Tiếng nhật theo chủ đề

Từ vựng tiếng Nhật chủ đề bộ phận cơ thể người
Từ vựng tiếng Nhật chủ đề bộ phận cơ thể người

Ngày đăng: 09-12-2016

Dưới đây là 71 từ vựng tiếng Nhật chủ đề cơ thể người. Mời cả nhà cùng Kohi học từ mới nhé ^^ ( Phương pháp học từ vựng theo hình ảnh trong ứng dụng " Học tiếng Nhật cùng Kohi " )   Chúc cả nhà học tốt và thành công! STT Hiragana Kanji Nghĩa 1 ふくらはぎ Bắp chân 2 はら 腹 bụng 3 アゴ cằm 4 むこうずね 向こうずね Cẳng  chân, ống quyển 5 ぜんわん, うえうで 前腕 cẳng tay 6 じょうわん 上腕 cánh tay trên 7 あし 脚 chân 8 あし 足 chân 9 くび 首 cổ 10 てくび 手首 cổ tay 11 みみたぶ 耳たぶ dái

Từ vựng tiếng Nhật chủ đề Trái cây- Củ quả
Từ vựng tiếng Nhật chủ đề Trái cây- Củ quả

Ngày đăng: 09-12-2016

Dưới đây là 55 từ vựng tiếng Nhật chủ đề Trái cây- Củ quả. Mời cả nhà cùng Nhật ngữ Kohi học từ mới nhé! Chúc cả nhà học tốt! STT Hiragana Kanji Nghĩa 1 バナナ   Quả chuối 2 たねなしぶどう 種なしぶどう Nho không hạt 3 ぶどう   Quả nho 4 ほしぶどう 干しぶどう Nho khô 5 チェリー   Quả sơri 6 いちご   Quả dâu tây 7 かき 柿 Quả hồng 8 オレンジ   Quả cam 9 みかん   Quả quýt 10 もも 桃 Quả đào 11 なし 梨 Quả lê 12 パイナップル   Quả dứa (thơm) 13 パパイア   Quả đu đủ 14 りんご   Quả

Từ vựng tiếng Nhật chủ đề Thực phẩm- Gia vị
Từ vựng tiếng Nhật chủ đề Thực phẩm- Gia vị

Ngày đăng: 08-12-2016

Có bạn nào thích nấu ăn không nhỉ? Dưới đây là 54 từ vựng tiếng Nhật chủ đề Thực phẩm- Gia vị. Mời cả nhà cùng Nhật ngữ Kohi học từ mới nhé! Chúc cả nhà học tốt! <3 STT Hiragana Kanji Nghĩa 1 バター   Bơ 2 マーガリン   Bơ thực vật 3 しょくようゆ 食用油 Dầu ăn 4 あぶら 油 Dầu 5 ピーナッツゆ ピーナッツ油 Dầu phộng 6 ごまゆ ごま油 Dầu mè 7 とうもろこしゆ とうもろこし油 Dầu bắp 8 サラダゆ   Dầu salad 9 こしょう 胡椒 Hạt tiêu 10 す 酢 Dấm ăn 11 さとう 砂糖 Đường 12 はちみつ 蜂蜜 Mật ong 13 しお 塩 Muối 14 しょうゆ 醤油 Nước

Trang 2 of 712345...Last »