Xu Hướng 1/2023 # Phân Biệt Cấu Trúc Regret, Remember, Forget Trong Tiếng Anh Đầy Đủ Nhất # Top 6 View | Nhatngukohi.edu.vn

Xu Hướng 1/2023 # Phân Biệt Cấu Trúc Regret, Remember, Forget Trong Tiếng Anh Đầy Đủ Nhất # Top 6 View

Bạn đang xem bài viết Phân Biệt Cấu Trúc Regret, Remember, Forget Trong Tiếng Anh Đầy Đủ Nhất được cập nhật mới nhất trên website Nhatngukohi.edu.vn. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất.

4.6

(92.77%)

390

votes

1. Cấu trúc regret

Cấu trúc regret + to V

Cấu trúc:

Regret + (not) + to + V: lấy làm tiếc để …

Trong trường hợp này, cấu trúc regret được sử dụng với ý nghĩa lấy làm tiếc để thông báo về một sự việc nào đó. Thông thường cấu trúc này sẽ đi kèm một số động từ như: tell, say, inform, announce,…

Ví dụ:

I

regret to inform

you that you failed this exam. (Tôi rất lấy làm tiếc khi phải thông báo rằng bạn đã trượt bài kiểm tra này.)

We

regret to announce

that your trip has been canceled. (Chúng tôi lấy làm tiếc thông báo rằng chuyến đi của các bạn đã bị hủy.)

Cấu trúc regret + Ving

Cấu trúc:

Regret + (not) + Ving: hối hận về, hối hận vì …

Cấu trúc regret kết hợp Ving được dùng để nói về sự hối hận về một chuyện đã làm, hay một việc đã xảy ra trong quá khứ.

Ví dụ:

We

regret not taking

our camera. It is very nice here. (Chúng tôi rất hối hận vì đã không đem theo máy ảnh. Ở đây thực sự rất đẹp.)

I

regret telling

Min about my secret. (Tôi rất hối hận vì đã nói với Min về bí mật của mình.)

[FREE]

Download Ebook Hack Não Phương Pháp –

Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

2. Phân biệt cấu trúc regret, remember, forget

1. Cấu trúc regret, remember và forget đều được dùng với V-ing khi nói về việc đã xảy ra. Riêng cấu trúc forget ở dạng này chỉ được dùng ở dạng câu phủ định hoặc câu có chứa “will never forget”

Ví dụ:

I

regret not attending

this event. (Tôi hối hận vì đã không tham gia sự kiện đó.)

Linda

remembered turning off

the laptop when she left the office. (Linda nhớ đã tắt máy tính khi cô ấy rời khỏi văn phòng.)

We

will never forget witnessing

her perfect performance. (Chúng tôi sẽ không bao giờ quên việc chứng kiến màn trình diễn tuyệt vời của cô ấy ngày.) 

2. Cấu trúc regret, remember và forget đi với “to Verb” diễn tả hành động xảy ra trước. Trong trường hợp này, cấu trúc regret thường được theo sau bởi các động từ như: say, tell, announce, inform.

Ví dụ:

We

regret to say

that this event has to be canceled. (Chúng tôi rất tiếc khi buộc phải thông báo rằng sự kiện này buộc phải huỷ bỏ.)

I will

remember to call

you when I arrive at home. (Tôi sẽ nhớ gọi bạn khi tôi về đến nhà.)

She often

forgets to lock

the door before going to bed. (Cô ấy hay quên khoá cửa trước khi đi ngủ.)

3. Cấu trúc regret, remember, forget cũng có thể đi kèm với một danh từ hay đại từ hoặc một mệnh đề that, riêng theo sau remember và forget có thể được đi theo sau bởi các mệnh đề danh từ bắt đầu bằng how, who, why,  when, where, …

Ví dụ:

I

regret that

your performance isn’t good enough to pass our test. (Tôi rất tiếc rằng màn thể hiện của bạn chưa đủ tốt để vượt qua bài kiểm tra của chúng tôi.)

Linda can’ t

remember when

she met June last. (Linda không thể nhớ lần cuối cô ấy gặp June là khi nào.)

My mother

has forgotten where

she put her phone. (Mẹ của tôi quên mất bà ấy để điện thoại của mình ở đâu.)

[FREE]

Download Ebook Hack Não Phương Pháp –

Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.

3. Bài tập cấu trúc regret

Bài tập: Chia dạng động từ thích hợp cho các chỗ trống sau:

Đáp án:

buying 

telling 

to tell 

speaking/having spoken

to announce 

going 

to inform

taking

Comments

Cấu Trúc Seem Trong Tiếng Anh Đầy Đủ Nhất

Trong văn nói cũng như là văn viết chắc không ít lần các bạn bắt gặp động từ “seem” đúng không nào? Tuy nhiên trong tiếng Anh có rất nhiều cấu trúc seem khiến các bạn dễ nhầm lẫn. Cùng tìm hiểu ngay về cấu trúc seem và ví dụ cụ thể của từng cấu trúc. Từ đó có thể sử dụng chúng một cách thành thạo.

Trong tiếng Anh, seem là một có nghĩa là “dường như”, “có vẻ như”.

Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.

Cấu trúc này các bạn sẽ rất hay thấy khi người nói muốn nhắc đến cảm nhận, trạng thái tinh thần hay tình trạng sức khỏe.

Cấu trúc seem + to be thường được dùng để đánh giá một sự vật sự việc mang tính khách quan, được chứng thực.

2.3. Cấu trúc seem + to Verb-infinitive

Ngoài việc sử dụng các cấu trúc seem với tính từ hay động từ trong tiếng Anh thì seem cũng có thể đi với một mệnh đề.

Có hai dạng cấu trúc khá đặc biệt của seem. Đây là những cấu trúc mang nghĩa cố định. Nếu không được tìm hiểu các bạn sẽ rất dễ dịch sai nghĩa của câu nói khi đoán nghĩa theo từng từ.

3. Lưu ý khi sử dụng cấu Seem trong tiếng Anh

Một số điều cần lưu ý khi các bạn sử dụng cấu trúc seem.

Seem được chia theo thì của chủ ngữ;

There có thể làm chủ ngữ giả cho seem;

Theo sau seem là một tính từ;

Không thể dùng seem với vai trò là một ngoại động từ.

Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.

Viết lại câu với cấu trúc seem.

Cô ấy có vẻ thích nơi này.

Anh ấy có vẻ như là một bác sĩ lâu lăm.

Nó có vẻ như là một bài toán khó.

Chiếc bàn dường như sắp hỏng rồi.

Cuộc sống của cậu có vẻ không ổn lắm.

Chủ nhân của căn nhà này có vẻ rất giàu có.

Đôi giày này dường như tôi đã nhìn thấy ở đâu đó.

Có vẻ như tôi đã làm mất chìa khóa nhà của mình.

Có vẻ như hôm nay là một ngày may mắn.

Cô ấy có vẻ rất đặc biệt với bạn.

She seems to like this place.

He seems to be a veteran doctor.

It seems like a difficult problem.

The table seems to be about to fail.

Your life doesn’t seem very good.

The owner of this house seems to be very wealthy.

These shoes seem like I have seen them somewhere.

It seems like I lost my house key.

It seems like a lucky day.

She seems very special to you.

Trong bài viết này Step Up đã hệ thống lại các cấu trúc seem thường gặp trong cuộc sống. Hy vọng sau bài này các bạn có thể nắm vững và sử dụng các cấu trúc seem một cách thành thạo. Giống như bao ngôn ngữ khác, để có thể giỏi tiếng Anh, bạn cần sự chăm chỉ, nỗ lực học tập mỗi ngày.

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

Comments

Cấu Trúc Notice Trong Tiếng Anh Đầy Đủ Nhất

I. Định nghĩa cấu trúc notice 

Cấu trúc Notice mang nghĩa cụ thể là gì? Là danh từ thì khác gì động từ, chúng ta sẽ biết ngay sau đây.

1. Danh từ notice 

Notice khi là danh từ mang nghĩa một mẩu tin thông báo, một lời nhắc hoặc lời báo trước về một điều sắp xảy ra. 

Ví dụ

My notice bumped into your eyes.⯈ Sự chú ý của ta lỡ va phải vào ánh mắt của nàng. 

Seeing a notice on Kenh14 announcing the marriage of my idol, I put his poster away…⯈ Thấy thông tin trên Kênh 14 về đám cưới của thần tượng, tôi đành cất poster của anh vào góc… 

2. Động từ notice

Khi là động từ, Notice mang một số nét nghĩa khác nhau như: chú ý, để ý hay nhận ra. Nhìn chung các nét nghĩa đều có ý là nhận thấy một điều gì đó mới hoặc kì lạ.

Ví dụ

– Hey bro, I notice that you are noticing me, aren’t you?⯈ Này ông bạn, tôi thấy cậu đang chú ý tôi phải không?

– Yes. Because you are drinking that milk package.⯈ Ừ đúng. Vì cậu đang uống cái hộp sữa đó.

– (Drink one more gulp) So what?⯈ (Uống thêm ngụm nữa) Ừ thì sao? 

– Because… the expiry date was…. last month!⯈ Vì… hạn dùng là…một  tháng trước! 

– WHATTT. Oh no… I didn’t notice. Now, I start noticing something happening in my stomach.⯈ CÁI GÌ CƠ. Ôi không… Tôi đã không để ý. Tôi bắt đầu nhận thấy có gì đó đang xảy ra trong bụng tôi rồi. 

II. Các cấu trúc notice thường gặp và cách dùng

Cấu trúc Notice có thể đi cùng với Danh từ hoặc Động từ trong câu (dạng V nguyên thể hoặc V-ing).

1. Cấu truc notice và danh từ

Ý nghĩa và cách dùng: chú ý, để ý đến ai đó/ cái gì

Notice + N

Ví dụ

Last night, I noticed a crack on my Iphone 12. It hurt…a lot…⯈ Tối qua, tôi để ý thấy một vết nứt nên chiếc Iphone 12 của tôi. Thật đau đớn… 

Huyen waved at her boyfriend but he didn’t seem to notice her.⯈ Huyền vẫy tay về phía bạn trai cô ấy nhưng anh ấy có vẻ không để ý gì hết. 

Did you notice how the cat entered my room?⯈ Cậu có chú ý em mèo đã vào phòng tôi như thế nào không?  

2. Cấu trúc notice và động từ

Ý nghĩa và cách dùng: để ý, chú ý ai làm gì 

Cấu trúc 1: Notice + S + V

Cấu trúc này sẽ nhấn mạnh vào NGƯỜI thực hiện hành động.

Ví dụ

I noticed the man with black coat enter the bank.⯈ Tôi chú ý thấy một người đàn ông với áo khoác đen đi vào ngân hàng.(Người đàn ông này nên được chú ý)

Sorry I didn’t notice you arrive. There are so many people here.⯈ Xin lỗi tôi không để ý thấy cậu tới. Có nhiều người ở đây quá trời. 

Did you notice the woman pass by? She looks like your ex.⯈ Cậu có để ý người phụ nữ vừa đi ngang qua không? Cô ấy trông giống người yêu cũ của cậu. 

Lưu ý: Động từ V luôn chia dạng nguyên thể, cho tất cả các chủ ngữ và thì.

✔ Did you notice the woman pass by?✖ Did you notice the woman passes by?✖ Did you notice the woman passed by?

Cấu trúc 2: Notice + S + V-ing

Lần này, HÀNH ĐỘNG đang diễn ra mới là “nhân vật chính”. 

Ví dụ

Hi bae, do you notice me standing here from the afternoon?⯈ Chào em, em có nhận thấy anh đứng đây từ chiều không?(Nhấn mạnh vào việc đang đứng ở đây)

Netizen noticed a boy removing trash from the drain. Such a good boy.⯈ Dân cư mạng để ý đến cậu bé cố gắng lấy rác ra khỏi miệng cống. Đúng là một cậu bé ngoan.

Be careful when you go home, brother. I noticed our mom seeing your transcript.Cẩn thận khi về nhà, em trai. Anh thấy mẹ đang xem bảng điểm của mày đấy.

III. Phân biệt notice với V và V-ing

Như đã nói ở trên, ta sử dụng notice với V khi muốn nhấn mạnh vào NGƯỜI thực hiện hành động, còn notice với V-ing nhấn mạnh vào HÀNH ĐỘNG được thực hiện. 

Ví dụ

I noticed my husband enter the coffee with someone.⯈ Tôi nhận thấy chồng tôi vào quán cà phê với ai đó.(Ở đây, người vợ muốn nhấn mạnh đối tượng “đáng nghi” là chồng mình.)

I noticed my husband preparing a big gift for me.⯈ Tôi nhận thấy chồng tôi chuẩn bị một món quà lớn cho tôi.(Thấy quà là quên chồng luôn, ở đây việc CHUẨN BỊ QUÀ là thứ được nhấn mạnh hơn.)

IV. Cách dùng take notice

Ngoài ra, để nhấn mạnh hơn về việc quan tâm, tập trung chú ý đến điều gì đó, ta có thể dùng cấu trúc Take notice như sau: 

Take notice of + N = Pay attention to + N

Ví dụ

Girls’ mood changes quickly like the weather, you should take notice, man.⯈ Tâm trạng của con gái thay đổi nhanh như thời tiết, cậu nên chú ý đấy chàng trai. 

My cat often rubs my legs to make me take notice of him.⯈ Chú mèo của tôi thường dụi vào chân tôi để khiến tôi quan tâm đến cậu ta. 

Rose sent a lot of love emojis to her crush’s stories, but he didn’t take notice of those things.Rose thả tim liên tục vào story “crush” của mình, nhưng anh ấy không hề chú ý những điều đó.

IV. Bài tập cấu trúc notice

Chọn đáp án đúng vào chỗ trống trong các câu sau:

notice noticed noticing

notice notices noticed

looking making taking

noticed/ noticing notice/ noticed notice/ noticing

noticed/ walk notice/ walking notice/ walking

park to park parking

7. We got a _ about collecting scrap paper at school today.

notice noticed noticing

notice/ noticed notice/ notice noticing/ notice

Score =

Đáp án:

Kéo thêm nữa là tới đáp án rồi đó!

Nói trước rồi nha! Ngay dưới này là đáp án đó bạn đọc ơi!

notice

notice

Taking

noticed/ noticing (nhấn mạnh việc bạn đang để ý đến tôi)

noticed/ walk (nhấn mạnh vào Miss Jenny)

park (Vế sau nhấn mạnh chiếc xe đáng ngờ, không phải việc đỗ xe)

notice

notice/ notice

V. Kết bài

Trong bài viết này, Hack Não đã giới thiệu đến bạn đọc cấu trúc notice mang nghĩa để ý, chú ý, nhận ra điều gì đó. Với động từ, ta có thể kết hợp Notice sb với do something hoặc doing something tùy thuộc vào ý muốn nhấn mạnh. Ngoài ra, bạn cũng có thể ứng dụng cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh Take notice để câu văn được đa dạng hơn. 

Cấu Trúc Not Only But Also Trong Tiếng Anh Đầy Đủ Nhất

“Anh ấy không những đẹp trai mà còn học rất giỏi” hay “Cô ấy không chỉ giỏi tiếng Anh mà còn rất xinh đẹp”. Có khi nào bạn khen người khác hay kể lể với bạn bè những câu như vậy chưa nhỉ? Cấu trúc Không những … mà còn trong tiếng Việt tương ứng với Not chúng tôi also trong tiếng Anh. Ở bài viết này, sẽ cung cấp cho bạn chi tiết về cấu trúc, cách sử dụng Not only but also trong tiếng Anh đầy đủ nhất.

1. Định nghĩa cấu trúc Not Only…. But Also

Cấu trúc Not only… but also là 1 dạng cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh được dùng khá phổ biến, có nghĩa là: “Không những …. mà còn ….”. Cấu trúc này được sử dụng để nhấn mạnh về đặc tính, hành động của 1 sự vật, sự việc nào đó. Not only… but also dùng để nối đồng thời nhấn mạnh 2 từ hay cụm từ có cùng vị trí, tính chất.

Trong ngoại ngữ, cấu trúc Not only … but also có ba dạng:

Ví dụ: Not only my brother but also I do not like to exercise (Không chỉ anh trai tôi mà cả tôi đều không thích tập thể dục )

Ví dụ: Jimmy not only sing well but also dance perfectly. ( Jimmy không những hát hay mà còn đàn giỏi nữa.)

Ví dụ: Thach works not only quickly but also efficiently. ( Thạch không chỉ làm việc nhanh mà còn hiệu quả nữa.)

Không chỉ 3 dạng chính ở trên, cấu trúc not only but also sẽ được sử dụng trong câu đảo ngữ:

Not only + Trợ động từ/ Modal verb + S + V but also … Not only + động từ tobe + S… but also …

Lưu ý: Trong mẫu câu Not chúng tôi also, ta có thể để nguyên “but also”, nhưng cũng có thể bỏ “also” hay tách “also” khỏi “but”

Ví dụ: I like Marvel. My friend likes Marvel

= Not only I but my friend also likes Marvel.

= Not only I but my friend likes Marvel.

3.1 Đảo ngữ với động từ khuyết thiếu

Với câu có động từ khiếm khuyết (modal verb) như can, could, may, might,….thì việc bạn cần làm là đảo modal verb lên trước chủ ngữ đồng thời giữ nguyên vế thứ hai đằng sau dấu phẩy (,) sẽ tạo thành một câu có cấu trúc not only ở đầu câu.

Increasing cost of fuel can not only save fuel, it also protects environment

→ Not only can increasing cost of fuel save fuel, it also protects environment.

3.2. Đảo ngữ với động từ “tobe”

Trong tình huống câu cần đảo của bạn có chứa động từ “to be”, bạn chỉ cần đưa động từ “to be” lên trước danh từ cùng với đó là giữ nguyên vế thứ 2 (sau dấu phẩy), vậy là bạn đã có ngay 1 câu đảo ngữ hoàn hảo rồi.

Ví dụ: Video games are not only costly, they are also harmful to your health.

→ harmful to your health. = Not only are video games costly, they are alsoNot only are video games costly but also harmful to your health.

3.3. Đảo ngữ với động từ thường

Đưa lên trước chủ ngữ các trợ động từ thích hợp như does, do, did,.., đảo chủ ngữ về sau đồng thời giữ nguyên vế sau

Ví dụ: Smoking doesn’t only harm your own health, it also threatens others.

Những lưu ý khi dùng cấu trúc Not only, but also

Ví dụ 1: He’s not only handsome, but also a singer

Trong trường hợp này “handsome” là tính từ, “singer” là danh từ và chúng không tương đồng nhau nên đây là 1 câu sử dụng sai.

Ví dụ 2: She ate not only the steak, but also the soda.

Đọc có vẻ hơi vô lý phải không, vâng không ai ăn Soda bao giờ cả, chỉ uống soda mà thôi.

Sửa thành: She not only ate the steak, but also drank the soda.

Tương tự với cấu trúc trên, những thành phần đằng trước đồng thời đằng sau cụm từ này phải tương đương với nhau.

– Mickey is talented as well as handsome.

– She plays the guitar as well as the violin.

– John plays the piano as well as composes music.

Công thức dùng giống hệt như “not only … but also”. “Both” chỉ được dùng với “and”, không được dùng với “as well as”

Ví dụ: Paul is both talented and handsome.

Marry both plays the piano and composes music.

Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.

5. Bài tập sử dụng cấu trúc Not only, but also

Nối những câu sau sử dụng cấu trúc Not only, but also

There are problems with the children. There are problems with their parents.

He can make her laugh. He can make her cry.

John Wick writes plays for television. He acts in movies.

They sent his many letters. They also tried to telephone his.

We visit our grandmother’s house in autumn. We visit our grandmother’s house in summer.

Mick can dance. He can sing.

They need water. They need medicines.

He has been late four times. He hasn’t done any work.

Marry was upset. Marry was angry.

In winter the days are short. They are also cold.

There are problems not only with the children but also with their parents.

He can not only make her laugh, but also make her cry. / Not only can he make her laugh; but he can also make her cry.

John Wick not only writes plays for television but also acts in movies.

They not only sent his many letters but also tried to telephone his.

We visit our grandmother’s house not only in autumn but also in summer.

Mick can not only dance but also sing.

They need not only water but also medicines.

Not only has he been late four times; but he has also not done any work.

Marry was not only upset but also angry.

In winter the days are not only short but also cold.

Tìm hiểu bộ sản phẩm Hack Não Ngữ Pháp – gồm Sách và App giúp bạn chinh phục ngữ pháp tiếng Anh dễ dàng. Với hơn 90% các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong giao tiếp, thi cử và các bài tập thực hành ngay trên App để hiểu bản chất, ứng dụng ngay các kiến thức vừa học

Comments

Cập nhật thông tin chi tiết về Phân Biệt Cấu Trúc Regret, Remember, Forget Trong Tiếng Anh Đầy Đủ Nhất trên website Nhatngukohi.edu.vn. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!