Cấu Trúc Vừa Là Cái Này Vừa Là Cái Kia Trong Tiếng Anh / Top 11 # Xem Nhiều Nhất & Mới Nhất 3/2023 # Top View | Nhatngukohi.edu.vn

Cấu Trúc Vừa Là Cái Này Vừa Là Cái Kia Trong Tiếng Anh

So sánh sự khác biệt giữa các đại từ không xác định Both, Neither, Either, cấu trúc ngữ pháp và cách sử dụng chuẩn nhất trong tiếng Anh. 

Định nghĩa Both, Neither, Either trong tiếng anh

“Both” có nghĩa là cả hai. Cái này và cái kia. Chúng ta sử dụng “both” khi muốn nói đến hai thứ mà đã được đề cập trước đó. “Neither” có nghĩa là không cái này cũng không cái kia.

Đây là thể phủ định của “both” như đã nói ở trên và thường đi với một động từ số ít ở thể khẳng định. “Either” có nghĩa là hoặc là cái này hoặc là cái kia. “Either” thường được sử dụng kết hợp với động từ ở dạng số ít khẳng định nhưng chủ yếu là dùng trong câu hỏi và câu phủ định.

Cấu trúc và cách dùng BOTH, NEITHER và EITHER trong tiếng Anh

1. Các công thức và cách dùng BOTH trong tiếng Anh

Cấu trúc: BOTH…AND….:  Cấu trúc này tương đương với “not only…but also…” (không những…mà còn…Dấu “…” đó có thể là tính từ (adjective) hoặc danh từ (noun)    

* BOTH adjective AND adjective

Ex: She is both beautiful and kind (Cô ấy vừa xinh đẹp vừa tốt bụng)

I’m both sad and happy at the same time (Tôi vừa buồn mà vừa hạnh phúc) They are both weathy and costive (Bọn họ vừa giàu vừa keo kiệt)    

*BOTH noun AND noun :Chúng ta có thể sử dụng cấu trúc này với danh từ đếm được số ít (singular nouns)

Ex: I can speak both English and French (Tôi có thể nói cả tiếng Anh và tiếng Pháp)

My uncle has both a girl and a boy (Chú của tôi có một đứa con gái và một đứa con trai)

Sandra is both a singer and an actress (Sandra vừa làm ca sĩ vừa làm diễn viên)

Chúng ta cũng có thể sử dụng cấu trúc này với danh từ đếm được số nhiều (plural nouns)

Ex: I can speak both languages (Tôi có thể nói cả hai ngôn ngữ)

You have both that T-shirts, don’t you? (Bạn có cả hai cái áo sơ mi đó, phải không?)

Cấu trúc: BOTH OF + OBJECT PRONOUN:

– “Object Pronoun” là đại từ tân ngữ: me, you, her, him, it, them, you, us nhưng dĩ nhiên ở đây ta chỉ sử dụng những đại từ tân ngữ mà chủ ngữ của nó ở số nhiều, nói cách khác đó là các đại từ you, them, us.

– Đặc biệt trong cấu trúc này chúng ta không thể lược bỏ “of” được mà bắt buộc phải sử dụng giới từ này sau “both”

Ex: He invited both of us to his wedding (Anh ấy mời cả hai chúng tôi đến dự đám cưới)

Chicken soup and spaggetti are really good. I like both of them (Súp gà và mì Ý thực sự rất ngon. Tôi thích cả hai món)

Both of you follow me to the principal’s office now (Cả hai cậu theo tôi đến phòng hiệu trưởng ngay bây giờ)

Cấu trúc: BOTH (OF) + DETERMINER + PLURAL NOUN:

– “Both” và “Both of” trong ngữ pháp tiếng anh đều có thể được sử dụng mà không làm thay đổi ý nghĩa của câu, nhưng mặt khác hãy chú ý đến đặc trưng về cấu trúc của chúng được đề cập ngay sau đây

– Chúng ta có thể sử dụng cả “both” và “both of” trước từ xác định (determiner) và danh từ đếm được số nhiều (plural nouns) – Từ xác định ở đây có thể là mạo từ (a, an, the) hoặc my, his, their, this, that,…

Ex: Both (of) my brothers got angry with me (Cả hai ông anh của tôi đều nổi giận với tôi)

Both of the grocery store are closed today (Cả hai cửa hàng văn phòng phẩm đều đóng cửa ngày hôm nay)

This table was made by both of the carpenters (Cả hai người thợ mộc cùng làm ra chiếc bàn này)

– Nếu chỉ sử dụng “both” bỏ “of” thì chúng ta cũng bỏ “the” ở phía sau luôn

Ex: Both of the students are excellent in math (Cả hai học sinh đều xuất sắc ở môn toán)

Both students are excellent in math (Cả hai học sinh đều xuất sắc ở môn toán)

Cấu trúc: VERB + OBJECT PRONOUN + BOTH: 

Ở cấu trúc số 4 ta phải dùng “both of” trước một đại từ tân ngữ nhưng bây giờ ta có thể làm ngược lại, với điều kiện là trước đại từ tân ngữ phải có một động từ (verb)

Ex: I hope he will invite us both to his wedding (Tôi hi vọng là anh ta sẽ mời cả hai chúng tôi đến dự đám cưới)

Chicken soup and spaggetti are really good. I like them both (Súp gà và mì Ý thực sự rất ngon. Tôi thích cả hai món)

Tonight, I’ll take you both to a great place (Tối nay tôi sẽ dẫn cả hai cậu đến một nơi tuyệt vời)

Cấu trúc: MODAL VERB + BOTH + VERB:

Ex: My friends can both speak Russia but I can not (Cả hai đứa bạn của tôi đều biết tiếng Nga còn tôi thì không)

The flower pots should both be watered (Cả hai chậu hoa nên được tưới nước)

My parents would both be shocked if they knew my exam results (Bố mẹ tôi sẽ sốc lắm nếu họ biết kết quả thi của tôi)

Cấu trúc: TO BE + BOTH – “Both” có thể đi sau một động từ “to-be” hoặc các trợ động từ (như have, has) và các động từ khiếm khuyết (modal verbs), chúng ta sẽ tìm hiểu kỹ hơn ở phần sau, còn ở phần này ta chỉ quan tâm đến “to-be” đứng trước “both”

Ex: I am both a scientist and a translator (Tôi vừa là nhà khoa học vừa là thông dịch viên)

The enemies are both willing to go to mediation (Cả hai kẻ địch đều sẵn sàng đi đến hòa giải)

We were both happy with a christmas gift from Santa Claus (Cả hai chúng tôi đều đã rất hạnh phúc với món quà giáng sinh từ ông già Noel)

Cấu trúc: BOTH + OTHER VERBS – “Both” có thể kết hợp với những động từ khác ở phía sau nó. Nếu trường hợp có trợ động từ trong câu thì trợ động từ phải đứng trước “both”, chính xác là cấu trúc của câu phải như thế này: trợ động từ + both + động từ thường.

Ex: My parents both wanted a new house and a new car (Bố mẹ tôi đều mong muốn có một căn nhà mới và một chiếc xe hơi mới)

(They both divorced a few times before they met each other (Cả hai người bọn họ đều đã ly hôn một vài lần trước khi gặp nhau)

We have both thought about the future since we were in high school (Cả hai chúng tôi đều đã nghĩ về tương tai từ khi chúng tôi còn học phổ thông)

Lưu ý khi sử dụng cấu trúc BOTH thể phủ định: 

Chúng ta không dùng “both” trong câu phủ định, thay vào đó chúng ta sử dụng “neither”

Chúng ta không nói: Both of them are not invited to his wedding  Mà phải nói: Neither of them are invited to his wedding

Chúng ta sẽ tìm hiểu kĩ về nội dung này trong phần II.

2. Cấu trúc NEITHER và cách sử dụng NEITHER trong tiếng anh

Cấu trúc: NEITHER…NOR…: “Neither…nor” được sử dụng như một từ nối(conjunction) và trái nghĩa của nó là cấu trúc “both…and…”.

– Nếu có một động từ theo sau thì động từ đó sẽ ở dạng số ít nhưng đôi khi bạn vẫn nghe người ta sử dụng động từ đó ở dạng số nhiều, mặt dù về mặt ngữ pháp thì nó không đúng

Ex: Neither my mother or my aunt likes going shopping (Cả mẹ tôi và dì tôi đều không thích đi mua sắm)

I neither ate nor slept all yesterday (Tôi đã không ăn không ngủ suốt ngày hôm qua)

Sandra wants neither the blue shoes nor black one. She likes the red shoes (Sandra không muốn đôi giày màu xanh hay màu đen. Cô ấy thích đôi màu đỏ)

Cấu trúc: NEITHER OF + DETERMINER + PLURAL NOUN:

Chúng ta có thể sử dụng “neither of” trước các từ xác định (determiners) như a, an, the, my, his, their, this, that,… và danh từ số nhiều (plural nouns)

Ex: Neither of his friends came to the wedding. He was so upset (Không một người bạn nào đến dự đám cưới của anh ta. Anh ta đã rất buồn)

Neither of employees wanted to be an unemployment (Không một nhân viên nào muốn trở thành kẻ thất nghiệp)

Neither of computers im my school could be used (Không một máy tính nào trong trường tôi có thể sử dụng được)

Cấu trúc: NEITHER + SINGULAR NOUN:

Trong cấu trúc này, “neither” được sử dụng như một từ xác định (determiner) trước danh từ số ít (singualar noun)

Ex: Neither player wanted to lose the game (Không một người chơi nào muốn phải thua trong trận đấu)

Neither student prapared for the final exams (Không một học sinh nào chuẩn bị trước cho bài kiểm tra cuối kì)

Inflation is rising. Neither company make a profit in that state (Lạm phát đang gia tăng. Không một công ty nào thu được lợi nhuận trong tình trạng đó)

Cấu trúc: NEITHER OF + OBJECT PRONOUN:

Ex: Neither of us wants to remind about that accident (Không ai trong chúng tôi muốn nhớ về tai nạn đó)

Neither of you gets the scholarship of Harvard (Không ai trong số các bạn nhận được học bổng của đại học Harvard)

Neither of them is taller than me (Trong những người bọn họ không có một ai cao hơn tôi cả)

Một số trường hợp đặc biệt khi sử dụng NEITHER:

Cách dùng NEITHER” trong câu trả lời ngắn: “Neither” thường được sử dụng trong câu trả lời ngắn khi ai đó nói phủ định một điều gì và bạn đồng ý với ý kiến của họ Ex: A: I don’t want to go to school today. It’s Sunday (A: Tôi không muốn phải đến trường ngày hôm nay. Chủ nhật mà) B: Neither do I (B: Tôi cũng vậy) A: I have never loved anyone before I met you, honey! (A: Anh chưa từng yêu ai trước khi gặp em cả, em yêu à!) B: Neither have I (B: Em cũng vậy) – Đôi khi ta chỉ dùng mỗi từ “neither” trong câu trả lời là được Ex: A: You think the red dress or the white dress is suit me? (A: Bạn nghĩ cái đầm màu đỏ hay màu trắng thì hợp với tôi?) B: Neither (=neither dress) (B: Không cái nào cả)

3. Các cấu trúc với either và cách sử dụng EITHER

Cấu trúc: EITHER…OR…

Cũng giống như đối với cấu trúc “neither…nor…”, “either…or…” cũng được sử dụng như một từ nối (conjunction), nó dùng để diễn tả sự thay thế hoặc sự chọn lựa giữa hai thứ (đôi khi có thể nhiều hơn). Và động từ đi theo phải ở dạng số ít, nhưng đôi khi người ta cũng sử dụng nó ở dạng số nhiều dù không đúng ngữ pháp

Ex: Either me or my mother have to pick my brother up at 4:30 PM (Tôi hoặc mẹ mình phải đón em trai vào lúc 4:30 chiều)

My father will give me either money or a new computer (Bố tôi sẽ cho tôi tiền hoặc một chiếc máy tính mới)

Either you learn hard for the next semester or you’ll fall the exam again (Hoặc là em phải học hành chăm chỉ cho học kỳ tới hoặc là em sẽ lại thi rớt)

Cấu trúc: EITHER + SINGULAR NOUN:

Trong cấu trúc này, “either” được sử dụng như một từ xác định (determiner) trước danh từ số ít (singular noun)

Ex: I don’t like French so I don’t want to go to either restaurant (Tôi không thích Pháp bởi vậy tôi cũng không muốn đến nhà hàng Pháp nào cả)

There are two books talk about cooking but I don’t interested in either book (Ở đây có hai quyển sách nói về nấu ăn nhưng tôi không hứng thú với quyển nào cả)

A: Do you want to have dinner at home or a restaurant? (A: Em muốn ăn tối ở nhà hay ở nhà hàng)

B: Either option is fine for me (B: Cái nào cũng được)

Ex: Do either of you have a Spanish book I can borrow? (Có ai trong hai cậu có quyển sách tiếng Tây Ban Nha cho tớ mượn được không?)

Either of them waked me up with a strong kick (Một trong hai người bọn họ đã đánh thức tôi dậy bằng một cú đá rất mạnh)

He even didn’t invite either of us to his birthday party (Anh ta thậm chí đã không mời ai trong hai chúng tôi đến tiệc sinh nhật)

– “Either” có khi được sử dụng đơn độc trong câu, lúc này nó có nghĩa là người nói không quan tâm đến sự lựa chọn, cái nào cũng được, đôi khi nó còn đi với từ “one”

Ex: A: What kind of pizza do you want? Seafood pizza or mixed pizza? (A: Cậu muốn ăn pizza nào? Pizza hải sản hay pizza thập cẩm?)

B: Either/ Either one (B: Cái nào cũng được)

Cấu trúc: EITHER OF + DETERMINER + PLURAL NOUN: Cũng giống như với “neither of”, chúng ta có thể sử dụng “either of” trước các từ xác định (determiner) và danh từ số nhiều (plural nouns)

Ex: Either of the players will be eliminated from the game (Một trong hai đối thủ sẽ phải bị loại khỏi cuộc chơi)

I haven’t heard about either of these films before (Tôi chưa từng nghe nói về cả hai bộ phim trước đây)

Either of his dogs was stolen last year but I don’t remember what’s the dog exactly (Một trong hai con chó của anh ta đã bị đánh cắp vào năm ngoái nhưng tôi không nhớ chính xác là con nào)

Lưu ý cách dùng EITHER trong câu trả lời ngắn: Trong câu trả lời ngắn, “either” thường được đặt ở cuối một câu phủ định, hàm ý là bạn đồng ý với sự phủ định mà người nó đề cập tới. Ở đây “either” đồng nghĩa với “too” và “also” (“too” và “also” được dùng trong câu khẳng định)

Ex: A: I am not jealous with his success (A: Tôi không ghanh tỵ với thành công của anh ta)

A: I haven’t eaten a good dish like this this one before (A: Tôi chưa từng ăn món nào ngon như món này trước đây)

B: I haven’t either (B: Tôi cũng vậy)

A: I didn’t tell her our secret (A: Tôi không nói với cô ta về bí mật của hai chúng ta)

B: I did not either. How did she know that? (B: Tôi cũng không nói. Làm sao mà cô ta biết được cơ chứ?).

tu khoa:

cấu trúc vừa làm cái này vừa làm cái kia trong tiếng anh

cấu trúc both of them

cấu trúc vừa vừa trong tiếng anh

cách dùng both và all

cách dùng both neither either

cấu trúc neither of và both of

cách dùng both and

cách dùng neither và either

Vừa Mới Trong Tiếng Tiếng Anh

Chúng ta vừa mới tìm ra, hắn ta có trên mỗi màn hình TV trên cả nước.

We’ve only just found out, he’s on every TV screen in the country.

OpenSubtitles2018.v3

Vừa mới xả hàng ở Ma-rốc.

We just dropped a load in Morocco.

OpenSubtitles2018.v3

Bạn tớ vừa mới sinh.

My friend giving birth.

OpenSubtitles2018.v3

Tôi vừa mới đến.

I just arrived.

OpenSubtitles2018.v3

Hôm qua vừa mới dùng xong mà

I only used it yesterday.

OpenSubtitles2018.v3

Tôi vừa mới mua nó đấy

I just bought it.

QED

Cái vừa mới xây.

The big new one.

OpenSubtitles2018.v3

Tôi vừa mới gật đầu.

I just nodded.

OpenSubtitles2018.v3

Tôi vừa mới nhớ ra tên của bố mẹ tôi.

I remembered my parent’s names!

OpenSubtitles2018.v3

Vừa mới mất tích.

And he just disappeared.

OpenSubtitles2018.v3

Chúng ta vừa mới bắt đầu một vài thí nghiệm.

Now we’re already starting to see some experiments here.

QED

Chỉ là tôi nghĩ tôi vừa mới nghe cô nói chuyện với ai đó.

Just earlier, I thought I heard you talking to someone.

OpenSubtitles2018.v3

Nhiều loài vừa mới được phát hiện gần đây và vài loài chưa được mô tả chính thức.

Several species have only recently been discovered and some have yet to be officially described.

WikiMatrix

Ta vừa mới giao hết chứng cứ cho tay luật sư của một gã xấu đấy!

We just handed all of our evidence over to the bad guy’s lawyer!

OpenSubtitles2018.v3

Vừa mới bắt đầu?

Just getting started?

support.google

Nước Mỹ vừa mới có một tổng thống người da đen đầu tiên.

America has now elected its first openly black President.

ted2019

Mẹ chỉ vừa mới thuyết phục được chủ nhà để chúng ta trả tiền thuê nhà sau.

I just convinced the landlord to work with us to pay the back rent.

OpenSubtitles2018.v3

Nhưng bà vừa mới tới thôi mà.

But she just got here.

OpenSubtitles2018.v3

Khám nghiệm tử thi không phát hiện nếu chỉ vừa mới có.

Autopsy wouldn’t have caught it if it was early enough.

OpenSubtitles2018.v3

Thì, anh vừa mới gặp Joey, đang sắp xếp hành lý.

So, I just ran into Joey, packing up.

OpenSubtitles2018.v3

Khi Bob Dylan mới 23 tuổi, và sự nghiệp của ông chỉ vừa mới lên tới đỉnh cao.

Bob Dylan is 23 years old, and his career is just reaching its pinnacle.

QED

Bọn tao vừa mới nhắc đến mày xong.

We were just talking about you.

OpenSubtitles2018.v3

Ông ấy đang làm việc với Rosalind, và anh vừa mới bắn người số hai của bà ấy.

He’s working Rosalind, and you just shot her number two.

OpenSubtitles2018.v3

Tôi vừa mới suy nghĩ tới nó.

I’m thinking just that.

OpenSubtitles2018.v3

Tuần trước vừa mới mưa lớn

It rained like hell last week.

QED

As Well As Là Gì ? Cấu Trúc As Well As Trong Tiếng Anh

Cấu trúc as well as dùng tương tự với not chúng tôi also dùng để liệt kê

As well as và not chúng tôi also là hai cấu trúc có nghĩa tương đương nhau (chẳng những…mà còn). Cấu trúc gồm hai mệnh đề chính và phụ. Mệnh đề phụ nhằm bổ sung ý nghĩa cho mệnh đề chính. Làm nổi bật sự vật, chủ từ được nói đến trong câu, mang tính chất tăng dần.

Động từ theo sau as well as luôn được chia ở dạng V-ing. Trong trường hợp, động từ ở mệnh đề chính (động từ đứng trước as well as) ở dạng nguyên mẫu. Động từ ở mệnh đề phụ (sau as well as) được chia ở dạng V0 (Động từ nguyên mẫu không to).

Anna is pretty as well as clever.

Anna is not beatiful but also clever.

Anna không chỉ xinh đẹp mà còn thông minh nữa.

Mệnh đề đứng trước as well as đưa ra thông tin về chủ từ, sự vật đã được người đọc biết. Thông tin nằm sau as well as cung cấp thêm thông tin mới về chủ từ, sự vật.

After being dropped, my father hurts his arm, as well as breaking his leg.

– Sau khi bị té xe, bố tôi chẳng những bị đau ở cánh tay, mà cả chân ông ấy cũng bị gãy.

– Trong trường hợp này, hurt ở mệnh đề chính không phải ở dạng nguyên mẫu nên break được chia ở dạng V-ing.

Everyday, my sister have to work at the office as well as do housework.

– Mỗi ngày, chị tôi không chỉ làm việc ở văn phòng mà còn phải làm việc nhà.

– Trong trường hợp này, động từ work ở dạng to-V, nên động từ do sau as well as không thể chia ở dạng V-ing.

Note: S1, as well as S2 nhấn mạnh S1, còn not only A but also B nhấn mạnh B.

Example: He is rich, as well as handsome – Hắn không chỉ đẹp mà còn rất giàu nữa.

Ngoài nghĩa “không chỉ … mà còn” , as well as còn mang nghĩa “cũng như là”, còn And mang nghĩa là “và”.

Example: For red-meat lovers, there’s sausage and peppers, as well as steaks.

– Với những người thích ăn thịt có màu đỏ, ở đây có xúc xích kèm tiêu, cũng như món thịt bò bít tết.

Sau AND có thể là một mệnh đề (Clause) S + V (and S V). Nhưng sau AS WELL AS không thể là S V nếu AS WELL AS được dùng với nghĩa “cũng như là”.

Ex: He teaches English and writes books.

+ Anh ấy dạy tiếng Anh và viết sách.

+ He teaches English, as well as writing books.

Cấu trúc “A, as well as B”, bắt buộc có dấu phẩy. Còn cấu trúc “and” không bắt buộc có dấu phẩy.

Ex: They can come, as well as Nam.

+ Cũng như Nam, họ có thể đến.

Ex: Nam and Trang can come.

+ Nam và Trang có thể đến.

Ex: English is spoken primarily in western countries, as well as the second language of countries around the world.

+ Tiếng Anh được nói chính ở các nước Phương Tây. Cũng như là ngôn ngữ thứ 2 của các nước trên thế giới.

Ex:. Mandarin and English are taught in the curriculum of each country.

+ Tiếng phổ thông và tiếng anh được giảng dạy trong chương trình học ở mỗi quốc gia.

Ex: Anna, as well as Mary, wants to pass the course.

+ Anna and Marry want to pass the course.

Ex: John speaks English as well as his father.

+ John nói tiếng Anh cũng giỏi như cha của anh ấy.

Ex: Mr.Smith does not negotiate as well as he claims

+ Mr. Smith không thương lượng giỏi như ông ấy tuyên bố.

As well dùng ở cuối câu

Trường hợp này, as well mang các nghĩa như : ngoài ra, thêm vào đó, nữa đấy. Lưu ý là không được dùng dấu phẩy trước as well.

Ex: His father has a new villa as well.

+ Ngoài ra, bố hắn còn có 1 căn biệt thự mới.

As well as dùng để nối 2 chủ ngữ trong câu

Trong câu có 2 chủ ngữ, động từ trong câu sẽ được chia ở dạng số ít hay số nhiều phụ thuộc vào chủ từ thứ nhất trong câu.

Ex: John, as well as we, was delighted to hear the news.

+ John, cũng như chúng tôi, đều rất vui mừng khi nghe tin này.

Cấu trúc này không được dùng phổ biến và không hay về mặt câu chữ. Vì vậy chúng ta có thể dùng cấu trúc như sau :

Ex: We was delighted to hear the news as well as John.

+ Chúng tôi cũng như John rất vui mừng khi nghe tin này.

Bài viết đã tổng hợp xong các cấu trúc và cách dùng as well as trong các ngữ cảnh khác nhau. Mong rằng qua bài viết này, bạn có thể nắm rõ ý nghĩa của cấu trúc này. Cũng như vận dụng đúng trong các bài kiểm tra hay các đoạn văn cần dùng. Tăng thêm vốn kiến thức về mặt ngữ pháp trong tiếng Anh.

U Xương Ngón Chân Cái Là Gì?

Tìm hiểu chung Phẫu thuật U xương ngón chân cái là gì?

Phẫu thuật u xương ngón chân cái được thực hiện khi u xương ngón chân cái gây đè ép và đau. Phẫu thuật này có thể nắn thẳng lại ngón cái và làm bàn chân của bạn vừa vặn trở lại với những loại giày thông thường.

U xương ngón chân cái là một cục u xương ở mặt bên của bàn chân, tại phần nền ngón chân cái của bạn.

Nguyên nhân phổ biến nhất của u xương ngón chân cái là do giày dép không đủ chứa vừa ngón chân của bạn, do đó ngón chân cái không được nằm ở vị trí tự nhiên. Đôi khi bệnh đi kèm với Viêm khớp phần nền ngón chân cái của bạn.

Bạn nên nhớ rằng sau phẫu thuật u xương ngón chân cái bạn sẽ vẫn không thể mang một số loại giày kích cỡ nhỏ, hoặc là loại giày mũi nhọn. Trong thực tế, bạn sẽ phải hạn chế mang một số loại giày cho suốt quãng đời còn lại. Hãy tìm hiểu những loại giày nào phù hợp với bạn.

Hãy nhớ rằng nguyên nhân chính của sự biến dạng u xương ngón chân cái là do đôi giày quá chặt. Nếu bạn quay trở lại dùng kiểu giày đó, u xương ngón chân cái sẽ xuất hiện trở lại.

Trước khi tiến hành phẫu thuật, bạn nên hiểu rõ các cảnh báo và lưu ý. Nếu bạn có bất cứ câu hỏi nào, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ để có thêm thông tin và hướng dẫn cụ thể.

Liệu có nguy hiểm gì có thể xảy ra hay không?

Biến chứng chung của các loại phẫu thuật bao gồm:

Biến chứng chuyên biệt khi thực hiện phẫu thuật u xương ngón chân cái gồm:

Quy trình thực hiện Bạn nên làm gì trước khi thực hiện phẫu thuật u xương ngón chân cái?

Nếu bạn quyết định phẫu thuật u xương ngón chân cái, bạn có thể được yêu cầu khám tổng quát với bác sĩ trước khi phẫu thuật để đánh giá sức khỏe của bạn. Nếu bạn có bệnh tim, phổi hoặc các bệnh mạn tính khác, bạn sẽ cần một bản xác nhận tiền phẫu là đủ sức khỏe từ bác sĩ gia đình của bạn.

Trước khi phẫu thuật, nói với bác sĩ phẫu thuật chỉnh hình về các loại thuốc mà bạn đang dùng. Họ sẽ cho bạn biết những loại thuốc bạn nên và không nên ngừng uống trước khi phẫu thuật.

Các xét nghiệm, bao gồm xét nghiệm máu, điện tâm đồ, chụp X-quang ngực, xét nghiệm nước tiểu, và X-quang chân đặc biệt, có thể được đề nghị bởi bác sĩ phẫu thuật chỉnh hình để giúp họ lên kế hoạch làm thủ thuật.

Quy trình thực hiện phẫu thuật u xương ngón chân cái là gì?

Hiện có nhiều kỹ thuật gây mê khác nhau. Phẫu thuật thường mất 30 phút đến một giờ.

Có nhiều phương pháp phẫu thuật khác nhau. Việc lựa chọn phương pháp nào dựa trên mức độ nặng của bệnh và độ biến dạng của ngón chân.

Bác sĩ phẫu thuật sẽ sử dụng đinh ghim, dây hoặc là đinh vít để giữ xương thật chắc vào vị trí bình thường và chờ cho nó lành lại. Tùy thuộc vào loại phẫu thuật mà bác sĩ sẽ quyết định để lại những đinh vít này trong bàn chân của bạn luôn, hay là phải thực hiện phẫu thuật lần nữa để rút đinh ra.

Một số phương pháp phẫu thuật hiện nay thường được dùng:

Phương pháp gọt xương: đây là loại phẫu thuật rất thường được dùng. Trong quá trình phẫu thuật, bác sĩ sẽ gọt bớt phần xương nhô lên ở ngón chân cái đồng thời sắp xếp lại các xương ở ngón chân cái cho chúng thẳng hàng lại;

Phương pháp làm cứng khớp: trong quá trình phẫu thuật, bác sĩ sẽ làm dính xương ngón chân và xương bàn chân ở ngón chân cái lại với nhau. Loại phẫu thuật này được dùng cho người có ngón chân bị dị dạng nặng hoặc khớp đã bị thoái hóa quá nặng;

Phẫu thuật cắt khớp: trong quá trình phẫu thuật, các bác sĩ sẽ cắt bỏ phần khớp ngón đã bị hư hại, sau đó tạo ra một khớp giả bằng những mô sẹo.

Hồi phục sức khỏe Bạn nên làm gì sau khi thực hiện phẫu thuật u xương ngón chân cái?

Bạn sẽ có thể về nhà trong ngày hoặc vào ngày hôm sau.

Bạn nên dành phần lớn thời gian trong tuần đầu tiên nâng chân lên cao để bớt sưng.

Tập thể dục thường xuyên sẽ giúp bạn trở lại hoạt động bình thường càng sớm càng tốt. Trước khi bạn bắt đầu thực hiện, hãy xin lời khuyên của các nhân viên y tế hoặc bác sĩ của bạn.

Có thể mất sáu tuần hoặc lâu hơn để bớt sưng đủ cho bạn mang giày mềm bình thường.

Thường thì bạn sẽ không thể mang lại giày một cách bình thường trong vòng 6 tháng sau phẫu thuật. Có thể bác sĩ sẽ bó bột chân cho bạn hoặc sử dụng một chiếc giày đặc biệt đóng vai trò như một cái nẹp để giúp cho bạn có thể đi được bằng gót chân và bảo vệ chỗ phẫu thuật.

Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ để được tư vấn phương pháp hỗ trợ điều trị tốt nhất.

Bcare.vn không đưa ra các lời khuyên, chẩn đoán hay các phương pháp điều trị y khoa.