiêu cực, chỉ một cái gì đó ở mức độ vừa đủ.

– Hardly diễn tả những sự việc, hành động mới bắt đầu, diễn ra.

– Hardly được dùng để diễn tả sự việc khó có thể thừa nhận.

– Hardly thường kết hợp cùng một số từ như any, ever, at all hoặc có thể là can, could.

Ex: She hardly ever go out at night.

(Cô ấy hầu như ra ngoài vào buổi tối).

II. Vị trí Hardly trong Tiếng Anh

Trong câu, Hardly thường có các vị trí khác nhau như sau:

– Hardly có vị trí đứng ở đầu câu với vai trò một trạng từ.

– Hardly đứng ở giữa câu sau chủ ngữ và động từ chính.

– Hardly cũng có thể có vị trí ở cuối câu.

Cấu trúc 1: Hardly + N/Adj…

Ex: A thing is hardly bigger than my face. (Có một thứ có vẻ như to hơn mặt của tôi).

Cấu trúc 2: Cấu trúc Hardly trong câu đảo ngữ. a.Hardly trong câu đảo ngữ thông thường.

Hardly + trợ động từ + S + Vinf…

Ex: I hardly go to school late. (Tôi hầu như không đến trường muộn).

➔ Hardly do I go to school late. (Tôi hầu như không đến trường muộn).

b. Hardly trong câu đảo ngữ có when. (Hardly … when)

Hardly + had + Ved/PII + when + S + VQKĐ…

➔ No sooner had + Ved/PII + than + S + VQKĐ…

Ex: Hardly had I left my house when it rained.

(Hầu như tôi về nhà khi trời mưa).

➔ No sooner had I left my house than it rained.

(Không sớm hơn khi tôi về nhà thì trời mưa).

*Note: Cấu trúc đảo ngữ trên có thể dùng trong các bài tập viết lại câu.

* Một số từ có cách dùng như Hardly:

Scarely: hiếm khi, hầu như không, chắc không

Barely: vừa đủ

Ex: – They were scarely thirty people here.

(Chắc không có tới 30 người ở đây).

-Jun can barely see them.

(Vừa đủ Jun có thể gặp chúng).

➔ Các từ Hardly, Scarely, Barely có thể dùng thay thế nhau trong các câu Tiếng Anh.

IV. Một số bài tập về Hardly.

Đáp án:

1. Hardly (có thể dùng cả 3)

2. Hardly

3. Scarely

4. Hardly

5. Hardly (có thể dùng Scarely)

6. Hardly

7. Hardly

Phân Biệt Cấu Trúc Let, Lets Và Let’s Trong Tiếng Anh / 2023

1. Cấu trúc Let và cách dùng trong tiếng Anh

Trước tiên, chúng ta hãy tìm hiểu về định nghĩa của “let” trong tiếng Anh.

Cấu trúc Let

“Let” là một động từ thường, mang nghĩa là “để cho, pho phép”. Động từ này có nghĩa tương đồng với “allow”.

Cấu trúc Let được sử dụng để nói về việc cho phép ai đó làm gì.

Công thức Let:

Let + O (tân ngữ) + V (nguyên thể)

Ví dụ:

I

let John use

my computer.

(Tôi để John sử dụng máy tính của mình.)

After hearing my conviction, my parents

let me learn

to play the piano.

(Sau khi nghe tôi thuyết phục, mẹ tôi đã cho tôi học chơi piano.)

Mom

let me go

to socket camp with you guys last weekend.

(Cuối tuần này mẹ cho con đi cắm trại với các bạn.)

Lưu ý: 

Động từ “let” được chia tùy theo chủ ngữ của câu;

Quá khứ và quá khứ phân của “let” vẫn là “let”. 

Một số thành ngữ, cụm động từ với Let thông dụng

Thành ngữ, cụm động từ

Ý nghĩa

Ví dụ

Let alone

Nói gì đến…, huống hồ là… (nhấn mạnh không làm việc gì)

He doesn’t even know the theory,

let alone

do his homework.

(Anh ta thậm chí còn không biết lý thuyết chứ đừng nói đến việc làm bài tập.)

Let one’s hair down

Thoải mái và thư giãn đi

I will go on a picnic to

let my hair down

after a tiring week. 

(Tôi sẽ đi dã ngoại để thoải mái và thư giãn sau một tuần mệt mỏi.)

Let someone off the hook/ let someone off

Ngụy biện, giải thích

My

father

let me off the hook,

so I didn’t get scolded by my mother.

(Bố giúp tôi giải thích nên tôi đã không bị mẹ mắng.)

Don’t let it get you down

Đừng tự đổ lỗi hay trách móc bản thân

You are not doing anything wrong. Don’t let it get you down.

(Bạn không làm gì sai cả. Đừng tự trách mình.)

Let off steam

Thoát khỏi sự buồn chán

I went out to let off steam.

(Tôi đã đi ra ngoài để xả hơi.)

2. Cấu trúc Lets và cách dùng trong tiếng Anh

“Lets” về bản chất là “let” được chia với chủ ngữ số ít trong thì hiện tại đơn.

Ví dụ:

Mike

lets us see

the pictures in his album.

(Mike lets us see the pictures in his album..)

Mom

lets me go

to my friend’s birthday tonight.

(Mẹ cho phép tôi đi dự sinh nhật của bạn tôi tối nay.)

The teacher

lets my class play

chess during class.

(Cô giáo cho lớp tôi chơi cờ vua trong giờ học.)

3. Cấu trúc Let’s và cách dùng trong tiếng Anh

Cấu trúc Let’s được sử dùng để đưa ra một lời đề xuất, đề nghị hay xin phép được làm việc gì đó. Người ta thường dùng cấu trúc này để mời một nhóm bạn làm điều gì đó.

“Let’s” là dạng viết tắt của “let us”.

Ví dụ:

Let’s go

mountain climbing this weekend!

(Cuối tuần này đi leo núi thôi!)

Let’s

eat Hamburger!

(Ăn Hamburger thôi!)

Let’s play

games together!

(Cùng chơi game nào!)

Lưu ý: Khi bạn dùng “Let us” để  xin phép được làm điều gì đó thì KHÔNG được dùng dạng viết tắt “Let’s”.

Ví dụ:

Let us

enter the building.

(Hãy để chúng tôi vào tòa nhà.)

Let us

help you.

(Hãy để chúng tôi giúp bạn.)

Let us

do this project.

(Hãy để chúng tôi thực hiện dự án này.)

4. Bài tập cấu trúc Let có đáp án

Bài tập: Viết lại câu với cấu trúc let’s

Shall we go to the market?

    Why don’t we go fishing?

      How about going on a picnic in Ba Vi this weekend?

        Why don’t you talk to me?

          Shall we go swimming this afternoon?

            What about doing homework now?

              Why don’t we play volleyball?

                How about eating hamburgers and drinking pepsi?

                  Why not go for a walk together?

                    Shall we go to the movie tonight?

                    Đáp án:

                    Let’s go to the market!

                    Let’s go fishing!

                    Let’s go on a picnic in Ba Vi this weekend!

                    Let’s talk to me!

                    Let’s go swimming this afternoon!

                    Let’s do homework now!

                    Let’s play volleyball!

                     Let’s eat hamburgers and drink Pepsi!

                    Let’s go for a walk together!

                    Let’s go to the movie tonight!

Have Been Là Gì? Cấu Trúc Have Been Trong Tiếng Anh / 2023

4.8

(96.68%)

241

votes

1. Have been là gì

“Have been”có thể được gọi là một trợ động từ, mang nghĩa chung là “đã được, đã từng”. Từ này là dấu hiệu của thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn. Ý nghĩa cụ thể của từ này phụ thuộc vào ý nghĩa của câu nói.

Ví dụ:

I

have been

listening to music all day.

(Tôi đã nghe nhạc cả ngày.)

They

have been

sleeping since morning until now.

(Họ đã ngủ từ sáng đến giờ.)

2. Cách sử dụng have been tiếng Anh

Trong tiếng Anh, người ta sử dụng Have been để nói về những sự việc đã xảy ra ở trong quá khứ nhưng không rõ về thời gian cụ thể.

Về dấu hiệu nhận biết: Trong câu xuất hiện “have been” thì đó là thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn.

3. Cấu trúc have been trong tiếng Anh

Cấu trúc Have been được sử dụng ở trong thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn.

Công thức: S + have + been + Ving…

Cấu trúc Have been ở trong thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn sử dụng để diễn tả một hành động hay sự việc xảy ra trong quá khứ, kéo dài liên tục cho đến thời điểm hiện tại và có thể tiếp tục xảy ra trong tương lai (Cấu trúc Have been sẽ nhấn mạnh tính về tính liền mạch của hành động hay sự việc đó.).

Ví dụ:

We

have been camping

since early morning.

(Chúng tôi đã cắm trại từ sáng sớm.)

They

have been holding

a party for 2 days now.

(Họ tổ chức tiệc được 2 ngày rồi.)

[FREE]

Download Ebook Hack Não Phương Pháp –

Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

TẢI NGAY

Cấu trúc Have been kết hợp với “To”

Cấu trúc Have been đi với giới từ “to” có nghĩa là “đi tới đâu”.

Công thức: S + have been + to + địa điểm…

Ví dụ:

My friends

have been to

Hanoi.

(Bạn bè của tôi đã đến Hà Nội.)

They

have been to

Ha Long to hold a year-end party

(Họ đã đến Hạ Long để tổ chức tiệc tất niên.)

Cấu trúc Have been trong câu bị động ở thì hiện tại hoàn thành.

Khi chuyển từ câu chủ động sang câu bị động ở thì hiện tại hoàn thành, chúng ta sử dụng cấu trúc Have been.

Câu chủ động: S + have + Ved/PII + O…

Câu bị động: S(o) + have/has been +  Ved/PII + … + by O(s).

Ví dụ: 

My parents have bought this car for 2 years.

(Bố mẹ tôi mua chiếc xe này được 2 năm.)

➔ This car has been for 2 years by my parents. (Chiếc xe này do bố mẹ tôi mua được 2 năm.).

They have built their house for 3 months.

(Họ đã xây dựng ngôi nhà của họ trong 3 tháng.).

➔ Their house has been built for 3 months. (Ngôi nhà của họ đã được xây dựng được 3 tháng.).

Cả hai cấu trúc Have been và Have gone đều được sử dụng để diễn tả một hành động xong quá khứ. Tuy nhiên, chúng vẫn có điểm khác nhau:

Have been

sử dụng để diễn tả các

hoạt động trong quá khứ

nhưng

không xác định được thời gian cụ thể

;

Have gone

sử dụng để diễn tả các

hoạt động đã được hoàn thành ngay tức khắc trong quá khứ

. Từ này thường đi chung với “just”.

Ví dụ:

My brothers

have been

to Ho Chi Minh city.

(Anh em tôi đã đến thành phố Hồ Chí Minh.)

My brothers

have just gone

out. 

(Anh em tôi vừa đi chơi xa.)

Trong thì hiện tại hoàn thành:

Have been:

Sử dụng được trong các thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn, hiện tại hoàn thành và câu bị động;

Have gone

chỉ sử dụng trong thì hiện tại hoàn thành và câu bị động.

Ví dụ:

Mike

has been playing

soccer for three hours.

(Mike Đã đang chơi đá bóng suốt 2 giờ).

Mike

has just gone

to the cinema.

(Mike chỉ mới đi tới rạp chiếu phim.)

Lưu ý chung: 

“Have been” được sử dụng trong các thì hiện tại hoàn thành khi chủ ngữ của câu là chủ ngữ số nhiều I//you/we/they/N(s).

Dạng số ít của “Have been” là “Has been” được dùng với các chủ ngữ số ít là He/She/It/N(số ít).

5. Bài tập với cấu trúc have been

Đáp án:

1.Been

2.Been

3.Been

4.Gone

5.Gone

Comments

Cấu Trúc Trong Tiếng Tiếng Anh / 2023

Các tòa nhà nho nhỏ xung quanh quảng trường có cấu trúc ba tầng đặc trưng..

The buildings around the square are all small three storied structures.

WikiMatrix

Tính toàn vẹn của cấu trúc vẫn được bảo toàn.

Structural integrity is holding.

OpenSubtitles2018.v3

Động cơ Ghost 105, ghế phóng và sửa đổi cấu trúc; 250 chiếc được chế tạo.

Ghost 103 engine, ejector seats, powered ailerons and structural modifications; 250 built.

WikiMatrix

Tìm hiểu bài giới thiệu về phần mở rộng đoạn nội dung có cấu trúc.

Learn about structured snippet extensions.

support.google

Bạn nên sử dụng đánh dấu dữ liệu có cấu trúc đường dẫn28 khi hiển thị đường dẫn.

We recommend using breadcrumb structured data markup28 when showing breadcrumbs.

support.google

Cấu trúc khó khăn của hệ thống dẫn nước kết hợp 24.000 tấn thép và 68.000 mét khối bê tông.

The aqueduct’s tough structure incorporates 24,000 tons of steel and 68,000 cubic meters of concrete.

WikiMatrix

Không thể tải tài liệu vì nó không tuân theo cấu trúc của RTF

The document cannot be loaded, as it seems not to follow the RTF syntax

KDE40.1

Con tàu được tái cấu trúc rộng rãi và hiện đại hóa tại Portsmouth từ năm 1950 đến năm 1957.

The ship was extensively reconstructed and modernised at Portsmouth Dockyard between 1950 and 1958.

WikiMatrix

Ngôn ngữ viết trịnh trọng hơn, và cấu trúc câu phức tạp hơn lời nói hàng ngày.

When something is written, the language is more formal and the sentence structure is more complex than in everyday speech.

jw2019

Mỗi tế bào có một cấu trúc tinh vi, như các bạn thấy đây.

Each cell exhibits exquisite structure, kind of as you see here.

QED

Một cấu trúc hoàn toàn tương tự.

An almost identical structure.

QED

Chúng tôi đã tái cấu trúc ma trận của Jarvis để tạo ra một thứ mới.

We reconfigured Jarvis’s matrix to create something new.

OpenSubtitles2018.v3

Những cấu trúc này được gọi là lông mao, và nó di chuyển chất nhầy ra khỏi phổi.

These structures are called cilia, and they actually move the mucus out of the lung.

ted2019

Trong lý thuyết mô hình (model theory), một đồ thị chỉ là một cấu trúc.

In model theory, a graph is just a structure.

WikiMatrix

Tuy nhiên, ông theo sát cấu trúc của tiếng Hê-bơ-rơ.

However, he followed the Hebrew structure closely.

jw2019

Virus H1N1 có cấu trúc nhỏ, nhưng cấu trúc quan trọng như cúm Tây Ban Nha.

The H1N1 virus has a small, but crucial structure that is similar to the Spanish Flu.

WikiMatrix

Vậy thì, chúng ta có thể quay lại cấu trúc mạng lưới ý tưởng để làm điều đó.

Well, we can go back to the network structure of ideas to do that.

ted2019

Điều này dựa trên niềm tin vì các protein có cấu trúc phức tạp hơn DNA.

This was based on the belief that proteins were more complex than DNA.

WikiMatrix

Trước đó, chúng đều là những cấu trúc mềm và có lông tơ.

Before that, they were all soft, fluffy structures.

ted2019

Chúng thật là những cấu trúc thu nhỏ tuyệt vời.

These are amazing microscale structures.

ted2019

Bản quét này không cho thấy được cấu trúc bên trong.

Your scan doesn’t show the internal structure.

OpenSubtitles2018.v3

Đến cuối năm, con tàu đã được cấu trúc hoàn chỉnh về cơ cấu.

By the end of that year, the ship was substantially structurally complete.

WikiMatrix

Bộ khuếch đại Class-C không tuyến tính trong bất kỳ cấu trúc liên kết nào.

Class-C amplifiers are not linear in any topology.

WikiMatrix

Cả cơ thể bạn phải được cấu trúc thật khác thường.”

Your whole body has to be structured differently.”

WikiMatrix

support.google