Xu Hướng 3/2024 # Tất Tần Tật Về Cấu Trúc Because Trong Tiếng Anh # Top 6 Xem Nhiều

Bạn đang xem bài viết Tất Tần Tật Về Cấu Trúc Because Trong Tiếng Anh được cập nhật mới nhất tháng 3 năm 2024 trên website Nhatngukohi.edu.vn. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất.

Với những ai đã từng tiếp xúc với tiếng Anh, ít hay nhiều đến cấu trúc Because. Bởi lẽ đây là một trong những chủ điểm ngữ pháp cực kỳ phổ biến, không chỉ có trong đề thi, bài tập mà còn trong giao tiếp hàng ngày. Nếu ai đó nghĩ trả lời cho câu hỏi “why” chỉ cần biết cấu trúc because thì thật sai lầm. Tiếng Anh đối đáp cho câu hỏi tại sao còn có nhiều hơn thế.

1. Cấu trúc because trong tiếng Anh

Mang nghĩa bởi vì, cách sử dụng cấu trúc because dùng để giải thích nguyên nhân của một sự việc hoặc hành động nào đó.

Cấu trúc because cụ thể: Because + S + V + (O).

Ví dụ: I like this picture because it’s beautiful.

2. Các biến thể khác của cấu trúc because

Để trả lời cho câu hỏi “Why”, cấu trúc because trong tiếng Anh chưa đủ để làm phong phú kiến thức mà theo đó là rất nhiều biến thể khác như: since hay because of. Mỗi từ đều có cách áp dụng riêng, cụ thể.

– Nguyên tắc chung khi chuyển đổi từ cấu trúc becauseBecause of + pro(noun)/ noun phrase sang cấu trúc because of:

Cách sử dụng cấu trúc because of cũng tương tự như because là để chỉ nguyên nhân của sự việc, hành động.

Có thể thấy, cấu trúc because theo sau nó là một mệnh đề; song, theo sau “because of” không được là mệnh đề mà phải là một , cụm danh từ hoặc danh động từ. Như vậy, khi chuyển từ cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh “Because” sang cấu trúc because of ta phải biến mệnh đề phía sau thành một danh từ, cụm danh từ hay danh động từ bỏ thay thế. Lưu ý rằng nếu sau “Because” có “to be” hoặc “here, there” thì hãy bỏ nó đi, sau đó tiếp tục xét 6 trường hợp.

– Hai chủ ngữ giống nhau: bỏ chủ ngữ ở cấu trúc because , thêm “ing” vào động từ.

Ví dụ: Because Nam is tall, he can reach the picture on the wall.

– Tân ngữ trong mệnh đề chứa Because là một danh từ: bỏ đi chủ ngữ, sử dụng danh từ.

Ví dụ: Because there was a wind, we are glad.

Các trường hợp bỏ “here, there”, bỏ “to be” (was) chỉ còn lại danh từ chúng ta chuyển đổi theo công thức.

– Tân ngữ có đứng trước danh từ: đưa tính từ lên trước danh từ, bỏ đi các phần không cần thiết.

Ví dụ: Because the wind is strong, she is scare.

– Một tính từ: đổi tính từ thành danh từ

Ví dụ: Because it is sunny, the sky is nice.

– Cách chuyển về dạng sở hữu: dùng danh từ dạng sở hữu.

Ví dụ: Because I was sad, I don’t want to have dinner.

– Quy tắc chung cho đa số trường hợp: dùng cụm “the fact that ” đặt trước mệnh đề muốn chuyển. Cách làm này chỉ sử dụng khi chúng ta không thể chuyển đổi được bằng các cách trên và đúng cho đa số các trường hợp.

Ví dụ: Because he is tall, he can reach the book on the shelf.

3. Bài tập về cấu trúc because

We stopped playing football ……. the rain.

It was all …….. him that they got into trouble.

They had to hurry indoors …… it was raining.

She is late ……. the traffic.

We didn’t arrive until six o’clock …….. the traffic was terrible.

He found the exam easy …….. he had worked hard during the course.

She can’t drive …….. her illness.

This restaurant closed down …….. the recession.

He found working in France very difficult ……… the language problem.

She’s very difficult to understand ……… her accent.

Không chỉ cách dùng because và because of, khác có thể được học bằng nhiều phương thức khác nhau. Đặc biệt, trong thời đại công nghệ 4.0, tự học online tại nhà khá được mọi người quan tâm về sự tiện dụng cũng như tiết kiệm chi phí, công sức. Chỉ cần sở hữu một chiếc laptop hoặc smartphone thông minh, bạn có thể học mọi lúc mọi nơi, không cần tốn sức, mất tiền đến trung tâm. Thêm đó, nguồn tài liệu phong phú được chia sẻ rộng rãi trên hầu khắp các website, Youtube, video chia sẻ trên mạng xã hội. Các nền tảng trò chơi online miễn phí để vừa học vừa chơi tiếng Anh cũng cực kỳ được yêu thích, giúp tạo cảm hứng học tiếng Anh tốt hơn. các chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh

Tuy nhiên, tự học tại nhà gặp phải rất nhiều khó khăn, thách thức. Thứ nhất, khi nguồn tài liệu quá khổng lồ, người học khó có thể chọn lọc cái nào phù hợp với trình độ bản thân mình, không có một lộ trình rõ ràng dẫn đến bị rối, nhanh chán nản. Thứ hai, không phải ai cũng biết chọn lọc tài liệu hay, tốt và đúng nên đòi hỏi người học phải có sự hướng dẫn từ đội ngũ tốt. Thứ 3, tự học khó có thể thành công bởi nó phụ thuộc rất nhiều vào yếu tố ý thức người học. Nếu bạn không có mục tiêu phấn đấu, không tìm được phương pháp học đúng đắn sẽ rất dễ bỏ cuộc giữa chừng.

Đáp án:

Vì thế, bạn nên cân nhắc lựa chọn đăng ký khóa học giao tiếp tiếng Anh cơ bản đến nâng cao tại English Town để được “khai sáng” và “phát triển”. English Town là trung tâm tiếng Anh hiếm có sắp xếp giờ học vào giờ nghỉ trưa và tổ chức nhiều lớp học trải dài 16 khung giờ linh động mỗi ngày, nếu bạn đang có suy nghĩ mở rộng thêm kiến thức bên cạnh các bài lý thuyết online thì đây là cơ hội dành cho bạn!

Trung tâm cung cấp các lớp học từ cơ bản đến nâng cao, từ giao tiếp đến học thuật và ứng dụng các kỹ năng cần thiết trong cuộc sống, trong ngôn ngữ. Đặc biệt, không gian trải nghiệm trong môi trường 100% tiếng Anh kết hợp , các lớp kỹ năng mềm ngoại ngữ cho phép học viên thỏa sức khám phá ngôn ngữ và bản thân là điều bạn xứng đáng nhận được. các hoạt động ngoại khóa

Tất Tần Tật Về Cấu Trúc Need Trong Tiếng Anh

3.4

(67.95%)

78

votes

“Don’t give people what they want, give them what they need.”

(Đừng đưa cho người ta thứ họ muốn, hãy đưa cho họ thứ họ cần.)

― Joss Whedon

1. Cấu trúc need và cách dùng

Need được sử dụng dưới dạng danh từ

“Need” (danh từ đếm được) mang nghĩa là một cái gì đó là cần thiết trong một tình huống nhất định, đặc biệt là khi sự vật, sự việc này chưa xảy ra hoặc chưa có. “Need” ở vai trò danh từ chỉ có hai dạng số ít (need) và số nhiều (needs).

Ví dụ:

Needs

and wants are two different things.

(Nhu cầu và nguyện vọng là hai thứ khác nhau.)

One of the basic

needs

for animals is heat.

(Được sưởi ấm là một trong những nhu cầu thiết yếu của động vật.)

There’s a growing

need

for a leader of the team.

(Nhóm ngày càng cần một người chỉ huy.)

Need được sử dụng như một động từ thường

Cấu trúc need với “need” được sử dụng như một động từ thường mang nghĩa phải làm một cái việc đó vì nó là cần thiết; được sử dụng để nhấn mạnh điều gì đó nên được thực hiện. Cách nhận biết “need” trong vai trò động từ chính là nó cần được theo sau bởi “to” cũng như thay đổi dạng theo chủ ngữ và thì.

Có không ít bạn thắc mắc sau need dùng gì mới là chuẩn xác. Công thức chung khi need là động từ thường đó là need đi với danh từ hoặc to V:

      S + need + N/to V

Ví dụ:

I

needed the scholarship

, but I can afford the tuition now.

(Tôi đã cần học bổng đó, nhưng bây giờ tôi có thể tự chi trả học phí rồi.)

Does it

need to

be so bright in here?

(Có nhất thiết phải để điện sáng như thế này trong đây không?)

Susie

doesn’t need to

mention this to her mother.

(Susie không cần phải đề cập đến chuyện này với bố của cô ấy.)

Need được sử dụng như một trợ động từ (động từ khuyết thiếu)

Trong vai trò trợ động từ khuyết thiếu, “need” thường được sử dụng trong các câu phủ định hoặc trong các câu khẳng định với nghĩa phủ định. Cấu trúc need trong các trường hợp này thể hiện sự việc không phải nghĩa vụ hoặc không cần thiết, và nó được theo sau bởi một động từ nguyên thể. “Need” ở dạng động từ tình thái cũng xuất hiện trong các câu nghi vấn, nhưng cách sử dụng này mang hàm ý trang trọng.

Một trong những điều được nhiều người thắc mắc đó là need to V hay Ving. Câu trả lời đó là phụ thuộc vào ý và ngữ cảnh của câu. 

Khi muốn nói ai cần phải làm gì, nhấn mạnh vào chủ ngữ, ta sử dụng cấu trúc sau:

        S + need + to V

Ví dụ:

You will

need to sing

for the competition this week.

(Bạn sẽ phải hát trong cuộc thi tuần này.)

Susie

needs to clean

her room twice a month.

(Susie cần dọn phòng cô ấy hai lần một tháng.)

Annie

needed to go

, but she didn’t.

(Annie đã cần phải đến, nhưng cô ấy không đi.)

Khi hành động đang được nói đến ở thể bị động, không nhấn mạnh vào chủ ngữ thực hiện hành động đó, chúng ta có thể dùng cấu trúc need + V-ing. 

Công thức chung:

        S + need + V-ing (= S + need + to be VPP)

Ví dụ:

My house

needs tidying

.

(Nhà tôi cần phải được dọn dẹp.)

Marshall’s dog

needs bathing

.

(Con chó của Marshall cần phải được tắm.)

The ink in the printer

needs replacing

.

(Mực trong máy in cần phải được thay.)

Phủ định của need

Cấu trúc need có hai dạng phủ định là “needn’t” và trợ động từ + “not need”. Needn’t và don’t need to có gì khác nhau nhỉ? 

“Needn’t + V” và “Don’t need to + V” đồng nghĩa và có thể thay thế cho nhau trong hầu hết các ngữ cảnh. “Needn’t” được coi là trang trọng/sang trọng hơn và phổ biến ở tiếng Anh-Anh hơn tiếng Anh-Mỹ.

Tuy nhiên, có sự khác biệt khi nói về thì quá khứ. “Didn’t need to” có nghĩa là “những gì bạn đã làm là không cần thiết”, hoặc nó có thể có nghĩa là “nó không cần thiết và/nên bạn đã không làm điều đó”. Needn’t have cộng với phân từ hoàn thành loại bỏ sự đa nghĩa này.

Ví dụ:

You didn’t need to wear a jacket.

You needn’t wear a jacket.

(Bạn đã không cần phải mặc một chiếc áo khoác.)

Ở câu đầu tiên, chúng ta không biết rằng chủ ngữ “you” có thực hiện hành động “wear a jacket” trong quá khứ hay không. Ở câu thứ hai, chúng ta biết được rằng chủ ngữ “you” đã thực hiện hành động này, nhưng nó không cần thiết.

[FREE]

Download Ebook Hack Não Phương Pháp –

Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

2. Phân biệt cấu trúc need và have to

Cấu trúc need và cấu trúc have to rất hay bị nhầm lẫn với nhau vì sự tương đồng trong ngữ nghĩa. Step Up sẽ bật mí những bí kíp để phân biệt need và have to cho bạn ngay sau đây.

Có một chút khác biệt về sắc thái nghĩa giữa hai cấu trúc ngữ pháp này. Chúng ta dùng “have to” khi muốn nói về nghĩa vụ – những điều chúng ta không có lựa chọn nào khác là phải làm. Tuy nhiên, khi dùng “need to”, người nói ám chỉ những điều cần thiết phải làm để đạt được một mục tiêu nhất định.

Ví dụ:

I

have to

run so I don’t get wet from the rain.

(Tôi cần phải chạy để không bị ướt do mưa.)

I

need to

run in order to keep fit.

(Tôi cần phải chạy để giữ vóc dáng cân đối)

(Bạn cần phải ăn thứ này, bác sĩ khuyên thế.)

You

need to

eat this, it’s so good.

(Bạn cần ăn thứ này, nó ngon thực sự.)

Đôi khi, “need” và “have to” có thể được hoán đổi tự do trong một câu và sẽ có nghĩa rất giống nhau. 

Ví dụ:

I

have to

go to the restroom.

(Tôi phải đi vệ sinh.)

I

need to

go to the restroom.

(Tôi cần đi vệ sinh.)

I

have to

finish this project before Friday.

(Tôi phải hoàn thành công việc này trước thứ sáu.)

I

need to

finish this project before Friday.

(Tôi cần hoàn thành công việc này trước thứ sáu.)

3. Bài tập cấu trúc need

Bài 1: Chia động từ trong ngoặc

I need (work) harder if I want to pass the exam.

My mother needs (go) to the supermarket tomorrow.

My son needs (change) his suitcase because it is broken.

The grass needs (cut) because it’s very high.

This bedroom hasn’t been cleaned for months, it needs (clean) today.

This plant hasn’t been watered for a long time, it needs (water).

Those screws are loose, they need (tighten).

You don’t need (come) to the meeting, I’ll be there.

Your dress is too long, it needs (take up).

Your hair is too dirty, it needs (wash) immediately.

Đáp án:

to work

to go

to change

cutting

cleaning

watering

tightening

to come

taking up

washing

Bài 2: Điền từ thích hợp vào chỗ trống

Đáp án:

have to

musn’t

don’t need to

need

don’t have to

Comments

Tất Tần Tật Về Cấu Trúc Otherwise Trong Tiếng Anh

Trong ngữ pháp hay giao tiếp tiếng Anh, chắc hẳn bạn đã từng bắt gặp từ “Otherwise”. Tuy nhiên không phải ai cũng hiểu Otherwise là gì và cách dùng của nó ra sao trong tiếng Anh. Trong bài viết hôm nay, chia sẻ với bạn tất tần tật về cấu trúc Otherwise và bài tập có đáp án giúp bạn không bị bỡ ngỡ khi gặp phải.

Otherwise trong tiếng Anh mang nghĩa là “nếu không thì” thường dùng để diễn tả hai mệnh đề hoặc hai ý trái ngược nhau trong câu.

We have to go to work before 8:00 am, otherwise we will be punished.

Cấu trúc otherwise mang nghĩa là kẻo, nếu không thì.

Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.

Otherwise được sử như một liên từ với nghĩa là “nếu không thì, ngoài ra thì, dẫu sao thì”. Khi sử dụng otherwise, hai mệnh đề phải được ngăn cách bởi dấu phẩy.

Phân biệt cấu trúc Otherwise và However khi đóng vai trò là trạng từ

Otherwise k hi là trạng từ thường đi sau động từ.

However khi là một liên từ thì trước hoặc sau nó là một một mệnh đề, hay có thể đi liền sau một từ hoặc cụm từ đầu tiên của mệnh đề.

Otherwise khi ở vai trò là một liên từ mang nghĩa là “nếu không/kẻo”.

Lưu ý: Trong trường hợp hai mệnh đề ý nghĩa trái ngược nhau, however thường có nghĩa là “tuy nhiên/nhưng/dù sao”.

A. If B. Unless C. Otherwise

2. ………………………………… we do not hurry up, we will miss the train.

A. If B. Unless C. Otherwise

3. You must work hard; ………………………………., you will fail the exam.

A. Unless B. If C. Otherwise

4. ……………………………………. I do not work hard, I will fail the Exam.

A. Unless B. Otherwise C. If

5. You are in love with him. Why do you want to pretend …………………………………?

A. Unless B. Otherwise

6. We must hurry up; ……………………………. we will miss the train.

A. Otherwise B. If C. unless

7. The vaccine has saved tens of thousands of children who would …………………………….. have died.

A. If B.Unless C.Otherwise

8. Of course she is interested in him. ………………………………………, she wouldn’t be asking about his whereabouts.

A. If B.Unless C.Otherwise

9. ……………………………….. you work hard, you will fail the test.

A. Unless B. If C.Otherwise

10. I hope she mends her ways. ………………………………….., she will be sacked.

A. If B.Unless C.Otherwise

Comments

Tất Tần Tật Về Cấu Trúc Lead To Trong Tiếng Anh

Đầu tiên, Step Up sẽ giới thiệu tổng quát về cấu trúc lead to bao gồm công thức, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể.

“Lead to” được định nghĩa là bắt đầu một quá trình dẫn tới điều gì đó hoặc khiến cho điều gì đó xảy ra. “Lead into” hoặc “lead on to” cũng mang ý nghĩa tương tự.

Cấu trúc lead to có hai cách sử dụng chính.

Khi muốn nói rằng điều gì đó gây ra, dẫn đến, là nguyên nhân cho điều gì được nhắc đến phía sau, ta dùng cấu trúc something lead to something.

Công thức chung:

Trong công thức này, từ “lead” có thể thay đổi dạng để phù hợp với thì (ví dụ như thành “led” ở thì , hay “will lead” ở thì …). Sau “lead to”, nếu bạn muốn sử dụng động từ, hãy biến nó thành dạng V-ing ( ).

Cấu trúc lead to ở còn có nghĩa khiến cho ai đó tin tưởng, suy nghĩ theo hướng nào đó.

Công thức chung:

2. Phân biệt cấu trúc lead to và contribute to

Cấu trúc contribute to và cấu trúc lead to có một số nét nghĩa giống nhau nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa. Xét ví dụ sau:

A good wife contributes to a happy marriage, but a good wife alone doesn’t lead to a happy marriage.

Trong ví dụ trên, chúng ta có thể hiểu là có nhiều yếu tố khác ngoài yếu tố “một người vợ tốt” để có được kết quả là “một cuộc hôn nhân hạnh phúc”. Bản thân cấu trúc contribute to ngụ ý rằng có nhiều thành phần, yếu tố để đóng góp vào một cái gì đó. Trong khi đó, cấu trúc lead to thường được dùng với những nguyên nhân trực tiếp, thiết yếu, có thể chỉ một mình nguyên nhân đó cũng tạo ra được kết quả.

Bạn có thể thấy rằng câu thứ hai thì lỗi của người đang được nhắc đến nặng hơn. Tuy nhiên, cả hai câu đều mang nghĩa buộc tội người đang được nhắc đến.

Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.

Bài 2: Điền từ attribute to hoặc lead to ở dạng thích hợp vào chỗ trống Comments

Tất Tần Tật Về Cấu Trúc Must, Must Be Trong Tiếng Anh

1. Cấu trúc must trong tiếng Anh

Must là gì?

“Must” là một động từ tình thái hay còn là động từ khuyết thiếu trong tiếng Anh,được dùng để bổ sung cho động từ chính trong câu.

Ngoài ra, “must” còn được dùng như một danh từ với nghĩa là “điều phải làm”.

Ví dụ:

You

must

deliver this to me today.

(Bạn phải giao cái này cho tôi hôm nay.)

I

must

go to the meeting place by 7:00 pm.

(Tôi phải đến điểm hẹn trước 7 giờ tối.)

You

must

deliver this to me today.

(Bạn phải giao cái này cho tôi hôm nay.)

Wearing a mask when on the road is a

must

.

(Đeo khẩu trang khi ra đường là điều bắt buộc.)

Mike

must

finish all the assignments his teacher gives.

(Mike phải hoàn thành tất cả các bài tập mà giáo viên của anh ấy giao.)

Cấu trúc must

Công thức must trong tiếng Anh:

Must + V (nguyên mẫu)

Lưu ý: Must là động từ đặc biệt, chúng ta không thay đổi trạng thái của “must” trong bất cứ thì nào. Động từ đi với cấu trúc must luôn ở dạng nguyên thể không có “to”.

Ví dụ:

I

must

buy some necessary supplies.

(Tôi phải mua một số vật tư cần thiết.)

The boss asked me that I

must

complete this report every Wednesday.

(Sếp yêu cầu tôi rằng tôi phải hoàn thành báo cáo này vào thứ Tư hàng tuần.)

My mother said, “You

must

go home before 10:00 pm.”

(Mẹ tôi nói: “Con phải về nhà trước 10 giờ tối”.)

We

must

learn a lot of knowledge before the exam.

(Chúng ta phải học rất nhiều kiến ​​thức trước khi thi.)

You must obey the laws when riding in traffic.

(Bạn phải tuân thủ luật khi tham gia giao thông.)

2. Cách dùng cấu trúc must

Cách dùng must thứ nhất

Sử dụng cấu trúc must để nói về một việc vô cùng quan trọng mà ta bắt buộc phải làm, thường để ói về luật lệ. Điều này chúng ta phải làm trong hiện tại hoặc tương lai.

Ví dụ:

You

must

go to work on time.

(Bạn phải đi làm đúng giờ.)

You

must

wear a seat belt while driving.

(Bạn phải thắt dây an toàn khi lái xe.)

Cách dùng must thứ hai

Cấu trúc must được sử dụng khi muốn nhấn mạnh một ý kiến nào nó.

Ví dụ:

Mike

must

admit, this job is too difficult for him.

(Mike phải thừa nhận, công việc này quá khó đối với anh.)

I

must

say, the weather today is very great.

(Phải nói rằng, thời tiết hôm nay rất tuyệt.)

Cách dùng must thứ ba

Bạn cũng có thể dùng cấu trúc must khi muốn đưa ra một lời đề nghị hay yêu cầu mà bạn rất muốn làm.

Ví dụ:

You

must

try this cake. It’s delicious!

(Bạn nhất định phải thử món bánh này. Nó ngon!)

You

must

wait for me.

(Phải nói rằng, thời tiết hôm nay rất tuyệt.)

Cách dùng must thứ tư

Nâng cao hơn một chút, chúng ta có cách dùng must để đưa ra một phỏng đoán hay một giả định về sự việc trong quá khứ hoặc hiện tại.

Công thức must:

S + must have + PII

Ví dụ:

My mother

must have known

that I go out yesterday afternoon

(Mẹ tôi chắc đã biết rằng tôi đi chơi vào chiều hôm qua)

Anna doesn’t look happy. She

must

have encountered something.

(Anna trông không được vui. Chắc cô ấy đã gặp phải chuyện gì đó.)

Should

Ought to

Have to

Must

Nghĩa

Nên làm gì

Điều tốt nhất mà bạn nên làm trong một trường hợp.

Nên làm gì

hay cần phải làm gì

Thường dùng để nói về cách tốt nhất hoặc về bổn phận đạo đức hoặc một nghĩa vụ

Cần phải làm gì

nói về một điều cần phải làm xuất phát từ các nhân hay từ bên ngoài, ví dụ như: luật lệ, điều luật, hay yêu cầu…

Nhất định cần phải làm gì

Xuất phát từ bản thân người nói tự thấy cần và bắt buộc phải thực hiện.

Mức độ trang trọng

Không trang trọng

Bình thường

Bình thường

Trang trọng

Có thể dùng trong văn bản pháp lý

4. Cấu trúc must be

Cấu trúc must be trong tiếng Anh có nghĩa là “hẳn là”, được dùng để đưa ra suy luận khi đã có căn cứ ở hiện tại.

A gọi cho B nhiều lần nhưng không thấy B không bắt máy. Sau đó, B nhớ ra là A đang đi làm. B nghĩ rằng: “Chắc B đang bận nên không nghe máy đươc.”

Cấu trúc must be với tính từ

Công thức: Must be + Adj: Hẳn là

Ví dụ:

You

must be

tired after playing soccer.

(Bạn chắc mệt sau khi chơi đá bóng.)

He

must be

very sad because he got bad grades.

(Chắc anh ấy rất buồn vì bị điểm kém.)

Cấu trúc must be với danh từ

Công thức: Must be + N: Hẳn là

Ví dụ:

He just beat his wife.

Must

be a brute.

(Anh ta vừa đánh vợ. Phải là một kẻ vũ phu.)

He

must

be an engineer.

(Anh ta hẳn là một kỹ sư.)

Cấu trúc must be với động từ thêm “ing”

Công thức: Must be + V-ing: Hẳn là là đang làm gì

Ví dụ:

Appointment time is coming soon. Mike

must be going

.

(Sắp đến giờ hẹn. Mike hẳn là đang đi rồi.)

It’s 7 pm. My father

must be watching

the news.

(Bây giờ là 7 giờ tối. Chắc bố tôi đang xem chương trình thời sự)

Bài tập: Chọn must, ought to, have to, should (NOT) điền vào chỗ trống:

Đáp án:

Must not 

Should/ Have to/ Must

Have to

Must

Must

Must/ Should/ Has to

Should 

Must not

Tất Tần Tật Về Cấu Trúc Câu Cầu Khiến Trong Tiếng Anh

Đầu tiên, chúng ta hãy xem một bảng xếp hạng nho nhỏ giữa các từ dùng cho câu cầu khiến và các mức độ của nó khi sử dụng:

1. Causative let – Cấu trúc cầu khiến của Let

Theo như bảng trên, chúng ta có thể thấy rằng LET là từ cầu khiến “yếu ớt” nhất, tất nhiên nó cũng mang tính lịch sự nhiều nhất.

Căn bản là, LET có nghĩa là để cho ai đó được phép làm gì đó, họ có thể quyết định làm việc đó nếu họ muốn và bạn sẽ chẳng can thiệp vào việc họ làm.

Khi chúng ta dùng LET, chúng ta nghĩ đến bố mẹ, trường học, các vị sếp và cả các cơ quan lãnh đạo chính phủ – những người mà sẽ cho phép chúng ta làm việc gì đó. Nhưng rồi việc có làm việc đó như vậy hay không là lựa chọn của bản thân chúng ta.

We went to work, and we had a smoking shed – a place where we could come and smoke there. (Chúng ta đi làm, và chúng ta có khu vực hút thuốc – là nơi mà chúng ta có thể đến và hút thuốc ở đó. )

➜ They let us smoke (Họ để chúng ta hút thuốc ở đó.)

Cùng ý nghĩa với LET, chúng ta có thể dùng “ALLOWED TO”.

In some countries, you are allowed to drink beer since you are 16. (Tại một số đất nước, bạn được uống bia từ năm 16 tuổi.)

Lưu ý rằng ALLOWED TO là thể bị động, sẽ chính xác trong các trường hợp bị động hơn.

Công thức của LET:LET + SOMEBODY + DO + SOMETHING

LET có thể dùng với giới từ IN và OUT.

LET còn có thể dùng với giới từ OFF và ON, nhưng thường chỉ để nói về vận chuyển

2. Causative have – Cấu trúc cầu khiến của HAVE

Công thức chủ động của HAVE: (active HAVE)Công thức bị động của HAVE: (passive HAVE)HAVE + SOMETHING + DONE HAVE + SOMEBODY + DO + SOMETHING

Chúng ta dùng HAVE như một từ mệnh lệnh để miêu tả một quy trình chuẩn hoặc một dịch vụ. Khi chúng ta have someone do something (khiến ai đó làm gì đó), chúng ta thường yêu cầu ai đó mà chúng ta thấy rằng họ phù hợp với yêu cầu của chúng ta.

In Istanbul, you will see that every office have someone called “tea guy”. And his job is to make tea. So whenever you want to have a cup of tea, you would have him make tea. (Ở Istanbul, bạn sẽ thấy rằng mỗi văn phòng đều có một người được gọi là “người pha trà”. Và công việc của anh ta là pha trà. Nên bất cứ khi nào bạn muốn một ly trà, bạn yêu cầu anh ta pha trà.)

➜ Bất cứ khi nào bạn trả tiền cho ai đó làm điều gì đó cho mình thì đây là công thức phù hợp nhất.

➜ Chúng ta còn có thể dùng cấu trúc này với động từ DO để diễn tả việc manicures (làm móng tay), pedicures (làm móng chân), hair styling (tạo kiểu tóc) hoặc bất kỳ các loại hình làm đẹp.

Chúng ta dùng cấu trúc này khi chúng ta muốn nói với người khác rằng chúng ta sẽ giúp họ thoát khỏi khó khăn mà họ đang gặp phải.

Cấu trúc GET + V (to-infinitive) Cấu trúc GET SOMETHING DONE (cấu trúc bị động – passive) Ví dụ:

Cấu trúc này chúng ta thường dùng để diễn tả một lời đe dọa.

3. Causative get – Cấu trúc cầu khiến của GET

GET là từ cầu khiến ở mức trung bình. Khi chúng ta dùng HAVE SOMEONE DO SOMETHING, cấu trúc này khiến chúng ta có cảm giác tôn trọng. Còn khi dùng GET chúng ta có ít sự tôn trọng hơn. Khi chúng ta dùng GET thay vì HAVE, chúng ta tập trung vào kết quả của sự việc hơn là quá trình và giao thức.

Như một kết quả của việc đó, chúng ta thường dùng từ cầu khiến GET với những đối tượng không phải là con người.

Cấu trúc GET IT DONE thể hiện một sự quyết liệt với yêu cầu của chúng ta. Đây là câu mệnh lệnh thật sự, khi dùng câu này bạn hoàn toàn không quan tâm đến quá trình, bạn chỉ cần kết quả.

I dont care how you take care of it, just get it done! ( Tôi không quan tâm bạn làm thế nào, chỉ cần hoàn thành nó.)

Just get it done, do not explain anymore. (Hoàn thành nó đi, đừng giải thích nữa.)

Chúng ta dùng cấu trúc này khi chúng ta muốn di chuyển cái gì đó (hoặc ai đó) đến một nơi.

Chúng ta dùng cấu trúc này để diễn tả một sự bực dọc.

4. Causative make – Cấu trúc cầu khiến của make

FORCE + prepositions of DIRECTION

Bắt đầu từ lúc này chúng ta đã bước vào khu vực của những yêu cầu “không được chọn lựa”. Đối với những từ mệnh lệnh ở trên (let, have và get), đâu đó người nhận mệnh lệnh vẫn còn sự lựa chọn làm hay không làm.

Chúng ta dùng cấu trúc này khi nói về việc gì đó mà chúng ta không thể điều khiển.

5. Causative force – Cấu trúc cầu khiến của force

FORCE là từ mệnh lệnh mạnh nhất, và tất nhiên, khi dùng FORCE, người nhận mệnh lệnh chắc chắn không có sự lựa chọn nào khác là phải làm. Chúng ta dùng FORCE khi chúng ta muốn nhấn mạnh việc này.

Khi chúng ta dùng FORCE với hướng di chuyển, chúng ta dùng các giới từ INTO, ONTO, BACK TO, OVER, AGAINST, ACROSS.

When they forced him against the wall, he fighted back. (Khi bọn chúng đẩy anh ấy vào tường, anh ấy đánh trả.)

Cập nhật thông tin chi tiết về Tất Tần Tật Về Cấu Trúc Because Trong Tiếng Anh trên website Nhatngukohi.edu.vn. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!