Cách Sử Dụng None Và No Và Cách Sử Dụng Cấu Trúc Either… Or Và Neither… Nor

Cách sử dụng None và No None và No đều dùng được với cả danh từ số ít và số nhiều. • Nếu sau None of the là một danh từ không đếm được thì động từ phải ở ngôi thứ 3 số ít. Nếu sau nó là một danh từ số nhiều thì động từ phải chia ở ngôi thứ 3 số nhiều. None of the + non-count noun + singular verb None of the + plural count noun + plural verb None of the counterfeit money has been found. None of the students have finished the exam yet. • Nếu sau No là một danh từ đếm được số ít hoặc không đếm được thì động từ phải ở ngôi thứ 3 số ít. Nếu sau nó là một danh từ số nhiều thì động từ phải ở ngôi thứ 3 số nhiều No + {singular noun / non-count noun} + singular verb No + plural noun + plural verb No example is relevant to this case. No examples are relevant to this case. 4.4 Cách sử dụng cấu trúc either… or (hoặc…hoặc) và neither… nor (không…mà cũng không) Điều cần lưu ý nhất khi sử dụng cấu trúc này là động từ phải chia theo danh từ đi sau or hoặc nor. Nếu danh từ đó là số ít thì động từ chia ở ngôi thứ 3 số ít và ngược lại. Nếu or hoặc nor xuất hiện một mình (không có either hoặc neither) thì cũng áp dụng quy tắc tương tự (như đã đề cập ở phần trên)

Neither John nor his friends are going to the beach today. Either John or his friends are going to the beach today. Neither the boys nor Carmen has seen this movie before. Either John or Bill is going to the beach today. Neither the director nor the secretary wants to leave yet.

Cách Dùng No, None Và Not A/Any

1. No: nhấn mạnh

No có thể dùng thay cho not a hoặc not any khi chúng ta muốn nhấn mạnh một ý phủ định. Ví dụ: Would you believe it? There’s no wardrobe in the bedroom! (Cậu tin được không? Không có một cái tủ quần áo nào trong phòng ngủ cả!) Nhấn mạnh hơn: …There isn’t a wardrobe… Sorry I can’t stop. I’ve got no time. (Xin lỗi tôi không thể dừng được. Tôi không có thời gian.) There were no letters for you this morning, I’m afraid. (Tôi e là không có lá thư nào gửi cho anh sáng nay.)

Sau no, danh từ đếm được thường là số nhiều trừ khi ngữ cảnh cần có một danh từ số ít. Hãy so sánh: He’s got no children. (Anh ấy không có con.) Tự nhiên hơn He’s got no child. He’s got no wife. (Anh ấy không có vợ.) Tự nhiên hơn He got no wives.

2. None of

Trước một từ hạn định (như the, my, this) hay đại từ, chúng ta dùng none of. Ví dụ: She’s done none of the work. (Cô ấy không làm phần nào của công việc.) KHÔNG DÙNG: chúng tôi of the work. We understood none of his arguments. (Chúng tôi không hiểu bất cứ lý lẽ nào của anh ta.) I’ve been to none of those places. (Tôi chưa đến nơi nào trong những nơi này.) None of us speaks French. (Không ai trong chúng tôi nói tiếng Pháp.)

Khi chúng ta dùng none of với danh từ số nhiều hoặc đại từ, động từ có thể là số ít (mang tính chất trang trọng hơn chút) hoặc số nhiều (mang tính chất thân mật hơn). Ví dụ: None of my friends is interested. (trang trọng hơn) (Không người bạn nào của tôi có hứng thú cả.) None of my friends are interested. (thân mật hơn) (Không người bạn nào của tôi có hứng thú cả.)

Chúng ta có thể dùng none một mình nếu câu đã rõ nghĩa. Ví dụ: How many of the books have you read? ~ None. (Bạn đã đọc bao nhiêu quyển trong số những quyển sách này rồi? ~ Không quyển nào.)

3. Not a/any

Chúng ta hay dùng not a/any trong tân ngữ và bổ ngữ khi nghĩa không mang tính nhấn mạnh. Hãy so sánh: He’s no fool. (= He’s not a fool at all – nhấn mạnh nghĩa phủ định) (Anh ấy đâu có ngốc.) A whale is not a fish. (Cá voi không phải một loài cá.) KHÔNG DÙNG: A whale is no a fish.  (nghĩa không cần nhấn mạnh)

4. Chủ ngữ

Not any thường không được dùng với chủ ngữ. Thay vào đó ta dùng no và none of. Ví dụ: No brand of cigarette is completely harmless.  (Không nhãn hiệu thuốc lá nào là hoàn toàn vô hại.) KHÔNG DÙNG: Not any brand… No tourists ever came to our village. (Không có du khách nào từng đến làng ta.) KHÔNG DÙNG: Not any tourists… None of my friends lives near me. (Không có người bạn nào ở gần chỗ tôi cả.) KHÔNG DÙNG: Not any of my friends…

5. Không dùng để nói về hai người/vật

Chúng ta dùng neither chứ không dùng no hay none để nói về hai người hoặc hai vật. Ví dụ: Neither of my parents could be there. (Không ai trong bố mẹ tôi có thể ở đó.) KHÔNG DÙNG: None of my parents…

6. Nobody

Nobody, nothing, no one và nowhere được dùng theo cách tương tự như no. Ví dụ: I saw nobody. (Nhấn mạnh hơn I didn’t see anybody.) (Tôi không thấy ai cả.) Nobody spoke. (Không ai lên tiếng.) KHÔNG DÙNG: Not anyboday spoke.  

Cách Dùng All (Of), Most (Of), Some (Of), No, None (Of)

1. Cách dùng All (of) 1.1. Cách dùng All

All nghĩa là “tất cả, mọi, toàn bộ”. Ta dùng All nhiều nhất với vai trò từ hạn định. Sau All sẽ là danh từ đếm được hoặc không đếm được.

Ví dụ:

Với vai trò từ hạn định – determiner, All đứng trước mạo từ, từ sở hữu, từ chỉ định và số.

Khi All không đi kèm mạo từ

Ta dùng để chỉ toàn bộ một lớp người/vật. Khi đó, ta không dùng the sau All.

Ví dụ:

Ta cũng không dùng the với các cụm từ chỉ thời gian sau: all day, all night, week, all year, all summer.

Ví dụ:

I spent all day looking for my car keys.

The party went on all night and some of the neighbours complained.

1.2. Cách dùng All of

Ta dùng All of trước đại từ nhân xưng (us, them), đại từ chỉ định (this, that, these, those) và đại từ quan hệ (whom, which). Đại từ nhân xưng ở dạng bổ ngữ.

Ví dụ:

Với các từ chỉ định (this, that, these, those), ta có thể dùng All of hoặc All mà không có of đi kèm.

Ví dụ:

All (of) this has to go out into the rubbish bin. (nói về rác thải nhà bếp)

Ví dụ:

Ví dụ:

This book was written for all children, everywhere.

Ví dụ:

I love all music, not just classical.

Lưu ý: Thông thường ta không nói All people mà nói Everybody hoặc Everyone.

Ví dụ:

All đi với đại từ nhân xưng

Khi All chỉ một đại từ nhân xưng là bổ ngữ trong mệnh đề, ta có thể dùng đại từ + All hoặc All of + đại từ.

Ví dụ:

I used to have three pens but I’ve lost them all. (or … but I’ve lost all of them).Not: … but I lost all them.

Tuy nhiên, ở phần trả lời ngắn gọn, nhất định phải dùng All of.

Ví dụ:

Ta dùng All of với dạng bổ ngữ của đại từ, ngay cả khi đại từ đó là chủ ngữ trong mệnh đề.

Ví dụ:

All of us are hoping for good news.

A long line of people waited to speak to the officer. All of them had a story to tell.

Ảnh: SlidePlayer

2. Cách dùng Most (of)

Most là từ chỉ lượng (quantifier), được dùng để nói về lượng, số lượng, cấp độ. Ta dùng Most với một danh từ (khi đó, most giữ vai trò từ hạn định – determiner) hoặc không đi kèm danh từ (khi đó, most giữ vai trò đại từ – pronoun). Ta cũng có thể dùng Most với với tính từ và trạng từ để tạo thành thể so sánh nhất.

2.1. Most đi với danh từ

Ta dùng Most với danh từ để chỉ nghĩa “phần lớn, hầu hết”.

Ví dụ:

She plays tennis most mornings.

Most tap water is drinkable.

Lưu ý: Ta không dùng the most với nghĩa sau:

Ví dụ:

Most desserts are sweet.

Desserts in general (món tráng miệng nói chung)

The food at the party was delicious. He’d made most of the desserts himself.

A specific set of desserts (at the party) (các món tráng cụ thể trong bữa tiệc)

Ví dụ:

They sold most of their apartments quite quickly.

Lưu ý: Khi không có mạo từ, đại từ chỉ định, đại từ sở hữu, ta thường không dùng Most of.

Ví dụ:

Ta dùng Most trước tên các địa danh.

Ví dụ:

Most of England and Wales should be dry throughout the day. (trích từ bản tin dự báo thời tiết)

2.2. Most không đi với danh từ:

Ta có thể bỏ danh từ sau Most khi danh từ đó là hiển nhiên, rõ ràng.

Ví dụ:

Some children brought a packed lunch but most had a cooked meal in the canteen. (most children – phần lớn trẻ em)

3. Cách dùng Some (of) 3.1. Cách dùng Some

Ví dụ:

Can you get me some milk? (Lượng không cụ thể. Some gợi ý một lượng bình thường, không phải một lượng vô hạn. So sánh: Can you get me five litres of milk?)

I’ve got some questions for you.

There are elephants in Africa and Asia. (The number is not limited – số lượng không hạn chế.)Not: There are some elephants in Africa and Asia.

Với vai trò từ hạn định, Some có 2 dạng phát âm: mạnh và yếu. Mỗi dạng mang một ý nghĩa khác nhau.

Ví dụ:

I’ve got some /səm/ water.

Have you got some water? (expecting the answer yes – mong chờ câu trả lời Có)

Have you got any water? (open yes-no question – câu hỏi mở Có-Không)

I haven’t got any water. (negative – câu phủ định)

Ta dùng dạng phát âm yếu của Some chỉ với danh từ không đếm được và danh từ số nhiều.

Ví dụ:

Do you need some help? (+ uncountable noun – danh từ không đếm được)

We need to make some changes to the programme. (+ plural noun – danh từ số nhiều)

Lưu ý: Ta không dùng dạng phát âm yếu của Some với danh từ đếm được số ít.

Ví dụ:

If you’re looking for a book to read, I can recommend ‘Animal Farm’.Not: If you’re looking for some book to read …

Dạng phát âm mạnh của Some

Đây là dạng có nhấn trọng âm. Dạng này đối lập với Others/All/Enough.

Ví dụ:

Why do some people live longer than other people? (some, not others – một số, không phải những người khác)

Some boys went to the front of the stage to get a better view. The rest of us couldn’t see a thing. (some, not all – một số, không phải tất cả)

There were some cakes left but not enough for everyone. (some, but not enough – một số nhưng không đủ)

I’m not keen on some types of fish. I find plaice a bit tasteless.

Ta dùng dạng phát âm mạnh của Some để chỉ người/vật nào đó nhưng không không biết, nhất là với danh từ đếm được số ít.

Ví dụ:

There must be some way of opening this printer!

Some idiot driver crashed into the back of me.

Ta dùng dạng phát âm mạnh của Some với các số. Nó hàm ý một lượng cao bất thường.

Ví dụ:

Some £30 billion was needed to rebuild the hospital.

Some 60% of the course is devoted to design.

3.2. Cách dùng Some of

Ví dụ:

I wasn’t sure about some of the answers.

First a look at some of today’s main stories in some more detail.

4. Cách dùng No

Ví dụ:

Phân biệt No và Not Any: Có rất ít sự khác biệt về nghĩa giữa There is/are no + Danh từ và There isn’t/aren’t any + Danh từ.

Tuy nhiên, No + Danh từ thường làm mạnh hơn nghĩa phủ định. Khi nói, ta thường nhấn mạnh vào No.

Ví dụ:

There’s no reason to be afraid of her. (hoặc There isn’t any reason to be afraid of her.)

There are no eggs in the fridge. (hoặc There aren’t any eggs in the fridge.)

5. Cách dùng None (of) 5.1. Cách dùng None

None là dạng đại từ của No. None nghĩa là không ai cả, không gì cả. Ta dùng None với vai trò đại từ để thay thế danh từ đếm được và danh từ không đếm được. None được dùng làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.

Ví dụ:

Slorne stared … and seemed to try to find some strength which would let her speak. But none came. (No strength came – không chút sức mạnh nào)

My mother had two brothers. My father had none. (My father didn’t have any brothers – không có ai)

Khi None làm chủ ngữ, động từ chia ở số ít hoặc số nhiều tuỳ thuộc vào điều mà nó đề cập đến.

Ví dụ:

I’m always looking for inspiration. None ever comes.

She’s always looking for ideas. None ever come.

Lưu ý: Ta không dùng None khi muốn nói no one hoặc nobody (không ai cả).

Ví dụ:

5.2. Cách dùng None of

Ta dùng None of trước mạo từ the, từ chỉ định (this, that), từ sở hữu (my, your) hoặc đại từ.

Ví dụ:

None of his old friends knew what had happened to him.

It doesn’t matter. None of it was your fault.

Ta không dùng None of khi đã có sẵn từ phủ định (not, n’t) trong mệnh đề.

Ví dụ:

Khi đề cập tới 2 vật/người, ta dùng neither of thay vì none of.

Ví dụ:

Trong văn phong trang trọng, lịch thiệp, ta dùng None of với động từ số ít khi nó là chủ ngữ. Tuy nhiên, trong văn phong thân mật, suồng sã, mọi người thường dùng động từ số nhiều.

Ví dụ:

None of that surprises me.

Indeed, none of his novels is well shaped or well written.

None of the products have been tested on animals and all the bottles are recyclable.(informal)

Lỗi thường gặp: Không dùng None trực tiếp trước danh từ. Ta dùng No + Danh từ hoặc None of + Danh từ.

Ví dụ:

No children in my group caused any trouble. (or None of the children in my group …) Not: None children in my group …

Các Cấu Trúc Với Dạng

Ta có thể dùng dạng -ing của một động từ với vai trò: 1. Danh từ

Ví dụ:

I love swimming.

Swimming is very good for your health.

You can get fit by swimming regularly.

2. Tính từ

Ví dụ:

The main problem today is rising prices.

That programme was really boring.

He saw a woman lying on the floor.

1. Dạng -ing với vai trò là Danh từ

Danh từ đuôi -ing gần như luôn là danh từ không đếm được. Chúng có thể được dùng làm:

1.1. Chủ ngữ của một động từ

Ví dụ:

1.2. Tân ngữ của động từ

Ví dụ:

Các động từ thường đi với tân ngữ đuôi -ing: 1.3. Tân ngữ của giới từ

Ví dụ:

Some people are not interested in learning English.

2. Dạng -ing với vai trò là Tính từ

Tính từ đuôi -ing có thể đứng:

2.1.trước một danh từ

Ví dụ:

I read an interesting article in the newspaper today.

We saw a really exciting match on Sunday.

2.2. Sau động từ nối (liên động từ – linking verb) như be, look, sound…

Ví dụ:

2.3. Sau một danh từ

Ví dụ:

2.4. Đặc biệt là sau các động từ giác quan như: see, watch, hear, smell…

Ví dụ:

Những tính từ đuôi -ing thường gặp nhất: 3. Lưu ý

Theo sau dạng -ing có thể là tân ngữ hoặc mệnh đề.

Do một danh từ hay tính từ đuôi -ing được tạo nên từ một động từ nên dạng -ing có thể có bất cứ mô hình nào vốn theo sau động từ.

3.1. -ing + tân ngữ

Ví dụ:

3.2. -ing + mệnh đề

Ví dụ:

Ảnh: SlideShare

4. Một số mẫu câu, cấu trúc đi với -ing

4.1. Chủ ngữ + động từ + V-ing: diễn tả 2 hành động xảy ra đồng thời (vừa… vừa…).

Ví dụ:

She sat looking at the sea.

He walks reading his newspaper.

I cook listening to the radio.

Sally lay listening to the bugs in the grass.

4.2. Cấu trúc thể hiện thời gian hoặc nguyên nhân.

Ví dụ:

Nếu muốn diễn tả một hành động đã xảy ra trước động từ chính ta dùng “having + phân từ 2”.

Ví dụ:

Lưu ý: chủ ngữ của V-ing phải giống với chủ ngữ của động từ chính.

Ví dụ:

Trying to fix my car, a man came towards me and offered help.

When I was trying to fix my car, a man came towards me and offered help. (Khi tôi đang cố sửa xe thì một người đàn ông tiến lại phía tôi và đề nghị giúp đỡ.)

4.3. Would you mind + V-ing?: đề nghị lịch sự

Ví dụ:

Would you mind turning off your cell phone? (Bạn có phiền tắt điện thoại đi được không?/ Phiền bạn tắt điện thoại đi được không?)

Do you mind getting me a sandwich? (Bạn có phiền lấy cho tôi một chiếc bánh mì kẹp được không?/ Phiền bạn lấy cho tôi một chiếc bánh mì kẹp được không?)

4.4. Can’t help/Can’t bear/Can’t stand + V-ing: không thể chịu đựng nổi

Ví dụ:

I can’t help thinking that the keys will turn up eventually (Tôi không thể ngừng suy nghĩ rằng chìa khóa sẽ xuất hiện trở lại lúc nào đó)

I can’t stand working with him. (Tôi không thể chịu được việc phải làm việc chung với anh ta)

I can’t bear being cold. (Tôi không chịu được lạnh)

4.5. It’s no use/It’s no good/There’s no use/It’s useless/There’s no point (in) + V-ing: không ích gì, vô dụng

Ví dụ:

There’s no use asking me about it, because I don’t know anything. (Thật vô ích khi hỏi tôi điều đó, bởi tôi không biết gì)

It’s no good trying to change his beliefs. (Nó là vô ích khi cố gắng thay đổi niềm tin của anh ấy)

It’s useless trying to convince her that she doesn’t need to lose any weight. (Thật vô ích khi cố gắng thuyết phục cô ấy rằng không cần phải giảm cân)

There’s no point (in) having a car if you don’t know how to drive. (Chẳng có ích gì khi mua một chiếc xe hơi nếu bạn không biết lái)

4.6. It’s (not) worth: (không) đáng làm gì

Ví dụ:

If you are a young, inexperienced driver, it is worth having comprehensive insurance. (Nếu bạn còn trẻ, thiếu kinh nghiệm lái xe, thì việc có bảo hiểm toàn diện là rất giá trị)

I’m sure he’ll never come. It’s not worth waiting for him. (Tối cá là anh ấy chẳng tới đâu, đợi cũng không đáng)

4.7. Spend time/ Waste time + V-ing: dành thời gian làm gì, tốn thời gian làm gì

Ví dụ:

I spend time reading new novels. (Tôi dành thời gian đọc những cuốn tiểu thuyết mới)

Don’t waste time day-dreaming! (Đừng tốn thời gian mơ mộng nữa!)

Ví dụ:

It was a waste of time watching that boring movie. (Thật là tốn thời gian đi xem bộ phim nhàm chán đó)

It’s a waste of money buying clothes you never use. (Thật là tốn tiền của khi mua những bộ quần áo mà bạn chẳng bao giờ mặc tới)

4.9. Have difficulty/trouble + V-ing: gặp khó khăn làm điều gì đó.

Ví dụ:

I had difficulty getting a visa. (Tôi gặp khó khăn khi xin visa)

She had trouble finding a job. (Cô ấy khó khăn khi đi tìm việc)

Cấu Trúc Câu Với “Used To”

Ngày đăng: 02:57 PM 16/08/2024 – Lượt xem: 2,022

Cấu trúc: Be used to + cụm danh từ/Verb-ing

You are used to doing something, nghĩa là bạn đã từng làm việc gì đó rất nhiều lần hoặc đã có kinh nghiệm với việc đó rồi, vì vậy nó không còn lạ lẫm, mới lạ hay khó khăn gì với bạn nữa.

Example: I am used to getting up early in the morning (Tôi đã quen với việc thức dậy sớm buổi sớm)

I am used to hot weather (Tôi đã quen với thời tiết nóng)

Cấu trúc: Get used to + cụm danh từ/Verb-ing

You get used to doing something, nghĩa là bạn đang trở nên quen với việc đó. Đây là một quá trình của việc dần trở nên quen với việc gì đó.

Example: I got used to getting up early in the morning (Tôi đã dần quen với việc thức dậy sớm buổi sáng)

I am getting used to hot weather (Tôi đang dần quen với thời tiết nóng)

Chú ý: trong cả hai cấu trúc trên, “used” là tính từ và “to” là giới từ.

Dùng để chỉ một thói quen hay tình trạng xảy ra trong quá khứ, không còn xảy ra ở hiện tại. Nó thường chỉ được sử dụng ở quá khứ đơn.

Example: I used to live in London. (Tôi đã từng sống ở London)

I didn’t used to stay up late when I was a child (Tôi không từng thức khuya khi tôi còn nhỏ)

Dạng câu hỏi của Used to: Did(n’t) + subject + use to?

Did he use to work in the office very late at night? (Anh ta có thường hay làm việc trong văn phòng rất trễ vào buổi tối không?)

Dẫn Đầu Xu Thế Dòng Sách Tiếng Anh

CÁC BÀI VIẾT THAM KHẢO

Bí quyết Tiếng Anh cho người mất gốc

Mẹo hay để giao tiếp Tiếng Anh như người bản ngữ

Học từ vựng Tiếng Anh nhanh và hiệu quả

Trẻ nhỏ nên học Tiếng Anh như thế nào

Chìa khóa giúp nghe hiểu Tiếng Anh hiệu quả

Mẹo hay để làm bài thi Tiếng Anh nhanh chính xác

Bật mí những bí quyết truyền tải kĩ năng giao tiếp Tiếng Anh dành cho giáo viên,

Những đầu sách Tiếng Anh bổ ích

Nơi giải đáp tất cả những thắc mắc về Tiếng Anh của bạn