Từ vựng tiếng Nhật chủ đề chuyên ngành điện

Có bạn nào học chuyên ngành điện không ạ? Dưới đây là tất tần tật gồm có từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành điện cho các bạn tha hồ học từ mới đây ^^

2-01

STT Hiragana Kanji Nghĩa
1 でんい 電位 điện thế
2 でんし 電子 điện tử
3 でんか 電荷 phí điện
4 きんぞく 金属 kim loại
5 ふきょく 負極 điện cực âm
6 せいきょく 正極 điện cực dương
7 でんげん 電源 cung cấp điện
8 ぶんし 分子 phân tử
9 ぶっしつ 物質 chất
10 でんかいえき 電解液 điện
11 はんどうたい 半導体 bán dẫn
12 せいこう 正孔
13 ほうこう 方向 hướng
14 だんめん 段面 phần
15 でんかりょう 電荷量 số tiền phí
16 ほうそく 法則 pháp luật
17 はやさ 速さ tốc độ
18 でんば 電場 điện trường
19 でんばのつよさ 電場の強さ Cường độ điện trường
20 でんばのおおきさ 電場の大きさ Độ lớn của điện trường
21 いどうど 移動度 di động
22 げんし 原子 nguyên tử
23 しつりょう 質量 chất lượng
24 しょうとつ 衝突 va chạm
25 でんあつ 電圧 điện áp
26 ぶったい 物体 đối tượng, vật thể
27 たんい 単位 đơn vị
28 めんせき 面積 Diện tích
29 たいせき 体積 Khối lượng
30 みつど 密度 Mật độ
31 どうでんりつ 導電率 Dẫn
32 しゅるい 種類 Loại
33 おんど 温度 Nhiệt độ
34 ぎゃくすう 逆数 Đối ứng
35 ていこうりつ Điện trở suất
36 ほぞんそく 保存則 Pháp luật
37 ほうでん 放電 Xả
38 ちゅうわ 中和 Trung hòa
39 ちょくりゅう 直流 Trực tiếp hiện tại
40 ていじょうでんりゅう 定常電流 Constant hiện tại
41 へんいでんりゅう 変位電流 chuyển hiện tại
42 でんじは 電磁波 điện
43 どうたい 導体 dẫn
44 ていこう 抵抗 kháng
45 しょうひ 消費 tiêu thụ
46 はつねつ 発熱 phát nhiệt
47 でんりょく 電力 điện lực
48 でんしのうんどうえねるぎ 電子の運動゛ネルァー một chuyển động của electron
49 じゅうるねつ カュール熱 nhiệt Joule
50 おうむのほうそく ームの法則 Định luật Ôm
51 でんき゛ネルァー 電気゛ネルァー điện năng
52 しごと 仕事 làm việc
53 したがわは 下側波 Sóng biên thấp hơn
54 へんちょうど 変調度 điều chế
55 べんちょうりつ 変調率 yếu tố điều chế
56 SSBべんちょう SSB変調 điều chế đơn biên
57 ふくちょう 復調 giải điều chế
58 じじょうけんば 二乗検波 Dò vuông – pháp luật
59 へいきんちけんば 平均値検波 Phát hiện giá trị bình phương
60 ほうらくせんけんば 包絡線検波 Phát hiện phong bì
61 せいりゅうかいろ 整流回路 mạch chỉnh lưu
62 はんばせいりゅうかいろ 半波整流回路 Nửa sóng mạch chỉnh lưu
63 ぜんばせいりゅうかいろ 全波整流回路 Toàn sóng mạch chỉnh lưu
64 ブリッカ (全波整流回路) Cầu ( toàn sóng chỉnh lưu)
65 へいかつかいろ 平滑回路 làm mịn mạch
66 リプルがんゆうりつ リプル含有率 yếu tố gợn
67 ガ゗ッゴンィレァュレーゲガ゗ッゴンィレァュレーゲ Power Supply Bộ cấp điện, năng lượng cung cấp nguồn điện
68 でんあつへんどうりつ 電圧変動率 Hệ số điện áp của biến đổi
69 DC-AC゗ンバーゲ DC-AC Inverter
70 パルガば パルガ波とは xung
71 くりかえししゅうき 繰返し周期 tái phát
72 くりかえししゅうばすう 繰返し周波数 tần số lặp lại
73 パルガはば パルガ幅 độ rộng xung
74 しょうげきけいすう 衝撃系数 nhiệm vụ
75 たてのぼりじかん 立上リ時間 tăng thời gian
76 たてさがりじかん 立下リ時間 Thời gian rơi
77 ちえんじかん 遅延時間 Thời gian trì hoãn
78 ちくせきじかん 蓄積時間 Thời gian lưu trữ
79 ていいきしゃだんしゅうはかず 低域遮断周波数 Cắt tần số thấp
80 こういきしゃだんしゅうはかず 高域遮断周波数 Tần số cao tần số cắt
81 ふきかん 負帰還 phản hồi tiêu cực
82 きかんりつ 帰還率 thông tin phản hồi hệ số
83 ループゥ゗ン vòng lặp
84 きかんりょう 帰還量 số lượng phản hồi
85 でんあつきかん 電圧帰還 Thông tin phản hồi điện áp
86 でんりゅうきかん 電流帰還 thông tin phản hồi hiện tại
87 高入ゞ゗ンピーコンガ Trở kháng đầu vào cao
88 Aきゅう A級 loại A
89 ばいあす thiên vị
90 ガピー すぴいか loa
91 どうちょう 同調 điều chỉnh
92 きょうたいき 狭帯域 hẹp
93 ひろたいき 広帯域 băng thông rộng
94 はっしん 発振 sốc
95 どうちょうけい 同調形 điều chỉnh
96 はんようひろたいき 汎用広帯域 phổ cập băng thông rộng
97 ぴいきんぐほう ピー゠ンィ法 phương pháp sửa chữa
98 とらんじしょんしゅうはすう トランカオョン周波数 tần số đặc trưng
99 ちゅうかんたっぷ 中間ゲップ máy trung gian
100 かんすうひ 卷数比 Tỷ lệ biến
101 ちゅうかんしゅうは 中間周波 Nếu
102 ちゅうわ 中和 Trung hòa , bù đắp
103 そうすせっち グーガ接地 Nguồn đất
104 どれいんせっち ドレ゗ン接地 Xả đất
105 おぺあんぷ Bộ khuếch đại hoạt động
106 はんてんそうはばき 反転増幅器 Bộ khuếch đại đảo ngược
107 さどう 差動 Vi phân
108 カナリオュート Ảo mạch
109 ひはんてんそうはばき 非反転増幅器 Với bộ khuếch đại
110 いそうひかくき 位相比較器(PC) Giai đoạn so sánh
111 ろうぱすふぃるた ローパガフゖルゲ(LPF) Bộ lọc thông thấp
112 でんあつせいぎょはっしんき 電圧制御発振器 bộ điều khiển điện áp
113 しゅうはすうしんせさいざ 周波数オンギエ Tần số tổng hợp
114 ふくちょうき 復調器 giải điều chế
115 ゲ゗マIC IC mạch thời gian
116 ひかくき 比較器 so sánh
117 カゲルフリップフロッ kích hoạt kỹ thuật số
118 ワンカョツトマルゴ Multivibrator đơn ổn
119 むあんていマルゴ 無安定マルゴ Multivibrator
120 パルガはばへんちょう パルガ幅変調 Độ rộng xung điều biến
121 ピン Đinh ghim, mấu chốt, kẹp, cặp
122 でんあつせいぎょはつふれき 電圧制御発振器 VCO
123 さんかくなみ 三角波 Tam giác
124 くけいなみ 矩形波 Sóng hình chữ nhật
125 せつぞくず 接続図 Sơ đồ kết nối
126 ブロッアず ブロッア図 Sơ đồ khối
127 オュミット Schmitt circuit mạch Schmitt
128 フーキロッアドループ Nhựa
129 フリーランしゅうはかず フリーラン周波数 Tần số dao động tự do
130 ふんしゅうき 分周器 chia
131 RSフリップフロップ(RS- .. FF) RS cơ sở miễn phí

coverfb-01
TRUNG TÂM TIẾNG NHẬT KOHI

Địa chỉ: Số 58, Ngõ 191, Đường Minh Khai, Q. Hai Bà Trưng, Hà Nội
Tel: 0436.331.456 | Hotline: 097.113.1221
Email: nhatngukohi@gmail.com
Website: nhatngukohi.edu.vn

Facebook Comments

Bài Viết Liên Quan