Cấu Trúc Với Allow Và Let / Top 1 # Xem Nhiều Nhất & Mới Nhất 1/2023 # Top View | Nhatngukohi.edu.vn

Cấu Trúc Allow, So Sánh Allow Với Permit, Let, Advise

1. Tổng quan về Allow

Allow là gì?

Allow là một động từ tiếng Anh, mang nghĩa là cho phép, chấp nhận, thừa nhận. 

Ví dụ:

Mom

allowed

me to go out on weekends.

(Mẹ cho phép tôi đi chơi vào cuối tuần.)

I don’t

allow

Lisa to borrow a book because she ruined it once.

(Tôi không cho phép Lisa mượn sách vì cô ấy đã làm hỏng nó một lần.)

Cách dùng Allow

Có 3 cách dùng Allow trong tiếng Anh, đó là:

Dùng để diễn tả sự cho phép ai đó làm gì;

Dùng để diễn tả sự việc ai đó không bị ngăn cản làm gì hoặc không bị ngăn cản một điều gì đó xảy ra ở thực tế.

Allow được dùng để thể hiện thái độ lịch sự khi đề nghị sự giúp đỡ từ người khác theo một cách nào đó.

2. Cấu trúc Allow

Cấu trúc 1: S + Allow + somebody + to V + Sth

Cấu trúc Allow Sb to V được sử dụng để diễn tả sự cho phép ai đó làm việc gì.

Lưu ý: 

Thêm trợ động từ doesn’t/don’t sau chủ ngữ và trước Allow ở câu phủ định;

Sau Allow, sử dụng động từ nguyên mẫu có “to”.

Ví dụ:

My brother

allowed me to use

his computer.

(Anh trai tôi cho phép tôi sử dụng máy tính của anh ấy.)

The teacher

allowed us to play

chess during class.

(Giáo viên cho phép chúng tôi chơi cờ vua trong giờ học.)

Cấu trúc 2: S + Allow + for + somebody/something

Diễn tả việc ai đó chấp nhận ai đó hoặc cái gì, hoặc có thể gộp cả hai nghĩa là cả cái gì/người nào đó.

Ví dụ:

I don’t

allow for anyone

to smoke in my house.

(Tôi không cho phép bất cứ ai hút thuốc trong nhà của tôi.)

I can’t

allow for a lie

.

(Tôi không thể chấp nhận một lời nói dối.)

Sử dụng cấu trúc Allow này hi muốn diễn tả sự cho phép ai đó đứng dậy, vào đâu hay rời đi làm một việc gì đó.

Ví dụ:

My leader

allowed

me

up

to give my opinion.

(Lãnh đạo của tôi cho phép tôi đứng lên đưa ra ý kiến ​​của mình.)

My school

allows

students

in

the library from Monday to Friday.

(Trường tôi cho phép sinh viên vào thư viện từ thứ Hai đến thứ Sáu.)

Cấu trúc 4: S + Allow + of + something

Cấu trúc Allow diễn tả việc cho phép, chấp nhận hay nhường chỗ cho cái gì.

.Ví dụ:

This law allows of no exceptions.

(Luật này không cho phép ngoại lệ.)

The voucher allows of only one person to use it.

(Voucher chỉ cho phép một người sử dụng.)

Lưu ý chung: Trong thể phủ định, phải thêm trợ động don’t/doesn’t/didn’t vào trước Allow, sau chủ ngữ tùy theo thì của câu.

3. Câu bị động với cấu trúc Allow

Câu bị động của cấu trúc Allow được dùng với mục đích nói về việc ai hay cái gì được cho phép làm gì.

Công thức: S + (tobe) allowed + to V + … (+ by O)

Ví dụ:

I

was allowed to take

a day off school because of illness.

(Tôi được phép nghỉ học một ngày vì bệnh.)

I

was allowed to drive

car by brother

(Tôi được anh trai cho phép lái xe.)

4. So sánh cấu trúc Allow, Permit, Let, Advise

Allow, Permit, Let hay Advise mang ý nghĩa tương tự nhau. Vì vậy mà người học tiếng Anh thường bị nhầm lẫn hay lúng túng khi lựa chọn sử dụng một trong các từ. Step Up sẽ giúp bạn so sánh sự khác nhau giữa cấu trúc Allow và các từ gần nghĩa 

Allow và Permit

Allow và Permit mang nghĩa giống nhau nên thể thay thế cho nhau. Tuy nhiên, Permit ang nghĩa trang trọng hơn so với Allow.

Điểm khác nhau của 2 từ:

Allow: dùng với trạng từ;

Permit: không dùng với trạng từ.

Ví dụ:

She doesn’t

allow

me out.

(Cô ấy không cho phép tôi ra ngoài.)

No one is

permitted

to smoke in the hospital.

(Không ai được phép hút thuốc trong bệnh viện.)

Allow và Let

Trong một số trường hợp, Let mang nghĩa tương tự với Allow và Permit. Tuy nhiên cách dùng của Let khác hoàn toàn so với 2 từ trên.

Ví dụ:

Please allow me to ask you a question. – 

Lịch sự, trang trọng

(Vui lòng cho phép tôi hỏi bạn một câu hỏi.)

 Let me ask you a question –

thân thiện, không trang trọng

(Hãy để tôi hỏi bạn một câu hỏi.)

Ví dụ:

Mom doesn’t

allow

me to smoke.

(Mẹ không cho phép tôi hút thuốc.)

(Bác sĩ khuyên anh nên nghỉ việc nếu không muốn bệnh nặng.)

5. Bài tập cấu trúc Allow có đáp án

Bài tập: Chia động từ trong ngoặc

Đáp án:

To play

To live

To eat

To smoke.

Isn’t allowed

Phân Biệt Allow, Permit Và Let

1. Allow và Permit – Allow và Permit có cách dùng và nghĩa tương tự nhau, tuy nhiên Permit thì trang trọng hơn.

– Cả 2 từ này đều đứng trước Danh từ (noun) + động từ nguyên thể có to (infinitive). Ví dụ: We do not allow/ permit people to smoke in the kitchen. (Chúng tôi không cho phép ai hút thuốc trong bếp.)

– Khi không có danh từ phía sau allow/permit thì chúng ta có thể dùng V–ing. Ví dụ: We do not allow/permit smoking in the kitchen. (Chúng tôi không cho phép hút thuốc trong bếp.)

– 2 từ này thường được dùng nhiều ở thể bị động với chủ ngữ có thể là danh từ chỉ người hay danh động từ đều được. Ví dụ: People are not allowed/permitted to smoke in the kitchen. (Mọi người không được phép hút thuốc trong nhà bếp.) Smoking is not allowed in the kittchen.

– Những cấu trúc câu bị động với chủ ngữ là It thì chỉ có thể dùng permit. Ví dụ: It’s not permitted to smoke in the kittchen. (Không được phép hút thuốc trong nhà bếp.) KHÔNG DÙNG: It’s not allowed to smoke in the kittchen.

Ví dụ: She wouldn’t allow me in. (Cô ấy sẽ không cho tôi vào đâu.) KHÔNG DÙNG: She wouldn’t permit me in.

Mary isn’t allowed out at night. (Mary không được phép ra ngoài vào buổi tối.) KHÔNG DÙNG: Mary isn’t permitted out at night.

2. Cách dùng Let – Let là từ ít trang trọng nhất trong ba từ này, theo sau let thường là danh từ (noun) + Động từ nguyên thể không to (infinitive without to). Ví dụ: Please allow me to buy you a drink. (Xin hãy cho phép tôi được mời bạn một ly.)

– Let thường không được dùng ở dạng bị động. Ví dụ: KHÔNG DÙNG: I wasn’t let to pay for the drinks. Thay vào đó có thể dùng: I wasn’t allowed to pay for the drinks. (Tôi không được phép trả tiền đồ uống.)

Ví dụ: She wouldn’t let me in. (Cô ấy sẽ không cho tôi vào đâu.) I’ve been let down. (Tôi đã bị làm cho thất vọng.)

Nắm Chắc Cấu Trúc Allow Và Phân Biệt Với Cấu Trúc Permit

Ba cách dùng của Allow như sau:

Diễn tả sự cho phép ai đó làm gì.

Diễn tả việc chấp nhận ai đó làm việc gì hoặc điều gì đó được phép xảy ra

Biểu hiện thái độ lịch sự khi đề nghị sự giúp đỡ từ người khác.

Khi ở dạng câu phủ định ta thêm trợ động từ dạng phủ định (don’t/ doesn’t/ didn’t) vào phía sau chủ ngữ và trước Allow.

Mẹ tôi đã đồng ý cho tôi đi dự tiệc với bạn vào ngày mai.

Giáo viên không cho phép học sinh ra ngoài vào giờ ra chơi.

Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.

Cấu trúc 2: Allow for + something

Cấu trúc Allow for mang ý nghĩa diễn tả việc chủ ngữ chấp nhận việc nào đó xảy ra, thường gặp khi lên kế hoạch, cân nhắc việc gì đó.

Có thể dịch Allow for là kể đến, tính đến việc gì.

Bạn nên luôn luôn chấp nhận khả năng rằng nó có thể mưa.

Sẽ tốn khoảng 1 giờ để đến đó, tính cả tắc đường.

Cấu trúc 3: Allow someone + up/in/out/…

Bác sĩ không cho bệnh nhân của ông ấy đứng lên.

Tôi sẽ không cho cảnh sát đi vào nhà tôi.

Bố tôi không bao giờ cho phép tôi đi ra ngoài với người lạ.

Cấu trúc 4: Allow of + something

Cấu trúc Allow này được sử dụng để diễn tả sự chấp nhận, cho phép hay nhường chỗ cho cái gì, khiến việc đó trở nên khả thi.

Quy tắc này không cho phép ngoại lệ nào.

Bằng chứng đã chỉ ra một sự thật duy nhất.

Lưu ý: Trong tất cả các cấu trúc trên, động từ Allow sẽ được chia tùy theo thời và chủ ngữ của câu.

Câu bị động với cấu trúc Allow không khác gì nhiều vì vẫn giữ to V sau allow, tuy nhiên cần biến đổi một chút theo công thức bị động.

Câu bị động với cấu trúc Allow mang nghĩa là ai, cái gì được cho phép làm gì.

➔ I was allowed to drive my father’s car by him last month.

Tôi được bố tôi cho phép sử dụng chiếc xe của ông ấy.

The doctor allows my family to enter the hospital room to visit my uncle.

Bác sĩ cho phép gia đình tôi tôi vào phòng bệnh thăm bác tôi.

➔ My family is allowed to enter the hospital room to visit uncle by the doctor.

Gia đình tôi được cho phép bởi bác sĩ để vào phòng bệnh thăm bác tôi.

Allow/Permit

Hai từ Allow và permit mang ý nghĩa giống nhau, vì vậy chúng có cấu trúc sử dụng như nhau và có thể thay thế cho nhau.

Tuy nhiên permit được sử dụng trong câu với ý nghĩa trang trọng hơn và KHÔNG dùng với giới từ đứng một mình (in/ on/ at) như allow.

Cô giáo không cho tôi vào.

Việc hút thuốc là không được cho phép trong bệnh viện.

Lưu ý: Những cấu trúc câu bị động sử dụng “it” chỉ được phép dùng “permit”.

Allow/Let

Trong một vài trường hợp, Let có sắc thái nghĩa tương tự với Allow và Permit. Tuy nhiên cách sử dụng của Let khác hoàn toàn với 2 từ trên.

Để tôi giúp bạn.

Lưu ý: Ngoài nghĩa cho phép giống với Allow và Permit, cấu trúc Let trong tiếng Anh cũng có nhiều cách dùng và ý nghĩa khác.

Allow/Advise

Khác với Allow, cấu trúc Advise được sử dụng khi muốn diễn đạt một lời khuyên trong một vấn đề nhất định.

Bạn gái anh ấy thường xuyên khuyên anh ấy không nên.

Anh trai khuyên tôi rằng tôi nên học tập chăm chỉ hơn.

Nắm Vững Cấu Trúc Let, Lets Và Let’s Trong Tiếng Anh

4.7

(94.42%)

208

votes

1. Cấu trúc Let trong tiếng anh

“Let” có nghĩa là cho phép.

Chúng ta sử dụng cấu trúc let để nói về việc cho phép ai hoặc được phép làm gì đó. 

Cấu trúc:

Let + Object + Verb (infinitive)

Trong đó cấu trúc trên, “let” có thể là động từ chính và được chia theo ngôi của chủ ngữ. Theo sau “Let” là một tân ngữ (Object) và một động từ thể nguyên thể không “to” (Verb-infinitive).

Ví dụ:

Don’t

let

it worry you.

(Đừng để điều đó khiến bạn lo lắng.)

Let

me tell you about my story.

(Hãy để tôi kể  bạn nghe về câu chuyện của tôi)

He

let

me look at the photos. 

(Anh ấy cho phép tôi xem những tấm ảnh)

Một số cấu trúc let thông dụng:

Let alone…:  nói gì đến…, huống hồ là… (nhấn mạnh không làm việc gì)

Let one’s hair down: thoải mái và thư giãn đi

Let … go: giải tán

Let someone off the hook/ let someone off: ngụy biện, giải thích

Don’t let it get you down: đừng tự đổ lỗi hay trách móc bản thân

Let off steam: thoát khỏi sự buồn chán

[FREE]

Download Ebook Hack Não Phương Pháp –

Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

2. Cấu trúc Lets

Từ “lets” được sử dụng khi chủ ngữ của câu là ngôi thứ ba số ít (he, she, it) ở thì hiện tại đơn (Present Tenses). 

Ví dụ:

She always

lets me

use her laptop.

(Cô ấy luôn cho phép tôi sử dụng máy tính của cô ấy.)

He

lets

me know the story about Anna and Jane.

(Anh ấy cho tôi biết câu chuyện giữa Anna và Jane.)

Mr. Siro lets me listen his music

(Mr. Siro let me listen to his music)

3. Cấu

trúc

Let’s 

Cấu trúc lets: đưa ra một đề xuất, lời đề nghị nào đó, hoặc xin phép làm một điều gì đó. Let’s là hình thức ngắn gọn của “Let us”, thường được dùng trong tiếng Anh giao tiếp. Cấu trúc này mang ý nghĩa kêu gọi một nhóm người “hãy” cùng làm điều gì đó

Cấu trúc:

Let’s + do something

Ví dụ:

Let’s help each other 

(Hãy giúp đỡ lẫn nhau)

We’re all ready. Let’s go.

(Tất cả chúng ta đã sẵn sàng. Lên đường thôi!)

Let’s move these bicycles out of your way. 

(Để tôi chuyển những cuốn chiếc xe đạp ra khỏi đường đi)

Khi sử dụng Let us với nghĩa là xin phép được làm điều gì đó thì không được viết tắt. Điều này thể hiện sự tôn trọng cũng như thành ý của bạn.

Ví dụ:

 Let us help them

(Hãy để tôi giúp họ)

Let us come in. It’s very hot 

(Hãy để chúng tôi vào. Ngoài này nóng lắm)

Let us rest. We are very tired

(Hãy để chúng tôi nghỉ ngơi. Chúng tôi rất mệt)

Ngoài ra, Let’s còn sử dụng trong câu đề nghị

Ví dụ: 

Let’s

go playing this weekend

(Đi chơi cuối tuần này đi)

Let’s

try once more 

(Thử lại lần nữa xem)

Có 2 hình thức phủ định của Let’s:

Don’t let’s

Let’s not

– được sử dụng phổ biến hơn

Ví dụ:

Let’s not

argue about money. We can share the costs.

(Chúng ta không tranh cãi về tiền. Chúng ta có thể chia sẻ chi phí.)

Don’t let’

s throw away these books. We can sell them.

(Đừng vứt bỏ những cuốn sách này. Chúng ta có thể bán chúng)

 Một số thành ngữ hoặc cụm từ đi với let’s:

Let’s hope

: hãy cầu nguyện, hi vọng

Let’s say/ Let’s suppose

: cứ cho rằng, giả sử rằng

4. Bài tập với cấu trúc let

Viết lại câu với let’s sao cho nghĩa không đổi

Shall we go to the zoo?

Why don’t we sing a song?

How about going to the park?

Why don’t you call him ?

Shall we come to the party?

Shall we make it together?

What about reading books ?

Why don’t we go skipping?

How about learning English?

Let’s take a picture !

Đáp án:

1. Let’s go to the zoo!

2. Let’s sing a song !

3. Let’s go to the park?

4. Let’s call him?

5. Let’s come to the party?

6. Let’s make it together!

7. Let’s read books!

8. Let’s go skipping?

9. Let’s learn English?

10. Let’s take a picture?

Comments