Cấu Trúc Be About To / Top 10 # Xem Nhiều Nhất & Mới Nhất 2/2023 # Top View | Nhatngukohi.edu.vn

Cấu Trúc What About, How About Trong Tiếng Anh

1. Cấu trúc what about và cách dùng

“What about” là cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh, được sử dụng chủ yếu để đưa ra một lời gợi ý, đề xuất ý kiến nào đó. 

Công thức: What about + N/V-ing?

Ví dụ: 

What about

going camping together in Ba Vi this weekend?

(Cuối tuần này cùng nhau đi cắm trại ở Ba Vì đi?)

You seem very hungry,

what about

spaghetti for lunch?

(Có vẻ bạn đang rất đói, chúng ta ăn món mì Ý cho bữa trưa đi?)

What about

fried chicken – Do we have more of this?

(Còn gà rán thì sao – Chúng ta có thêm món này không?)

Cấu trúc What about còn được dùng với mục đích hỏi thêm ý kiến, thông tin về ai đó hoặc sự việc nào đó.

Ví dụ: 

A: Hello, Mike. Welcome to my party! What about your girlfriend? Will she come? .

(Xin chào Mike. Chào mừng đến với bữa tiệc của tôi! Còn bạn gái của anh thế nào? Cô ấy sẽ đến chứ?)

B: Hi Lisa, thanks for asking. She is busy today.  

(Chào Lisa, cảm ơn vì câu hỏi. Hôm nay cô ấy bận.)

2. Cấu trúc How about và cách dùng

Tương tự như cấu trúc What about, cấu trúc How about được người nói sử dụng để đưa ra một ý kiến, đề xuất.

Công thức: 

How about + N/V-ing?

hoặc

How about + S + V?

Ví dụ:

How about

we go to the Ho Chi Minh museum this weekend?

(Cuối tuần này chúng ta đến bảo tàng Hồ Chí Minh thì sao?)

You don’t drink coffee, do you? How about

tea?? Do you like it?

(Bạn không uống cà phê nhỉ? Trà thì sao? Bạn có thích không?)

How about

going to the movies together at the end of this month?

(Cuối tháng này đi xem phim cùng nhau thì sao nhỉ?)

Ví dụ:

A: Do you think this white dress is beautiful?

(Bạn thấy chiếc váy trắng này có đẹp không?)

B: How about a black dress?

(Bạn nghĩ sao về một chiếc váy màu đen?)

3. Phân biệt cấu trúc what about và How about

Chúng ta có thể thấy, cấu trúc What about và how about có ý nghĩa biểu đạt giống nhau và có thể thay thế cho nhau ở một số trường hợp đưa ra gợi ý đề xuất. Tuy nhiên, giữa 2 cấu trúc này vẫn có điểm khác biệt

Về mục đích sử dụng

Cấu trúc What about nhấn mạnh hơn vào việc người nói yêu cầu thêm thông tin hoặc sự phản hồi từ phía người nghe. 

Còn How about thường được dùng để đưa ra một đề xuất mới.

Ví dụ:

What about

noodles with vegetables? 

How about

eating noodles with vegetables? 

Có thể thấy, cả 2 ví dụ trên đều đang gợi ý về việc ăn rau với mì. Tuy nhiên, ở câu hỏi với “What about” người nói sẽ lắng nghe xem món này có ổn không. Còn câu với “how about” sẽ nghiêng về mời hay “rủ rê” do “tôi thèm”.

Về ý nghĩa

What about

a meal after the match is fine? 

(Một bữa ăn sau trận đấu được không?)

How about

eating hot dogs right now? I really want to eat it.

(Hay là đi ăn xúc xích luôn bây giờ? Tôi thực sự muốn ăn nó)

Bạn có thể thấy phía sau câu “How about” sẽ có thêm một câu đi kèm không? Đây là khi gợi ý, How About nhấn mạnh việc MUỐN của người nói. Còn cấu trúc What about đơn giản là chỉ nêu lên thêm một ý tưởng, lựa chọn để các đối tượng cùng tham gia. 

Về cấu trúc

Cấu trúc What about thường được dùng với một danh từ. Còn Cấu trúc How about thường sử dụng với động từ thêm “ing” hơn (V-ing).

Ví dụ:

What about

the results of the last test?

(Còn kết quả của bài kiểm tra vừa rồi thì sao?)

How about

camping this weekend?

(Cuối tuần này đi cắm trại thì sao?)

Cấu trúc Shall we

Công thức: Shall we + V…?

Ví dụ:

Shall we

eat noodles?

Shall we

go to the park?

(Chúng ta sẽ đi đến công viên?)

Cấu trúc Let’s

Công thức: Let’s + V…?

Ví dụ:

Let’s

go fishing?

(Hãy đi câu cá nào?)

Let’s

sing a song?

(Hãy hát một bài hát?)

Cấu trúc Why not/ Why don’t 

Công thức: 

Why not + V …?

Why don’t we/you + V …?

Ví dụ:

Why not

do homework early?

(Tại sao không làm bài tập về nhà sớm?)

Why don’t we

go out together this weekend?

(Tại sao chúng ta không đi chơi cùng nhau vào cuối tuần này?)

5. Bài tập cấu trúc What about, How about có đáp án

Why don’t we going to the market and buy some food?

How about running every day and play basketball every afternoon?

What about to do homework now?

I’m done with my homework this week, let go to the zoo!

What about do your homework now and going out later?

Đáp án:

Cấu Trúc What About: Cấu Trúc, Cách Dùng, Bài Tập Có Đáp Án

Công thức chung:

Tôi biết bạn chắc chắn là sẽ đến bữa tiệc của tôi, nhưng còn Daniel thì sao?

Bạn vừa tốt nghiệp nhỉ? Kế hoạch tương lai của bạn thế nào?

Công thức chung:

Hay là chúng ta đi xem phim cuối tuần?

Bạn có vẻ đói rồi, hay là chúng mình ăn gà rán với ham-bơ-gơ đi?

Công thức chung:

Hay ta vứt quả táo ấy đi đi? Nó thối mất rồi.

Thế còn một chuyến du lịch đi Nha Trang thì sao, các bạn? Tôi muốn đi biển.

Hay là bố trả tiền cho bữa tối đi. Bọn con thích ăn KFC.

Hay bạn đến văn phòng tôi để bàn bạc vấn đề này?

Lưu ý: Cấu trúc How about + mệnh đề thường chỉ dùng trong văn nói.

Phân biệt cấu trúc What about, How about

Vậy là cả hai cấu trúc What about và How about đều dùng để gợi ý hoặc nêu ra ý kiến, hỏi thêm thông tin y hệt nhau sao? Thật ra hai cấu trúc này có khác nhau một chút đó.

Khi dùng How about, ta thường có ý đưa ra một đề xuất mới, trong khi What about nhấn mạnh hơn vào việc yêu cầu thêm thông tin hoặc phản hồi từ người nghe.

Cả hai câu trên đều đang đề xuất món thịt gà cơm rang. Tuy nhiên thì câu hỏi How about nghiêng về câu mời, “rủ rê”, “vì tôi thèm”. Trong khi đó, câu hỏi dùng What about sẽ nghiêng về việc lắng nghe xem món này có ổn không.

Nghĩa là khi người nước ngoài nói chuyện với nhau, người nghe câu thứ nhất chỉ cần trả lời có hoặc không, còn người nghe câu thứ hai thường sẽ đưa ra ý kiến của mình về món này (ngon hoặc dở, đắt hoặc rẻ…).

2. Về mặt nghĩa của cấu trúc What about và How about

Tiếp theo, trong các ví dụ trên, các bạn có thấy đằng sau mệnh đề How about, ta có thêm một câu đi kèm không?

Hay là đi ăn luôn bây giờ? Tôi đói quá.

Một bữa ăn sau khi tan học được không?

Đó là do khi gợi ý gì đó, How about sẽ nhấn mạnh ý nói mà người nói thực sự MUỐN. Còn cấu trúc What about đơn thuần là chỉ nêu lên thêm một ý tưởng, một lựa chọn hay ý kiến để các đối tượng trong ngữ cảnh cùng tham gia.

3. Về cách dùng của cấu trúc What about và How about

Cấu trúc What about thường được dùng với danh từ, còn cấu trúc How about lại hay được sử dụng với động từ dạng V-ing hơn.

Kết quả học kỳ này của bạn ra sao?

(I’m quite tired.)

Các bạn nghĩ sao về việc nghỉ ngơi một chút sau kì thi.

(Tôi đã khá mệt rồi.)

Cấu trúc tương đồng với cấu trúc What about/How about

1. Cấu trúc Let’s (Let us)

Cấu trúc Let đã quá quen thuộc rồi phải không? Các từ như Let’s go rồi Let’s do it ta thấy rất nhiều trong các bộ phim. Đây là cấu trúc mời gọi, cổ vũ ai đó làm gì.

Công thức chung:

Cùng đi biển vào hè này đi!

Đừng phí thời gian nữa và bắt đầu làm việc thôi.

2. Cấu trúc Why don’t we

Công thức chung:

Tại sao chúng ta không mua một món quà cho Sarah vào ngày sinh nhật cô ấy nhỉ?

Bố ơi, tại sao chúng ta không đi du lịch vào tháng sau nhỉ?

Công thức chung:

Tại sao ta không ra thư viện học bài nhỉ? Ở đó yên tĩnh và có rất nhiều sách nữa.

Tại sao bạn không nhắn cho tôi khi đã về đến nhà?

Cách Dùng Cấu Trúc It’s High Time, It’s Time, It’s About Time

1.Cấu trúc It’s high time trong tiếng Anh

Cấu trúc It’s high time là gì?

It’s high time là cấu trúc mang ý nghĩa là gợi ý đã đến lúc nên làm một điều gì đó. Có thể sử dụng It’s high time khi muốn biểu đạt ý nghĩa đã hơi trễ để điều gì đó có thể xảy ra.

Đây là một cấu trúc đặc biệt bởi vì nó sử dụng thì quá khứ để nói về hiện tại hay ở tương lai. 

Ví dụ:

He’s pretty seriously ill.

It’s high time

he saw a doctor.

(Anh ấy bị bệnh khá nặng. Đã đến lúc anh ấy nên đi khám bác sĩ.)

It’s high time I changed myself.

(Đã đến lúc tôi phải thay đổi bản thân.)

Cấu trúc It’s high time và cách dùng

Cấu trúc It’s high time được sử dụng với thì quá khứ, dùng để nói về một điều gì đó đáng lẽ đã phải được làm hoặc hoàn thành rồi. 

Công thức It’s high time:

It’s high time + S + V-ed: Đã đến lúc/Đáng lẽ phải làm điều gì đó rồi…

Ví dụ:

After all, he remained silent.

It’s high time he apologized

to Mary.

(Rốt cuộc, anh vẫn im lặng. Đã lẽ ra anh ấy phải xin lỗi Mary rồi.)

It’s high time Mike went

to bed Mike. Tomorrow he has to go to school early.

(Đã đến lúc Mike đi ngủ Mike. Ngày mai anh ấy phải đi học sớm.)

2. Cấu trúc It’s time và It’s about time và cách dùng trong tiếng Anh

Cấu trúc It’s time

Cấu trúc It’s time khi sử dụng với thì quá khứ thì đồng nghĩa với It’s high time. Còn khi kết hợp với động từ nguyên mẫu có “to” (to V) thì cấu trúc này mang ý nghĩa là gợi ý cho người nói lẫn người nghe một điều nên làm.

Công thức It’s time:

It’s time + S + V-ed

hay

It’s time + to V

Ví dụ:

It is 10:00 pm.

It’s time

we

went

home.

(Bây giờ là 10 giờ tối. Đã đến lúc chúng ta phải về nhà rồi.)

Mom,

it’s time to start

going to the airport, the plane will take off in 45 minutes. 

(Mẹ ơi, chúng ta nên bắt đầu ra sân bay, 45 phút nữa máy bay sẽ cất cánh rồi.)

Cấu trúc It’s about time

Tương tự như cấu trúc It’s high time và It’s time, cấu trúc It’s about time được sử dụng để nhấn mạnh rằng một việc nào đó đáng lẽ ra đã phải được làm hoặc hoàn thành rồi. Cấu trúc này cũng kết hợp với động từ ở thì quá khứ và diễn tả điều ở hiện tại hoặc tương lai.

Công thức It’s about time:

It’s about time + S + V-ed

Ví dụ:

It’s about time

you came to acknowledge your mistake and made a change.

(Đã đến lúc bạn thừa nhận sai lầm của mình và sửa đổi.)

Now it’s pretty late,

It’s about time

my dad came home. 

(Bây giờ đã khá muộn, đáng lẽ bố tôi phải về nhà rồi.)

3. Bài tập cấu trúc It’s high time có đáp án

Bài tập: Viết lại câu với cấu trúc It’s high time:

I think you should return that book to the library.

    The child is still at school at this hour, someone must pick her up already.

      Don’t you think this apartment needs repairing?

        We really should tell our parents about this, shall we?

          Let’s buy the books we have always wanted, now that we have money.

          Đáp án:

          It’s high time you returned that book to the library.

          It’s high time someone picked her up, the child is still at school at this hour.

          It’s high time this apartment got repaired.

          It’s high time we told our parents about this.

          It’s high time we bought the books we have always wanted, now that we have money.

Phân Biệt Take Care Of, Care (About) Và Care For

1. Cách dùng take care of – Take care of thường được dùng với nghĩa “chăm sóc” hoặc “chịu trách nhiệm/đảm nhiệm”. Ví dụ: Nurses take care of people in hospital. (Những y tá chăm nom cho những người trong bệnh viện.) It’s no good giving Peter a rabbit: he’s too young to take care of it properly. (Không nên đưa cho Peter một con thỏ: cậu bé còn quá nhỏ để có thể chăm sóc nó đúng cách.) Ms Savage takes care of marketing, and I’m responsible for production. (Chị Savage đảm nhiệm việc quảng bá sản phẩm còn tôi chịu trách nhiệm sản xuất.)

- Take care (khi không có giới từ of) thì mang nghĩa “bảo trọng/cẩn thận”. Nhiều người thường dùng cụm này khi nói lời tạm biệt. Ví dụ:

2. Cách dùng care (about) Care (about) thường được dùng để nói về những điều mà bạn cảm thấy quan trọng, với nghĩa “quan tâm”. Cụm này thường được dùng phổ biến trong câu nghi vấn. Dùng about khi phía sau có tân ngữ và lược bỏ about khi sau đó là liên từ. Ví dụ: Most people care about other people’s opinions. (Hầu hết mọi người đều để tâm đến ý kiến của người khác.) KHÔNG DÙNG: Most people take care of/ care for other people’s opinions. I don’t care whether it rains – I’m happy. (Tớ chẳng quan tâm trời có mưa hay không – tớ đang rất vui.) I’ll never speak to you again. ~ I don’t care. (Tớ sẽ chẳng bao giờ nói chuyện với cậu nữa. ~ Tớ chẳng quan tâm.) Your mother’s upset with you. ~ I couldn’t care less. (Mẹ cậu đang giận cậu đấy. ~ Tớ chẳng quan tâm chút nào.)

3. Cách dùng care for

Care for có thể được dùng với nghĩa “chăm sóc/ chăm nom”. Ví dụ: He spent years caring for his sick mother. (Anh ấy dành nhiều năm trời chăm sóc cho người mẹ đau ốm của mình.)

– Care for còn được dùng với nghĩa “thích, yêu thích“, nhưng ít dùng trong tiếng Anh hiện đại. Ví dụ: I don’t much care for strawberries. (Tớ không thích dâu tây lắm.)