Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Xây dựng

Dưới đây là 16 từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành xây dựng. Các bạn cùng Nhật ngữ Kohi học từ mới nhé!

2-01

STT Hiragana Kanji Nghĩa
1 はしご 梯子 thang
2 クレーン cần cẩu
3 フック móc
4 てっこつ 鉄骨 cốt sắt
5 レンガ gạch
6 セメント xi-măng
7 いた ván
8 ブルドーザー xe ủi đất
9 ロード・ローラー xe lu
10 フォークリフト xe nâng
11 ダンプカー xe ben
12 ておしぐるま 手押し車 xe cút kít
13 ヘルメット mũ bảo hộ
14 さくがんき 削岩機 máy khoan đá
15 ようせつ こう 溶接工 thợ hàn
16 ようせつき 溶接機 máy hàn

coverfb-01

 

TRUNG TÂM TIẾNG NHẬT KOHI
Địa chỉ: Số 58, Ngõ 191, Đường Minh Khai, Q. Hai Bà Trưng, Hà Nội
Tel: 0436.331.456 | Hotline: 097.113.1221
Email: nhatngukohi@gmail.com
Website: www.nhatngukohi.edu.vn

Facebook Comments

Bài Viết Liên Quan