Xu Hướng 1/2023 # Cách Dùng A Lot Of/ Lots Of, Many/ Much, Few/ A Few, Little/ A Little # Top 5 View | Nhatngukohi.edu.vn

Xu Hướng 1/2023 # Cách Dùng A Lot Of/ Lots Of, Many/ Much, Few/ A Few, Little/ A Little # Top 5 View

Bạn đang xem bài viết Cách Dùng A Lot Of/ Lots Of, Many/ Much, Few/ A Few, Little/ A Little được cập nhật mới nhất trên website Nhatngukohi.edu.vn. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất.

Cấu trúc: a lot of/ lots of + Danh từ (đếm được – số nhiều/ không đếm được)

Ý nghĩa: “nhiều…”A lot of = Lots of

: Hình thức động từ theo sau cụm “a lot of/ lots of + Noun” được chia dựa vào danh từ đó.

Ex:Children need a lot of time to adapt themself to new surroundings.(Trẻ em thì cần nhiều thời gian để thích nghi với môi trường mới.)

You should have bought lots of butter. It is always running out of.(Bạn lẽ ra nên mua nhiều bơ chứ. Lúc nào cũng chẳng còn bơ.)

Vietnam imported a lot of rice from Thailand this year because of bad harvest.(Vào năm nay, Việt Nam nhập khẩu rất nhiều gạo từ Thái Lan do mất mùa.)

Yesterday, I and my father grew many trees in our garden.(Hôm qua, tôi và bố đã trồng rất nhiều cây xanh ở trong vườn.)

Hình thức câu: “a lot of/ lots of” thường được dùng nhiều trong câu khẳng định.

Ex:I don’t have many comic strips, but I have many novels.(Tôi không có nhiều truyện tranh, nhưng tôi có nhiều tiểu thuyết.)

Drinking much water is very good for health, especially in sunny day.(Việc uống nhiều nước thì tốt cho cơ thể, đặc biệt vào những ngày nắng nóng.)

In this area, there are many people who are immigrant.(ở vùng này, có rất nhiều người nhập cư.)

The government is execute many policies encouraging business to invest in tourism.(Chính phủ đang thực hiện nhiều chính sách khuyến khích các doanh nghiệp đầu từ vào du lịch.)

Phân biệt “many” và “much”: ngoài sự khác nhau về hình thức của danh từ đi theo sau chúng, còn có sự khác nhau về vai trò: “much” còn đóng vai trò là phó từ (đứng sau hình thức phủ định của câu và đứng trước động từ, sau “very”), còn “many” thì không. Trong trường hợp này, “much” có nghĩa là “nhiều/ vô cùng/ rất”

Ex:I didn’t drink much at last night party. (Tôi uống không nhiều ở bữa tiệc tối qua.)I much appreciate by his bravery.(Tôi rất cảm kích trước sự dũng cảm của anh ấy.)

Hình thức câu: “many/ much” được dùng chủ yếu trong câu phủ định và nghi vấn.

Cấu trúc: few/ a few + danh từ (đếm được – số nhiều)

Ý nghĩa: “một ít/ ít/ không nhiều…”

Phân biệt “few” và “a few”: cả hai đều có nghĩa là “ít/ một ít” nhưng chúng có sắc thái nghĩa khác nhau.

Ex:Do you get used to your new school? (Cậu đã quen với trường mới chưa?)No. It’s so boring. I have new friend, but just few.(Vẫn chưa. Thật là chán. Tớ có bạn mới, nhưng ít lắm.)

There are a few eggs in fridge. I think it they are enough to make cake.(Có một ít trứng trong tủ lạnh. Tôi nghĩ nhiêu đó đủ để làm bánh rồi.)

Phân biệt “little” và “a little”: cả hai từ đều có nghĩa là “một ít/ ít…” nhưng sắc thái nghĩa khác nhau.

Ex:I have very little time for going out with my friends because the final exam comes soon.(Tôi có rất ít thời gian để ra ngoài cùng bạn bè bởi vì kỳ thi tốt nghiệp sắp đến.)Rất ít thời gian: hầu như không có thời gian (đủ để đi chơi cùng bạn bè).

Shall we pour more milk for making this cake?(Chúng ta có nên cho nhiều sữa vào cho món bánh không?)I have already poured a little. I think it’s enough sweet.(Tôi vừa mới cho vào một ít vào đấy. Tôi nghĩ nhiêu đó đủ ngọt rồi.)Cho vào một ít: ít nhưng mà đủ ngọt.

3 Phút Để Không Còn Nhầm Lẫn A Few/Few, A Little/Little, Lots Of/A Lot Of, Much/Many

Little + danh từ không đếm được: rất ít, không đủ dùng (có khuynh hướng phủ định)

I have so little money that I can’t afford to buy a hamburger.

(Tôi có rất ít tiền, không đủ để mua một chiếc bánh kẹp)

A little + danh từ không đếm được: có một chút, đủ để làm gì.

I have a little money, enough to buy a hamburger.

(Tôi có một ít tiền, đủ để mua một chiếc bánh kẹp)

Few + danh từ đếm được số nhiều: rất ít, không đủ để làm gì (có tính phủ định)

I have few books, not enough for reference reading.

(Tôi chỉ có một ít sách, không đủ để đọc tham khảo)

A few + danh từ đếm được số nhiều: có một chút, đủ để làm gì.

I have a few books, enough for reference reading.

(Tôi có một vài quyển sách, đủ để đọc tham khảo)

“Some” đứng trước danh từ đếm được số nhiều và danh từ không đếm được (nếu mang nghĩa là một ít) và thường được dùng trong câu khẳng định; có nghĩa là “vài, một ít”.

Would you like some milk?

(Bạn có muốn uống chút sữa không?)

NHẬN ƯU ĐÃI THÁNG 8/2020 SỚM NHẤT TẠI ĐÂY: CLICK HERE

a. “Any” đứng trước danh từ đếm được số nhiều và danh từ không đếm được, thường được dùng trong câu nghi vấn và câu hỏi; có nghĩa là “nào”.

There aren’t any books in the shelf.

(Không có quyển sách nào còn trên giá sách)

b. “Any” đứng trước danh từ số ít, mang nghĩa là “bất kỳ”.

Ví dụ: There aren’t any product in this store. (Không có bất kỳ sản phẩm nào trong cửa hàng này)

Many + với danh từ đếm được số nhiều, có nghĩa là “nhiều”.

There aren’t many large glasses left.

(Không còn lại nhiều cốc lớn đâu)

Much + danh từ không đếm được, có nghĩa là “nhiều”.

She didn’t eat so much food this evening.

(Cô ta không ăn quá nhiều sáng nay)

“Lots of” và “A lot of” đi với danh từ không đếm được và danh từ đếm được số nhiều; thường được dùng trong câu

khẳng định và nghi vấn và mang nghĩa “informal”.

1. We have spent a lot of money.

(Chúng tôi vừa tiêu rất nhiều tiền)

2. Lots of information has been revealed.

(Rất nhiều thông tin vừa được tiết lộ)

Hiểu Ngay Cách Sử Dụng Few Và A Few, Little Và A Little Chỉ Với 5 Phút

Few và a few là lượng từ được sử dụng trong câu để làm rõ ý nghĩa của câu về mặt số lượng. Sau few và a few là danh từ đếm được số nhiều. Trong đó:

Few people pass this examination (Rất ít người vượt qua kì thi này)

I have few book, not enough for reference reading (Tôi chỉ có một ít sách, không đủ để đọc tham khảo)

I have a few books, enough for reference reading. (Tôi có một vài quyển sách, đủ để đọc tham khảo)

Nếu sau few và a few và danh từ đếm đượ c số nhiều thì sau little và a little là danh từ không đếm được.

I have little money, not enough to buy a hamburger. (Tôi có rất ít tiền, không đủ để mua một chiếc bánh kẹp)

I have little meat, not enough for lunch (Tôi có rất ít thịt, không đủ cho bữa trưa nay)

I have a little money, enough to buy a hamburger.

(Tôi có một ít tiền, đủ để mua một chiếc bánh kẹp)

I have a little meat, enough for lunch (Tôi có một chút thịt đủ cho bữa trưa nay)

I didn’t eat much food today. (Tôi không ăn quá nhiều thức ăn hôm nay)

She doesn’t have much money for shopping. (Cô ấy không còn quá nhiều tiền để mua sắm)

I don’t have many friends (Tôi không có nhiều bạn)

There aren’t many tables in this class (Không còn lại nhiều bàn trong lớp học này đâu)

Much và many được sử dụng nhiều trong câu phủ định và câu nghi vấn, rất ít khi được sử dụng trong câu khẳng định.

Lots of my friends want to study abroad (Rất nhiều bạn của tôi muốn đi du học)

I spend a lot of time to prepare this exam (Tôi dành rất nhiều thời gian để chuẩn bị cho kì thi này)

We have spent a lot of money for food last month (Chúng tôi đã tiêu rất nhiều tiền cho đồ ăn vào tháng trước)

Lots of và a lot of được sử dụng trong câu khẳng định và câu nghi vấn, hiếm khi được sử dụng trong câu phủ định.

Comments

Phân Biệt “Much”, “Many”, “A Lot Of”, “Lots Of” Hiệu Quả Trong Tiếng Anh – Gia Sư Tiếng Anh Hiệu Quả Cho Người Mất Gốc

Phân biệt “much”, “many”, “a lot of”, “lots of” hiệu quả trong Tiếng Anh Peakup

    Chào các bạn, lộ trình học Tiếng Anh của các bạn đến đâu rồi, liệu đã làm các bạn thấy hiệu quả chưa? Khi nói về ngữ pháp tiếng Anh, có nhiều bạn học tiếng Anh nói chung đều thấy nhức nhối và có phần “đau đầu” không? Dù có thể đã trải qua nhiều năm trời học tiếng anh (có bạn học từ lớp 3 đến đại học) nhưng vẫn thấy mông lung về ngữ pháp tiếng Anh.

“ Làm như thế nào để phân biệt “much”, “many”, ” a lot of”, ” lots of”?”, các câu hỏi cứ mọc lên như nấm mà câu trả lời thì không có, đó là do các bạn không học đúng cách, không hệ thống được về cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh. Vậy tài sao các bạn không thử phương pháp dạy học của Tiếng Anh Peakup, đó là cách học Gia sư với 1 lớp chỉ (1_6) học viên cùng với đội ngũ giảng viên tận tâm, có đến 6 năm kinh nghiệm.

1. Cách sử dụng:

  Much & many

Many hoặc much thường đứng trước danh từ. Many đi với danh từ đếm được và much đi với danh từ không đếm được:

VD: She didn’t eat much breakfast. (Cô ta không ăn sáng nhiều)

There aren’t many large glasses left. (Không còn lại nhiều cốc lớn)

– Tuy nhiên much of có thể đi với tên người và tên địa danh: I have seen too much of Howard recently.

(Gần đây tôi hay gặp Howard) Not much of Denmark is hilly. (Đan mạch không có mấy đồi núi)

Many/much of + determiner (a, the, this, my… ) + noun.

VD: You can’t see much of a country in a week.

(Anh không thể biết nhiều về một nước trong vòng một tuần đâu.) I won’t pass the exam. I have missed many of my lessons.

(Tôi sẽ không thoát được kỳ thi này mất, tôi bỏ quá nhiều bài.)

– Many và much dùng nhiều trong câu phủ định và câu nghi vấn, trong câu khẳng định có thể dùng các loại từ khác như plenty of, a lot, lots of… để thay thế.

VD: How much money have you got? I’ve got plenty.

He got lots of men friends, but he doesn’t know many women.

Tuy vậy trong tiếng Anh, much và many vẫn được dùng bình thường trong câu khẳng định. VD: Much has been written about the causes of unemployment in the opinion of many economists.

Much dùng như một phó từ (much đứng trước động từ nhưng đứng sau very và sau cấu trúc phủ định của câu):

VD: I don’t travel much these days. (much = very often) I much appreciate your help. (much=highly)

We very much prefer the country to the town. Janet much enjoyed her stay with your family.

Much too much / many so many (để nhấn mạnh) dùng độc lập sau mệnh đề chính, trước danh từ mà nó bổ ngữ.

Many a + singular noun + singular verb: Biết bao nhiêu.

VD: Many a strong man has disheartened before such a challenge.

(Biết bao chàng trai tráng kiện đã nản lòng trước một thử thách như vậy) I have been to the top of the Effeil tower many a time.

Many’s the + {smt that / sbody who} + singular verb

 VD: Many’s the student who couldn’t follow the post-graduate courses at universities and colleges under the pressure of money.

(Biết bao nhiêu sinh viên đã không thể theo học các trường ĐH và CĐ do thiếu tiền) Many’s the promise that has been broken.

(Biết bao nhiêu lời hứa đã bị phản bội)

 Phân biệt alot/ lots of/ plenty/ a great deal với many/ much

 Các thành ngữ trên đều có nghĩa tương đương với much/ many (nhiều) và most (đa phần). A lot of/ lots of (informal) = a great deal/ a large number of/ much/ many (formal).

 Không có khác nhau gì mấy giữa a lot of và lots of. Chủ ngữ chính sau hai thành ngữ này sẽ quyết định việc chia động từ.

a lot of lots of

A lot of time is needed to learn a language. Lots of us think it’s time for an election.

Plenty of được dùng phổ biến trong informal English. Don’t rush,   there’s    plenty   of    time. Plenty of shops take

A large a mount of = a great deal of + non-count noun (formal English) I have thrown a large amount of old

Mr Lucas has spent a great deal of time in the Far East.

A lot và a great deal có thể được dùng làm phó từ và vị trí của nó là ở cuối câu. On holiday we walk and swim a lot.

The gorvernment seems to change its mind a great deal.

More & most

 More + noun/noun phrase: dùng như một định ngữ We need more time.

More university students are having to borrow money these day.

More + of + personal/geographic names

It would be nice to see more of Ray and Barbara.

(Rất hay khi được gặp Ray và Barbara thường xuyên hơn.)

Five hundred years ago, much more of Britain was covered with trees. (500 năm trước đây, đa phần nước Anh phủ nhiều rừng hơn bây giờ nhiều)

More of + determiner/pronoun (a/ the/ my/ this/ him/ ..) He is more of a fool than I thought.

(Nó là một thằng ngu hơn tôi tưởng nhiều)

Three more of the missing climbers have been found. Could I have some more of that smoked fish.

I don’t think any more of them want to come.

One more/ two .. + noun/ noun phrase

There is just one more river to cross.

Nhưng phải dùng cardinal number (số đếm) + noun + more (Five dollars more) nếu more mang nghĩa thêm nữa.

He has contributed $50, and now he wants to contribute $50 more.

Most + noun = Đa phần, đa số

Most cheese is made from cow’s milk. Most Swiss people understand French.

Most + determiner/ pronoun (a, the, this, my, ..) = Hầu hết… He has eaten 2 pizzas and most of a cold chicken.

Most of my friends live abroad. She has eaten most of that cake. Most of us thought he was wrong.

Most cũng được dùng thay cho một danh từ, nếu ở trên, danh từ hoặc chủ ngữ đó đã được nhắc đến.

Some people had difficulty with the lecture, but most understood. Ann and Robby found a lot of blackberries, but Susan found the most.

Most + adjective khi mang nghĩa very (không phổ biến) That is most kind of

Thank you for a most interesting afternoon.

2. Bài tập áp dụng:

a lot of

a lot

lot

much

many / much

a lot of / much

much / many

much / a lot

a lot of

lots of

a lot

much

many

a lot

a lot of

much

many

a lot

a lot of

Cập nhật thông tin chi tiết về Cách Dùng A Lot Of/ Lots Of, Many/ Much, Few/ A Few, Little/ A Little trên website Nhatngukohi.edu.vn. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!