Từ vựng tiếng Nhật kĩ thuật. Học tiếng Nhật cùng Kohi

Tiếng Nhật kỹ thuật

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Xây dựng
Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Xây dựng

Ngày đăng: 08-12-2016

Dưới đây là 16 từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành xây dựng. Các bạn cùng Nhật ngữ Kohi học từ mới nhé! STT Hiragana Kanji Nghĩa 1 はしご 梯子 thang 2 クレーン cần cẩu 3 フック móc 4 てっこつ 鉄骨 cốt sắt 5 レンガ gạch 6 セメント xi-măng 7 いた 板 ván 8 ブルドーザー xe ủi đất 9 ロード・ローラー xe lu 10 フォークリフト xe nâng 11 ダンプカー xe ben 12 ておしぐるま 手押し車 xe cút kít 13 ヘルメット mũ bảo hộ 14 さくがんき 削岩機 máy khoan đá 15 ようせつ こう 溶接工 thợ hàn 16 ようせつき 溶接機 máy

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Kỹ thuật điện tử
Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Kỹ thuật điện tử

Ngày đăng: 02-12-2016

 Dưới đây là 36 từ vựng tiếng Nhật ngành Kỹ thuật điện tử. Mời các bạn cùng Nhật ngữ Kohi học từ mới nhé! Chúc các bạn học tốt và thành công! STT Hiragana Kanji Nghĩa 1 アースせん(ア) ー線 Dây điện âm, dây mát 2 IC(あいし) Vòng hợp chất 3 あいず 合図 Dấu hiệu, tín hiệu 4 あえん 亜鉛 Kẽm, mạ kẽm 5 あかチン 赤チン thuốc đỏ 6 あかちんさいがい 赤チン災害 chỗ bị tổn hại không quan trọng, lỗi nhỏ 7 あくえいきょう 悪影響 ảnh hưởng xấu 8 アクセプタ Chất nhận, (vật lý, hóa học) 9 アクチュエータ Chất kích thích, khởi động, kích động 10 あそびくるま 遊び車 puli đệm, bánh xe

Từ vựng tiếng Nhật chủ đề chuyên ngành điện
Từ vựng tiếng Nhật chủ đề chuyên ngành điện

Ngày đăng: 01-12-2016

Có bạn nào học chuyên ngành điện không ạ? Dưới đây là tất tần tật gồm có từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành điện cho các bạn tha hồ học từ mới đây ^^ STT Hiragana Kanji Nghĩa 1 でんい 電位 điện thế 2 でんし 電子 điện tử 3 でんか 電荷 phí điện 4 きんぞく 金属 kim loại 5 ふきょく 負極 điện cực âm 6 せいきょく 正極 điện cực dương 7 でんげん 電源 cung cấp điện 8 ぶんし 分子 phân tử 9 ぶっしつ 物質 chất 10 でんかいえき 電解液 điện 11 はんどうたい 半導体 bán dẫn 12 せいこう 正孔 lô 13 ほうこう 方向 hướng 14 だんめん 段面 phần 15 でんかりょう 電荷量 số tiền

Trang 1 of 212