Cấu Trúc Câu Chẻ / 2023 / Top 15 # Xem Nhiều Nhất & Mới Nhất 11/2022 # Top View | Nhatngukohi.edu.vn

Cấu Trúc Câu Chẻ Lớp 11 / 2023

-Câu chẻ tên gọi khác của câu nhấn mạnh, gồm có 2 mệnh đề, trong đó mệnh đề thứ nhất là mệnh đề sử dụng với mục đích cần nhấn mạnh, mệnh đề thứ hai là mệnh đề phụ có tác dụng bổ ngữ cho mệnh đề thứ nhất.

– Câu chẻ dùng để nhấn mạnh một thành phần nào đó của câu.

II. Cấu trúc câu chẻ lớp 11

1.Câu chẻ nhấn mạnh vào chủ ngữ. It + (be) + S + who/that + V…

Ex: Lan is the best dancer. (Lan là người nhảy giỏi nhất).

➔ It is Lan who is the best dancer. (Đây là Lan người mà nhảy giỏi nhất).

2. Câu chẻ nhấn mạnh vào động từ. S + Auxilliar + Vinf…

➔ Câu chẻ nhấn mạnh động từ ta dùng trợ động từ tương đương với thời động từ chính của câu và động từ chính ở dạng nguyên thể.

Ex:

I finished all my work yesterday.

(Tôi đã kết thúc tất cả công việc của tôi ngày mai).

➔ I did finish all my work yesterday.

(Tôi đã kết thúc tất cả công việc của tôi ngày mai).

3. Câu chẻ nhấn mạnh vào tân ngữ. It + be + (tân ngữ) + that/whom + S + V.

Ex:

I gave her a pen last night. (Tôi đã tặng cô ấy một chiếc bút tối qua).

➔ It was her whom I gave a pen last night.

(Cô ấy người mà tôi đã tặng một chiếc bút tối qua).

4. Câu chẻ nhấn mạnh vào các thành phần khác của câu. It + be + (thành phần câu cần được nhấn mạnh) + that + S + V.

Ex: She lives in a small house. (Cô ấy sống trong một ngôi nhà nhỏ).

➔ It is a small house that she lives in.

(Nó là một ngôi nhà nhỏ nơi mà cô ấy sống).

III. Câu chẻ trong câu bị động.

Câu chủ động: It + be + (tân ngữ) + that/whom + S + V.

Câu bị động: It + be + N + that/whom + tobe + Ved/PII + … + by O(S).

Ex:

Jim gave her boyfriend a lot of gifts.

(Cô gái này đã tặng cho bạn trai cô ấy rất nhiều quà).

➔ It was Jim’s boyfriend whom was given a lot of gifts.

(Bạn trai của Jim người mà đã được tặng rất nhiều quà bởi cô ấy).

1.Gim will visit my grandparents next month.

2. Her father hit this dog in the yard.

3. His girlfriend made some candies for his birthday’s party.

4. Tom passed the test last week.

5. We were born in Hanoi.

6. They cleaned the doors this morning.

Lời giải bài tập:

1.It will be Gim who visit my grandparents next month.

2. It was this dog that her father hit in the yard.

3. It was his girlfriend who made some candies for his birthday’s party.

4. It was last week that Tom passed the test.

5. It was Hanoi that We were born in.

6. It was the doors that were cleaned this morning.

Cấu Trúc Câu Chẻ Cleft Sentences Trong Tiếng Anh + Bài Tập / 2023

-Câu chẻ (cleft sentences) là một dạng câu phức (Complex Sentence). Chứa một số yếu tố trong câu được chuyển từ vị trí ban đầu của nó sang một mệnh đề riêng với ngụ ý nhấn mạnh yếu tố đấy.

– Câu chẻ thông thường sẽ chia làm 2 mệnh đề trong câu, mỗi mệnh đầu có nhiệm vụ riêng. Mệnh đề chính (main clause) là mệnh đề được nhấn mạnh, mệnh đề phụ thuộc (dependent clause) là mệnh đề có nhiệm vụ bổ ngữ cho mệnh đề thứ nhất.

Ex: Fans gave Dong Nhi a lot of gifts yesterday.

(Người hâm mộ đã tặng Đông Nhi những món quà ngày hôm qua)

➔ It was a lot of gifts that fans gave Dong Nhi yesterday.

(Nó chính là những món quà cái mà người hâm mộ đã tặng Đông Nhi ngày hôm qua)

– Câu chẻ (cleft sentences) tùy theo ngữ nghĩa nhưng thường dùng để nhấn mạnh đối tượng hoặc sự việc nào đó của câu.

Ex: Jane was born in Japan.

(Jan đã được sinh ra ở Nhật Bản)

➔ It was Japan that Jane was born in.

(Đây là Nhật Bản nơi mà Jan đã được sinh ra)

– Trong giao tiếp, khi bạn muốn liên kết hay kết nối những gì đã hiểu với những điều mới cho người khác thì bạn sử dụng câu chẻ. Hay nói cách khác, cách dùng câu chẻ giúp nhấn mạnh những thông tin mới muốn truyền tải tới người khác. Trong ngôn ngữ nói, câu chẻ được nhấn mạnh với ngữ điệu đặc biệt.

Ex: A: Bin’s bikee got broken into last Monday, didn’t it?

(Chiếc xe đạp của Bin đã bị hỏng thứ Hai vừa rồi, phải không?)

B: No. It was his brother’s bike that got broken into last Monday.

(Không. Đấy là chiếc xe của anh trai cậu ấy cái mà đã bị hỏng thứ Hai vừa rồi)

Thông tin mới: It was his brother’s bike that got broken into

Thông tin cũ: a bike got broken into

➔ Ở đây muốn nhấn mạnh đến việc chiếc xe đạp bị hỏng (thông tin cũ). Không phải là của Bin mà xe bị hỏng là của anh trai cậu ấy (thông tin mới).

Cấu trúc câu chẻ

Câu chẻ nhấn mạnh vào chủ ngữ

Ex: Emily is the best singer.

(Emily là người hát hay nhất)

➔ It is Emily who is the best singer.

(Đây là Emily người mà hát hay nhất)

Câu chẻ nhấn mạnh vào động từ

➔ Khi muốn sử dụng câu chẻ để nhấn mạnh động từ ta dùng trợ động từ tương ứng với thì động từ chính của câu và động từ chính ở dạng nguyên thể.

Ex: I finished all my jobs last week.

(Tôi đã kết thúc tất cả công việc của tôi vào tuần trước)

➔ I did finish all my jobs last week.

(Tôi đã kết thúc tất cả công việc của tôi vào tuần trước)

Câu chẻ nhấn mạnh vào tân ngữ

Cú pháp:

It + be + (tân ngữ) + that/whom + S + V

Ex: He gave me a secret gift yesterday.

(Anh ấy đã tặng tôi một món quà bí mật ngày hôm qua)

➔ It was me whom he gave a secret gift yesterday.

(Tôi người mà anh ấy đã tặng một món quà bí mật ngày hôm qua)

Câu chẻ nhấn mạnh vào các thành phần khác của câu

It + be + (thành phần câu cần được nhấn mạnh) + that + S + V

Ex: She lives in a lovely house.

(Cô ấy sống trong một ngôi nhà đáng yêu)

➔ It is a lovely house that she lives in.

(Nó là một ngôi nhà đáng yêu nơi mà cô ấy sống)

Câu chẻ với What

Đây là dạng câu chẻ được dùng để nhấn mạnh vấn đề đem đến những thông tin mới. Thông thường, mệnh đề ‘what’ sẽ được ở vị trí cuối câu.

Cấu trúc:

Ex: What we like to drink for breakfast is often tea.

(Cái mà chúng tôi thích uống vào bữa sáng là trà)

*Note: What có thể được thay thế bằng các từ để hỏi khác như: where, when, why, how.

Câu chẻ trong câu bị động

Câu chủ động: It + be + (tân ngữ) + that/whom + S + V.

Câu bị động: It + be + N + that/whom + tobe + Ved/PII + … + by O(S).

Ex: My father repaired the fan for me.

(Bố tôi đã sửa chiếc quạt cho tôi)

➔ It was the fan that was repaired for me by my father.

(Đây là chiếc quạt cái mà đã được sửa cho tôi bởi bố)

Cấu trúc câu chẻ nâng cao

Wh-đảo ngược

Ex: A high score is what I always want to have.

(Một điểm số cao là điều mà tôi luôn muốn có)

Nhấn mạnh khi có all

Ex: All she wants for Tet is a new dress. (Tất cả những gì cô ấy muốn cho Tết là một chiếc váy mới)

Khi có there

Ex: There is a modern car Tony wants to have. (Có một chiếc xe hiện đại mà Tony muốn có)

Mệnh đề if – because

Ex: If Linda wants to be a nurse it is because she wants to help everybody.

(Nếu Linda muốn trở thành y tá thì đó là vì cô ấy muốn giúp đỡ mọi người)

Thực hành các bài tập câu chẻ cơ bản bên dưới.

Exercise 1: Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi

1.Susan will visit my grandparents next week.

2. My sister bought this white house from Salim.

3. His girlfriend made some cookies for his birthday’s party.

4. Jack had been teaching at the university for more than 2 years.

5. His sister hates people keeping me waiting.

Exercise 2: Chuyển các câu sau sang dạng bị động

1.It is that book that I read.

2. It had been that movie that they had seen for 2 weeks.

3. It was Itali thatI first met my girlfriend.

4. It is the important decisions that we make.

5. It was my uncle that bought his new car from our neighbour last Friday.

Đáp án

Exercise 1:

1.It will be my grandparents that Susan will visit next week.

2. It was my sister that bought this white house from Salim.

3. It was some cookies that his girlfriend made for his birthday’s party.

4. It had been Jack that had been teaching at the university for more than 2 years.

5. It is his sister that hates people keeping me waiting.

Exercise 2:

1.It is that book that I read.

➔ It is that book that is read.

2. It had been that movie that they had seen for 2 weeks.

➔ It had been that movie that had been seen for 2 weeks.

3. It was Itali thatI first met my girlfriend.

➔ It was Itali that my girlfriend was first met .

4. It is the important decisions that we make.

➔ It is the important decisions that are made.

5. It was my uncle that bought his new car from our neighbour last Friday.

➔ It was my uncle that his new car was bought from our neighbour last Friday.

Cách Dùng Câu Chẻ Cleft Sentences / 2023

Chúng ta có thể nhấn mạnh những từ hoặc cụm từ cụ thể nào đó bằng cách đặt tất cả các thành phần khác trong câu vào mệnh đề quan hệ chỉ trừ những từ hoặc cụm từ mà ta muốn nhấn mạnh, điều này khiến chúng được chú ý hơn. Những cấu trúc như vậy được gọi là câu chẻ (cleft sentences). Chúng rất hữu dụng trong văn viết (vì trong văn viết không thể dựa vào ngữ điệu để xác định phần được nhấn mạnh), trong văn nói chúng cũng được dùng phổ biến.

1. Nhấn mạnh chủ ngữ và tân ngữ Những từ được nhấn mạnh được nối với mệnh đề quan hệ bằng is/was và một nhóm từ như the person who, what (the thing that). Chúng ta có thể đặt những từ được nhấn mạnh ở đầu hoặc cuối câu. Ví dụ: – MARY kept a pig in the garden shed. (Mary có nuôi một con lợn trong cái chuồng trong vườn.) Mary was the person who kept a pig in the garden shed. (Mary chính là người nuôi một con lợn trong cái chuồng trong vườn.) The person who kept a pig in the garden shed was Mary. (Người nuôi một con lợn trong cái chuồng trong vườn chính là Mary.)

– Mary kept A PIG in the garden shed. (Mary có nuôi một con lợn trong cái chuồng trong vườn.) A pig was what Mary kept in the garden shed. (Con lợn là thứ mà Mary nuôi trong cái chuồng trong vườn.) What Mary kept in the garden shed was a pig. (Thứ mà Mary nuôi trong cái chuồng trong vườn chính là một con lợn.)

– Phil is THE SECRETARY. (Phil là thư ký.) The secretary is what Phil is. (Thư ký chính là nghề của Phil.) What Phil is is the secretary. (Nghề của Phil chính là thư ký.)

Thay vì cụm the person hoặc what, chúng ta có thể dùng cách diễn đạt cụ thể hơn. Ví dụ: You’re the woman that I’ll always love best. (Em chính là người phụ nữ mà tôi sẽ luôn yêu thương nhất.) Casablanca is a film that I watch again and again. (Casablanca là bộ phim mà tôi xem đi xem lại.)

Một mệnh đề với what thường được xem như là danh từ số ít, nếu như mệnh đề này đứng đầu câu chẻ thì theo sau nó sẽ là was/is. Nhưng đôi khi trong giao tiếp thân mật có thể dùng động từ số nhiều khi đứng trước 1 danh từ số nhiều. Ví dụ: What we want is/are some of those cakes. (Những gì mà chúng tớ muốn là vài trong số những chiếc bánh đó.)

2. Nhấn mạnh cụm từ chỉ thời gian, nơi chốn, lý do Chúng ta có thể dùng các cụm the place where…, the day when…, the reason why… để nhấn mạnh cho các cụm chỉ nơi chốn, thời gian và lý do. Ví dụ:  – Mary kept a pig IN THE GARDEN SHED. (Mary có nuôi một con lợn trong cái chuồng trong vườn.) The place where Mary kept a pig was the garden shed. (Nơi mà Mary nuôi con lợn chính là cái chuồng trong vườn.) The garden shed was the place where Mary kept a pig. (Cái chuồng trong vườn chính là nơi mà Mary nuôi con lợn.)

– Jake went to London ON TUESDAY to see Colin. (Jake đã tới London vào hôm thứ Ba để gặp Colin.) Tuesday was the day when Jake went to London to see Colin. (Thứ Ba là ngày mà Jake đã tới London để gặp Colin.) The day when Jake went to London to see Colin was Tuesday. (Ngày mà Jake đã tới London để gặp Colin là ngày thứ Ba.)

– Jake went to London on Tuesday TO SEE COLIN. (Jake đã tới London vào hôm thứ Ba để gặp Colin.) To see Colin was the reason why Jake went to London. (Gặp Colin là lý do khiến Jake tới London.) The reason why Jake went to London was to see Colin. (Lý do mà Jake tới London là để gặp Colin.)

Các cụm the place, the day, the reason có thể được lược bỏ trong giao tiếp thân mật, đặc biệt khi đứng giữa câu. Ví dụ: Spain is where we’re going this year. (Tây Ban Nha là nơi chúng tôi sẽ tới vào năm nay.) Why I’m here is to talk about my plans. (Lý do tại sao tớ có mặt ở đây là để nói về những kế hoạch của tớ.) Cách nói trang trọng hơn là : The reason why I’m here is to talk about my plans.  (Lý do tại sao tớ có mặt ở đây là để nói về những kế hoạch của tớ.)

3. Nhấn mạnh vào động từ Khi chúng ta muốn nhấn mạnh vào động từ hoặc cụm từ bắt đầu bằng động từ, chúng ta phải dùng cấu trúc phức tạp hơn là what … do. Có thể dùng cả động từ nguyên thể có hoặc không có to. Ví dụ: – He SCREAMED. (Anh ta đã hét lên.) What he did was (to) scream. (Việc anh ta đã làm chính là hét lên.)

– She WRITES SCIENCE FICTION. (Cô ấy sáng tác tiểu thuyết khoa học viễn tưởng.) What she does is (to) write science fiction. (Việc mà cô ấy làm là sáng tác tiểu thuyết khoa học viễn tưởng.)

Thay vì động từ nguyên thể có/không có to, ta thường dùng dạng chủ ngữ + động từ trong giao tiếp thân mật. Ví dụ: What she does is, she writes science fiction. (Việc mà cô ấy làm là sáng tác tiểu thuyết khoa học viễn tưởng.)

4. Nhấn mạnh cả câu Chúng ta cũng có thể nhấn mạnh toàn bộ câu bằng cách sử dụng câu chẻ với what và động từ happen.  Ví dụ: The car broken down. (Chiếc xe đã bị hỏng.) What happened was (that) the car broken down. (Những gì đã xảy ra đó là chiếc xe đã bị hỏng.)

5. Các cấu trúc khác Trong cấu trúc câu chẻ, còn có thể dùng các cụm All (that) hoặc các cụm với thing. Ví dụ: All I want is a home sowmewhere. (Tất cả những gì tớ muốn là một mái ấm ở nơi nào đó.) All you need is love. (Tất cả những gì cậu cần là tình yêu thương.) All (that) I did was (to) touch the window, and it broke. (Tất cả những gì tớ làm là chạm tay vào cửa sổ, và nó tự vỡ.) The only thing I remember is a terrible pain in my head. (Điều duy nhất mà tớ nhớ là cơn đau đầu khủng khiếp.) The first thing was to make some coffee. (Điều đầu tiên đó là cần pha ít cà phê.) My first journey abroad is something I shall never forget. (Chuyến đi đầu tiên của tôi ra nước ngoài là thứ mà tôi sẽ không bao giờ quên.)

Khi muốn nhấn mạnh các cụm từ chỉ thời gian có thể dùng cấu trúc It was not until… và It was only when… Ví dụ: It was not until I met you that I knew real happiness. (Mãi cho đến khi anh gặp em, anh mới biết đến hạnh phúc thực sự.) It was only when I read her letter that I realized what was happening. (Chỉ khi tớ đọc lá thư của cô ấy thì tớ mới biết những gì đang xảy ra.)

Ở đầu câu chẻ, this và that thường thay thế cho từ cần được nhấn mạnh là here, there. Ví dụ: You pay here. (Cậu thanh toán ở đây này.) This is where you pay. (Đây là nơi mà cậu thanh toán.) Hoặc Here is where you pay. (Đây là nơi mà cậu thanh toán.)

We live there. (Chúng tớ sống ở đó.) That‘s where we live. (Đólà nơi chúng tớ sống.) Hoặc There‘s where we live. (Đó là nơi chúng tớ sống.)

Ôn Tập Ngữ Pháp Tiếng Anh Lớp 11: Câu Chẻ Tiếng Anh / 2023

– Câu chẻ tên gọi khác của câu nhấn mạnh, gồm có 2 mệnh đề, trong đó mệnh đề thứ nhất là mệnh đề sử dụng với mục đích cần nhấn mạnh, mệnh đề thứ hai là mệnh đề phụ có tác dụng bổ ngữ cho mệnh đề thứ nhất.

– Câu chẻ dùng để nhấn mạnh một thành phần nào đó của câu.

II. Cấu trúc câu chẻ lớp 11

1. Câu chẻ nhấn mạnh vào chủ ngữ. It + (be) + S + who/that + V…

Ex: Lan is the best dancer. (Lan là người nhảy giỏi nhất).

➔ It is Lan who is the best dancer. (Đây là Lan người mà nhảy giỏi nhất).

2. Câu chẻ nhấn mạnh vào động từ. S + Auxilliar + Vinf…

➔ Câu chẻ nhấn mạnh động từ ta dùng trợ động từ tương đương với thời động từ chính của câu và động từ chính ở dạng nguyên thể.

Ex:

I finished all my work yesterday.

(Tôi đã kết thúc tất cả công việc của tôi ngày mai).

➔ I did finish all my work yesterday.

(Tôi đã kết thúc tất cả công việc của tôi ngày mai).

3. Câu chẻ nhấn mạnh vào tân ngữ. It + be + (tân ngữ) + that/whom + S + V.

Ex:

I gave her a pen last night. (Tôi đã tặng cô ấy một chiếc bút tối qua).

➔ It was her whom I gave a pen last night.

(Cô ấy người mà tôi đã tặng một chiếc bút tối qua).

4. Câu chẻ nhấn mạnh vào các thành phần khác của câu. It + be + (thành phần câu cần được nhấn mạnh) + that + S + V.

Ex: She lives in a small house. (Cô ấy sống trong một ngôi nhà nhỏ).

➔ It is a small house that she lives in.

(Nó là một ngôi nhà nhỏ nơi mà cô ấy sống).

III. Câu chẻ trong câu bị động.

Câu chủ động: It + be + (tân ngữ) + that/whom + S + V.

Câu bị động: It + be + N + that/whom + tobe + Ved/PII + … + by O(S).

Ex:

Jim gave her boyfriend a lot of gifts.

(Cô gái này đã tặng cho bạn trai cô ấy rất nhiều quà).

➔ It was Jim’s boyfriend whom was given a lot of gifts.

(Bạn trai của Jim người mà đã được tặng rất nhiều quà bởi cô ấy).

IV. Bài tập về câu chẻ.

1. Gim will visit my grandparents next month.

2. Her father hit this dog in the yard.

3. His girlfriend made some candies for his birthday’s party.

4. Tom passed the test last week.

5. We were born in Hanoi.

6. They cleaned the doors this morning.

Lời giải bài tập:

1. It will be Gim who visit my grandparents next month.

2. It was this dog that her father hit in the yard.

3. It was his girlfriend who made some candies for his birthday’s party.

4. It was last week that Tom passed the test.

5. It was Hanoi that We were born in.

6. It was the doors that were cleaned this morning.

st